Mark ở vũ trụ khácENMark học AI
Mark ở vũ trụ khác Thí nghiệm nổi tiếng · Tâm lý học giáo dục

Kỳ vọng của thầy: hiệu ứng Pygmalion

tin em sẽ bứt phá

Pygmalion in the Classroom · Robert Rosenthal và Lenore Jacobson, 1968

Người làmRobert Rosenthal (Harvard) · Lenore Jacobson (hiệu trưởng tiểu học ở California)
Thời giangiữa thập niên 1960 · báo cáo 1966, sách 1968 · tranh cãi đến nay
Quy mô18 lớp, 6 khối ở một trường tiểu học California · khoảng 20% học sinh được chọn ngẫu nhiên làm "sắp bứt phá" (Rosenthal và Jacobson, 1968)
Kết luậnhiệu ứng có thật nhưng nhỏ, lời đồn quá đà · độ vững 5 / 10
Đọc lại trong 1 phút

Tinh hoa

Gắn nhãn ngẫu nhiên "sắp bứt phá"Khoảng 20% học sinh được chọn bằng bốc thăm, nhưng thầy cô tưởng là nhờ một bài kiểm tra (Rosenthal và Jacobson, 1968).
8 tháng sau, IQ tăng hơnChênh khoảng 4 điểm IQ, gần như chỉ ở lớp 1 và lớp 2 (số liệu gốc, theo Jussim và Harber, 2005).
Gộp 18 thí nghiệm: nhỏHiệu ứng trung bình d = 0,11, và gần như bằng 0 khi thầy đã biết học sinh hơn 2 tuần (Raudenbush, 1984).
Kỳ vọng đi qua hành viẤm áp hơn, giao việc khó hơn, chờ trả lời lâu hơn, góp ý kỹ hơn (Harris và Rosenthal, 1985).
Không phải phép màuTin ai giỏi thì người đó không tự nhiên giỏi. Kỳ vọng của thầy phần lớn đúng vì dựa trên thông tin thật (Jussim và Harber, 2005).
Phần 1

Câu hỏi của thí nghiệm

Nếu thầy tin một học sinh sắp tiến bộ, học sinh đó có tiến bộ thật không? Câu trả lời hiện nay: có một chút, chủ yếu khi thầy chưa biết gì về em, và ít hơn rất nhiều so với lời đồn "tin là thành thiên tài".

1963–1968Thí nghiệmSau thí nghiệm với chuột, Rosenthal thử với học sinh ở trường Oak.
→
1968–1970Nổi tiếng và bị phản bácBáo chí và giới giáo dục đón nhận. Nhà đo lường Thorndike gọi dữ liệu là hỏng.
→
1984–2005Kiểm chứng lạiGộp hàng chục thí nghiệm: hiệu ứng có thật, nhỏ, phụ thuộc hoàn cảnh.
Phần 2

Thí nghiệm diễn ra thế nào

Thầy cô bị "lừa" một chi tiết duy nhất: danh sách học sinh sắp bứt phá thật ra được chọn ngẫu nhiên.

Bốn bước của thí nghiệm. Một: mọi học sinh làm một bài kiểm tra IQ được dán nhãn giả là bài kiểm tra dự báo bứt phá. Hai: khoảng 20% học sinh mỗi lớp được chọn ngẫu nhiên. Ba: thầy cô nhận danh sách các em này và được bảo các em sẽ tiến bộ vượt bậc. Bốn: tám tháng sau, làm lại bài kiểm tra và so mức tăng IQ của hai nhóm. 1 · bài testIQ thật, tên giả:"Harvard Test ofInflected Acquisition" 2 · bốc thăm ~20% mỗi lớp 3 · báo thầy cô"các em nàysẽ bứt phá" 4 · 8 tháng saulàm lại bài testso mức tăng IQ Trường Oak (tên giả), một trường tiểu học ở California, nhiều học sinh nghèo. 18 lớp, 3 lớp mỗi khối (giỏi, trung bình, yếu), 6 khối · Rosenthal và Jacobson, 1968 Khác biệt duy nhất giữa hai nhóm: cái nhãn nằm trong đầu thầy cô.
Thiết kế thông minh, đo lường thì có vấn đề. Ý tưởng chọn ngẫu nhiên là chuẩn mực. Nhưng bài test IQ dùng cho trẻ nhỏ cho ra nhiều điểm vô lý, và đó là chỗ bị phê bình nặng nhất (phần 4).
Kỳ 1

Thí nghiệm và huyền thoại

chuột "thông minh"trường Oaklớp 1, lớp 2
Kỳ 2

Kỳ vọng đi đường nào

4 kênhGolemcông sởphản hồi
Kỳ 3

Kiểm chứng lại

Thorndike18 thí nghiệmkỳ vọng đúngbài học
Phần 3

Khái niệm chính

Lời tiên tri tự ứng nghiệm

self-fulfilling prophecyMerton, 1948
Vòng lặp bốn bước: thầy tin em sẽ giỏi, thầy đối xử khác đi, em phản ứng bằng cách cố gắng hơn, kết quả tốt hơn làm thầy càng tin mình đúng. 1 · kỳ vọng"em này sẽ giỏi" 2 · đối xử khácấm hơn, giao việc khó 3 · người kia đáp lạicố hơn, tự tin hơn 4 · kết quả"thấy chưa, đúng mà" Vòng lặp chạy cả chiều xấu: tin ai kém, ta bớt cơ hội cho họ, họ kém thật. Merton định nghĩa: một niềm tin sai, nhưng làm cho chính nó thành đúng
Từ khóa là "niềm tin sai". Nếu kỳ vọng vốn đã đúng thì không có gì để "tự ứng nghiệm". Đây là điểm mấu chốt của tranh cãi ở phần 4.

Bốn kênh truyền kỳ vọng

climate · feedback · input · outputRosenthal, 1973 · Harris và Rosenthal, 1985

Không khí

Ấm áp hơn: cười, nhìn vào mắt, gật đầu, giọng nhẹ nhàng hơn với người mình kỳ vọng cao.

Đầu vào

Dạy nhiều hơn, giao việc khó hơn, giới thiệu nhiều cơ hội hơn.

Đầu ra

Hỏi nhiều hơn, chờ người đó trả lời lâu hơn, gợi ý khi họ bí.

Phản hồi

Khen và góp ý cụ thể hơn, thay vì khen chung chung hoặc bỏ qua.

Harris và Rosenthal (1985) gộp các nghiên cứu về hành vi này: kỳ vọng không truyền bằng thần giao cách cảm, mà bằng những cử chỉ nhỏ, lặp lại mỗi ngày. Không khí và đầu vào là hai kênh rõ nhất.

Pygmalion, Golem và Galatea

high · low · self-expectationBabad, Inbar và Rosenthal, 1982

Pygmalion

Người khác kỳ vọng cao, ta làm tốt hơn. Tên lấy từ chàng điêu khắc trong thần thoại Hy Lạp yêu bức tượng mình tạc.

Golem

Người khác kỳ vọng thấp, ta làm kém đi. Giáo sinh dễ bị định kiến đối xử tệ hơn với học sinh họ nghĩ là kém (26 giáo sinh, 202 học sinh).

Galatea

Kỳ vọng của chính mình về mình. Ở chỗ làm, Eden cho rằng đây là đường mà kỳ vọng của sếp đi vào kết quả.

Kỳ vọng chỉ "ăn" khi thầy chưa biết học sinh

credibility of inductionRaudenbush, 1984
Hiệu ứng lên IQ theo số tuần thầy đã biết học sinh trước khi nhận thông tin giả. 0 tuần: d bằng 0,32 (4 thí nghiệm). 1 tuần: 0,26 (3 thí nghiệm). 2 tuần: 0,08 (3 thí nghiệm). Hơn 2 tuần: âm 0,04 (8 thí nghiệm). 00,20,4 0,320 tuần4 thí nghiệm 0,261 tuần3 thí nghiệm 0,082 tuần3 thí nghiệm −0,04hơn 2 tuần8 thí nghiệm d = chênh lệch IQ tính theo độ lệch chuẩn · trung bình cả 18 thí nghiệm: 0,11
Thông tin giả chỉ có sức nặng khi thầy chưa có thông tin thật. Khi đã biết học sinh vài tuần, thầy tin mắt mình hơn tờ danh sách.

Kỳ vọng đúng hay kỳ vọng tạo ra?

accuracy vs self-fulfillingJussim và Harber, 2005
Kỳ vọng của thầy dự báo được thành tích học sinh. Theo ước tính của Jussim và Harber, khoảng 75% sức dự báo đó là vì thầy đoán đúng, khoảng 25% là vì kỳ vọng tự ứng nghiệm. ~75% · thầy đoán đúng ~25% · tự ứng nghiệm Vì sao kỳ vọng của thầy dự báo được điểm số? tương quan kỳ vọng với thành tích: khoảng 0,4–0,8 · hiệu ứng thực nghiệm: khoảng 0,1–0,2 ước tính của Jussim và Harber (2005) từ các nghiên cứu tự nhiên trong lớp học
Phần lớn thầy cô nhìn đúng. Hiệu ứng Pygmalion là phần nhỏ nằm trên một nền lớn hơn: thầy kỳ vọng cao vì học sinh vốn đang làm tốt.

Pygmalion ở công sở

Pygmalion in managementEden và Shani, 1982 · McNatt, 2000 · Eden và cộng sự, 2000

Trại huấn luyện

Huấn luyện viên quân đội Israel được báo (ngẫu nhiên) rằng một số học viên có tiềm năng chỉ huy cao. Nhóm này đạt điểm cao hơn (Eden và Shani, 1982).

Gộp 17 nghiên cứu: lớn

d trung bình 1,13 với 2.874 người, mạnh nhất trong quân đội, với nam giới, và với người từng bị kỳ vọng thấp (McNatt, 2000).

Dạy sếp kỳ vọng cao: yếu

7 thí nghiệm hội thảo cho quản lý: hiệu ứng trung bình nhỏ, r = 0,13, ít thay đổi ở sếp và nhân viên (Eden và cộng sự, 2000).

Lừa sếp bằng danh sách giả thì có tác dụng, dạy sếp "hãy kỳ vọng cao" thì khó hơn nhiều. Bài học áp dụng (phần 6) vì thế tập trung vào hành vi cụ thể, không vào niềm tin.

Phần 4

Kiểm chứng: tin được đến đâu

10 điều hay được nói về hiệu ứng Pygmalion, đối chiếu với nghiên cứu hiện nay. Bấm từng dòng để xem lý do.

VỮNGKỳ vọng của người khác có thể ảnh hưởng đến kết quả của ta

Rosenthal và Rubin (1978) gộp 345 thí nghiệm về hiệu ứng kỳ vọng giữa người với người. Ngay cả nhóm phê bình mạnh nhất (Jussim và Harber, 2005) cũng kết luận hiệu ứng có thật. Tranh cãi nằm ở độ lớn, không nằm ở chỗ có hay không.

VỮNGKỳ vọng được truyền qua hành vi hằng ngày

Harris và Rosenthal (1985) tổng hợp các nghiên cứu về hành vi của người có kỳ vọng: ấm áp hơn, dạy nhiều hơn, cho nhiều cơ hội trả lời hơn. Đây là phần giải thích cơ chế, khá nhất quán.

VỮNGKỳ vọng của thầy dự báo điểm số chủ yếu vì thầy nhìn đúng

Kỳ vọng tương quan với thành tích khoảng 0,4–0,8, còn hiệu ứng thực nghiệm chỉ khoảng 0,1–0,2. Jussim và Harber (2005) ước tính khoảng 75% là đoán đúng, khoảng 25% là tự ứng nghiệm.

THẬN TRỌNGHọc sinh "sắp bứt phá" tăng IQ nhiều hơn (Rosenthal và Jacobson, 1968)

Chênh lệch chung chỉ khoảng 4 điểm IQ (12 so với 8), gần như toàn bộ đến từ lớp 1 (khoảng 15 điểm) và lớp 2 (khoảng 10 điểm); các khối khác không khác hoặc ngược chiều (theo Jussim và Harber, 2005). Thorndike (1968) chỉ ra điểm IQ ban đầu của cả một lớp ở mức thiểu năng. Snow (1995) thấy khoảng 35% điểm nằm ngoài khoảng chuẩn của bài test, và hiệu ứng biến mất khi bỏ 5 em có điểm cực đoan (có em từ 17 lên 110).

THẬN TRỌNGKỳ vọng tác động mạnh hơn lên học sinh yếu và nhóm bị định kiến

Madon, Jussim và Eccles (1997): hiệu ứng khoảng 0,26 với học sinh yếu, 0,08 với học sinh giỏi. Jussim và Harber (2005) ghi nhận kết quả tương tự với học sinh nghèo và học sinh Mỹ gốc Phi, nhưng mới có khoảng 2 nghiên cứu kiểm tra điều này.

THẬN TRỌNGỞ chỗ làm, hiệu ứng Pygmalion rất lớn

McNatt (2000) gộp 17 nghiên cứu (2.874 người): d trung bình 1,13. Nhưng phần lớn là khóa huấn luyện, nhiều nhất trong quân đội, và hiệu ứng thay đổi rất nhiều giữa các nghiên cứu. Ở công ty đang vận hành bình thường thì còn ít dữ liệu.

THẬN TRỌNGGóp ý kèm "tôi tin bạn đạt chuẩn cao" giúp người ta sửa bài

Yeager và cộng sự (2014), học sinh lớp 7 ở Mỹ: với học sinh Mỹ gốc Phi, 64% nộp bài sửa khi có lời nhắn này, so với 27% khi chỉ có góp ý thường. Kết quả rõ, nhưng là trường học, mẫu nhỏ, chưa thử nhiều ở công sở.

THẬN TRỌNGKỳ vọng thấp gây hại (hiệu ứng Golem)

Babad, Inbar và Rosenthal (1982): giáo sinh dễ bị định kiến đối xử tiêu cực với học sinh họ nghĩ là kém, và khác biệt hiện ra cả trong kết quả làm bài. Chỉ 26 giáo sinh, nhưng cùng chiều với các nghiên cứu sau.

BỊ PHÊ BÌNHThầy tin em giỏi là IQ của em tăng vọt

Raudenbush (1984) gộp 18 thí nghiệm về IQ: hiệu ứng trung bình d = 0,11; Snow (1995) tính trung vị chỉ 0,035. Hiệu ứng gần như bằng 0 khi thầy đã biết học sinh hơn 2 tuần. Phiên bản "tin là thành thiên tài" trong sách kỹ năng là phóng đại.

BỊ PHÊ BÌNHCứ dạy sếp kỳ vọng cao là năng suất nhân viên tăng

Eden và cộng sự (2000) làm 7 thí nghiệm đào tạo quản lý theo "phong cách Pygmalion": hiệu ứng trung bình nhỏ (r = 0,13) và ít bằng chứng thay đổi ở sếp hay nhân viên. Chính Eden, người đi đầu Pygmalion ở công sở, công bố kết quả này.

Phần 5

Đánh giá

Ý tưởng kỳ vọng ảnh hưởng kết quả
4/5
Thiết kế và đo lường gốc
1,5/5
Câu "tin là thành thiên tài"
1/5
Giá trị bài học cho người quản lý
4/5
Điểm mạnh
  • Chọn ngẫu nhiên: thiết kế thực nghiệm thật trong lớp học thật
  • Mở ra cả một hướng nghiên cứu về kỳ vọng và định kiến
  • Cơ chế (4 kênh) dễ hiểu, dễ quan sát, dễ sửa
Điểm yếu
  • Bài test IQ cho trẻ nhỏ cho điểm vô lý
  • Kết quả chỉ đến từ lớp 1, lớp 2, vài em cực đoan
  • Các thí nghiệm sau cho hiệu ứng nhỏ hơn nhiều

Hiệu ứng có thật nhưng nhỏ, và mạnh nhất khi người kia còn lạ. Giữ lấy bài học về hành vi, bỏ lời hứa phép màu.

Xem thêm: vì sao một nghiên cứu yếu lại nổi tiếng đến vậy

Pygmalion ra đời đúng lúc nước Mỹ tranh luận gay gắt về học sinh nghèo và học sinh da màu. Câu chuyện "thầy cô tin thì trẻ sẽ giỏi" vừa hy vọng vừa dễ hiểu, nên lan nhanh qua báo chí, sách giáo dục và về sau là sách quản trị.

Thorndike (1968), một chuyên gia đo lường, viết bài điểm sách gay gắt: dữ liệu IQ có những điểm không thể đúng, nên mọi kết luận từ đó đều đáng ngờ. Diễn ý câu nổi tiếng của ông: khi đồng hồ điểm 13 tiếng, ta không chỉ nghi tiếng cuối cùng (diễn ý, không phải trích nguyên văn). Rosenthal đáp rằng đo lường kém thì càng khó thấy khác biệt, nên khác biệt tìm được vẫn có ý nghĩa.

Hàng chục thí nghiệm sau đó cho bức tranh khiêm tốn: hiệu ứng có thật, thường nhỏ, mạnh hơn với người yếu thế, và phần lớn sức dự báo của kỳ vọng đến từ việc người ta đoán đúng. Đây là ví dụ sớm của chuyện mà nay gọi là khủng hoảng lặp lại.

Phần 6

Bài học áp dụng: kỳ vọng và phản hồi với đồng nghiệp, cấp dưới

Bạn không cần "tin mạnh hơn". Bạn cần soát xem mình đang đối xử khác nhau thế nào qua 4 kênh, rồi làm đều tay.

Bốn bước cho người quản lý: soát kỳ vọng thầm của mình với từng người; làm đều bốn kênh không khí, giao việc, cơ hội nói và phản hồi; góp ý kiểu chuẩn cao cộng niềm tin cộng hướng dẫn; và đặc biệt chú ý tuần đầu của người mới. 1 · soát kỳ vọngghi thầm 1–5cho từng người 2 · đều 4 kênhviệc khó, cơ hội nóichia cho cả người "3 điểm" 3 · góp ý "chuẩn cao"chuẩn cao + tin bạn+ chỉ cách sửa 4 · tuần đầungười mớikỳ vọng hình thành sớm Kỳ vọng phải thật và có căn cứ. Khen giả thì người ta nhận ra.
Bước 4 dựa trên Raudenbush (1984): kỳ vọng có sức nặng nhất khi chưa có thông tin khác. Ở chỗ làm, đó là những tuần đầu của người mới, hoặc khi bạn vừa nhận một nhóm mới.

Trong cuộc họp

Hỏi ý kiến người ít nói trước, chờ họ trả lời thêm vài giây, đừng chuyển ngay sang "người hay có ý". Đây là kênh "đầu ra".

Khi giao việc

Xoay vòng việc khó, việc được gặp khách, việc được trình bày với sếp lớn. Ghi lại ai đã được giao gì trong quý.

Khi góp ý qua email

"Mình góp ý kỹ vì phần này cần đạt chuẩn cao, và mình tin bạn làm được. Ba chỗ cần sửa: …" Chuẩn cao, niềm tin, hướng dẫn cụ thể.
Soát nhãn dán thầmAi trong nhóm bạn đã "đóng khung" là yếu? Bằng chứng là gì, từ bao giờ?
Đều tay, không phải tin mùHành vi đều cho mọi người, kỳ vọng thì cập nhật theo kết quả thật.
Góp ý kèm lý do tốtNói rõ vì sao bạn góp ý: vì chuẩn cao và vì tin họ.
Kỳ vọng không phải phép màu. Nó là cách ta cư xử, lặp lại mỗi ngày.Mark tóm tắt từ Harris và Rosenthal (1985) và Jussim và Harber (2005), không phải trích dẫn.
Phần 7

Đọc tiếp

Rosenthal và Jacobson, Pygmalion in the Classroom (1968)Cuốn sách gốc. Đọc phần thiết kế, rồi đọc bài điểm sách của Thorndike cùng năm.
Jussim và Harber, "Teacher expectations and self-fulfilling prophecies" (2005)Bài tổng quan cân bằng nhất: cái gì đã rõ, cái gì còn cãi.
Dov Eden, Pygmalion in Management (1990)Đưa Pygmalion vào công sở, từ người làm thí nghiệm trong quân đội Israel.
Carol Dweck, Tâm lý học thành côngMột ý tưởng gần: niềm tin về năng lực. Cũng bị đọc quá đà. Tập 2 của góc sách.
Phần 8

Nguồn số liệu

Mọi con số trong bài, bộ ảnh Facebook và chú thích đều lấy từ các nghiên cứu dưới đây.

Merton (1948)“The self-fulfilling prophecy”, The Antioch Review 8(2), 193–210 · Số liệu dùng: định nghĩa lời tiên tri tự ứng nghiệm
Rosenthal và Fode (1963)“The effect of experimenter bias on the performance of the albino rat”, Behavioral Science 8(3), 183–189 · Số liệu dùng: chuột được gọi là "thông minh" chạy mê cung tốt hơn chuột bị gọi là "chậm"
Rosenthal và Jacobson (1968)sách Pygmalion in the Classroom: Teacher Expectation and Pupils’ Intellectual Development, Holt, Rinehart and Winston (bản báo cáo sớm: Psychological Reports 19, 1966, 115–118) · Số liệu dùng: 18 lớp, 6 khối, khoảng 20% học sinh chọn ngẫu nhiên, đo lại sau 8 tháng, bài test mang tên giả
Thorndike (1968)điểm sách Pygmalion in the Classroom, American Educational Research Journal 5(4), 708–711 · Số liệu dùng: phê bình bài test; điểm IQ trung bình một lớp ở mức thiểu năng
Rosenthal và Rubin (1978)“Interpersonal expectancy effects: the first 345 studies”, Behavioral and Brain Sciences 1(3), 377–386 · Số liệu dùng: 345 nghiên cứu về hiệu ứng kỳ vọng
Babad, Inbar và Rosenthal (1982)“Pygmalion, Galatea, and the Golem”, Journal of Educational Psychology 74(4), 459–474 · Số liệu dùng: 26 giáo sinh, 202 học sinh; hiệu ứng Golem
Eden và Shani (1982)“Pygmalion goes to boot camp”, Journal of Applied Psychology 67(2), 194–199 · Số liệu dùng: học viên quân đội Israel được gán ngẫu nhiên "tiềm năng cao" đạt điểm cao hơn
Raudenbush (1984)“Magnitude of teacher expectancy effects on pupil IQ as a function of the credibility of expectancy induction: a synthesis of findings from 18 experiments”, Journal of Educational Psychology 76(1), 85–97 · Số liệu dùng: 18 thí nghiệm, d trung bình 0,11; theo số tuần quen biết: 0,32 (0 tuần), 0,26 (1 tuần), 0,08 (2 tuần), −0,04 (hơn 2 tuần)
Harris và Rosenthal (1985)“Mediation of interpersonal expectancy effects: 31 meta-analyses”, Psychological Bulletin 97(3), 363–386 · Số liệu dùng: các hành vi truyền kỳ vọng (mô hình 4 kênh của Rosenthal, 1973)
Snow (1995)“Pygmalion and intelligence?”, Current Directions in Psychological Science 4(6), 169–171 · Số liệu dùng: khoảng 35% điểm ngoài khoảng chuẩn 60–160; 5 em cực đoan (17 lên 110, 18 lên 122…); trung vị hiệu ứng 0,035
Madon, Jussim và Eccles (1997)“In search of the powerful self-fulfilling prophecy”, Journal of Personality and Social Psychology 72(4), 791–809 · Số liệu dùng: hiệu ứng 0,26 với học sinh yếu, 0,08 với học sinh giỏi
McNatt (2000)“Ancient Pygmalion joins contemporary management: a meta-analysis of the result”, Journal of Applied Psychology 85(2), 314–322 · Số liệu dùng: 17 nghiên cứu, 2.874 người, d trung bình 1,13; mạnh hơn trong quân đội, với nam, với người bị kỳ vọng thấp
Eden và cộng sự (2000)“Implanting Pygmalion leadership style through workshop training: seven field experiments”, The Leadership Quarterly 11(2), 171–210 · Số liệu dùng: 7 thí nghiệm, 61 hệ số, r trung bình 0,13
Jussim và Harber (2005)“Teacher expectations and self-fulfilling prophecies: knowns and unknowns, resolved and unresolved controversies”, Personality and Social Psychology Review 9(2), 131–155 · Số liệu dùng: tóm tắt số liệu gốc 1968 (12 so với 8 điểm, chênh ~4, d ≈ 0,30; lớp 1 ~15, lớp 2 ~10); hiệu ứng điển hình r 0,1–0,2; tương quan kỳ vọng 0,4–0,8; ~75% đoán đúng, ~25% tự ứng nghiệm
Yeager và cộng sự (2014)“Breaking the cycle of mistrust: wise interventions to provide critical feedback across the racial divide”, Journal of Experimental Psychology: General 143(2), 804–824 · Số liệu dùng: học sinh lớp 7 Mỹ gốc Phi nộp bài sửa 64% so với 27%