Mark ở vũ trụ khácENMark học AI
Mark ở vũ trụ khác Thí nghiệm nổi tiếng · Tâm lý học xã hội

Thí nghiệm Milgram

15V 450V dừng?

Obedience to Authority · Stanley Milgram, Đại học Yale

Người làmStanley Milgram · Đại học Yale
Thời gian1961–1962 · công bố 1963, sách 1974
Quy môbản gốc 40 người (Milgram, 1963) · cả loạt khoảng 780 người, 23 điều kiện (Haslam và cộng sự, 2014)
Kết luậnhiện tượng có thật, con số 65% bị đọc quá đà · độ vững 6 / 10
Đọc lại trong 1 phút

Tinh hoa

Điện giả, áp lực thậtNgười tham gia được bảo "dạy" người khác bằng điện giật. Điện là giả, người học là diễn viên.
65% đi đến 450V26 trên 40 người làm đến công tắc cuối, dù 14 sinh viên Yale chỉ đoán trung bình 1,2% (Milgram, 1963).
Hoàn cảnh đổi tất cảTừ 10% (hai đồng nghiệp từ chối) đến 92,5% (chỉ làm phụ). Trung bình 21 điều kiện: 43,6% (Haslam và cộng sự, 2014).
Bị xem lại nhiềuKho băng ghi âm cho thấy kịch bản bị phá, nhiều người nghi điện là giả (Perry, 2013).
Lệnh thẳng thì bị cãiCâu "anh không có lựa chọn nào khác" không giữ được ai tiếp tục (Burger và cộng sự, 2011).
Phần 1

Câu hỏi của thí nghiệm

Một người bình thường sẽ làm hại người khác đến đâu, chỉ vì có người mặc áo blouse bảo "cứ tiếp tục"? Câu trả lời hiện nay: xa hơn ta tưởng, nhưng tùy hoàn cảnh rất nhiều, và không hẳn vì "vâng lời".

1961–1963Thí nghiệmMilgram ở Yale đo xem người ta chịu làm theo lệnh đến mức nào.
→
1964–1974Tranh cãi và mở rộngPhê bình về đạo đức; Milgram chạy thêm nhiều biến thể và viết sách.
→
2009–2020Kiểm chứng lạiLàm lại có giới hạn, mở kho lưu trữ, và một cách đọc mới.
Phần 2

Thí nghiệm diễn ra thế nào

Người tham gia được bảo đây là nghiên cứu về "ảnh hưởng của hình phạt đến trí nhớ". Thật ra, thứ được đo là chính họ.

Ba vai. Người thí nghiệm mặc áo blouse xám đứng cạnh người tham gia. Người tham gia, gọi là người thầy, ngồi trước bảng 30 công tắc từ 15 đến 450 vôn. Người học là diễn viên ngồi ở phòng bên, không hề bị điện giật. Mỗi lần người học trả lời sai, người thầy phải bấm công tắc cao hơn một nấc 15 vôn. người ra lệnh "người thầy" áo blouse xám · ra lệnh người tham gia thật 30 công tắc · 15V → 450V mỗi câu sai: +15V nhãn: "Nhẹ" … "Nguy hiểm" … "XXX" "người học" diễn viên, phòng bên không có điện thật
Bước nào cũng chỉ cao hơn bước trước 15 vôn. Người học kêu và phản đối theo băng thu sẵn; từ 300V trở đi không còn trả lời. Nếu người thầy do dự, người thí nghiệm dùng lần lượt bốn câu thúc (Milgram, 1963).
Kỳ 1

Thí nghiệm và cú sốc

30 công tắc4 câu thúc1,2% và 65%
Kỳ 2

Khi nào người ta dám dừng

bậc thang nhỏsếp vắng mặtcó đồng minhnói "không"
Kỳ 3

Kiểm chứng lại

kho lưu trữ43,6%làm lại đến 150Vđạo đức
Phần 3

Khái niệm chính

Bậc thang 15 vôn

incremental stepsMilgram 1963 · Burger 2009
Một cầu thang 30 bậc nhỏ từ 15 đến 450 vôn. Mốc 150 vôn: người học đòi ra ngoài lần đầu. Mốc 300 vôn: người học đập tường, không trả lời. Sau 315 vôn: im lặng. Mỗi bậc chỉ cao hơn bậc trước một chút, nên khó tìm ra lý do dừng đúng ở bậc này. 15V450V 150V · người học đòi ra ngoài Burger (2009) chỉ làm lại đến đây 300V · đập tường, không trả lời 5 người dừng ở mốc này; không ai dừng trước đó bước nào cũng chỉ "thêm 15V" dừng ở đây, sao không dừng bậc trước?
Không ai được yêu cầu làm việc tồi tệ ngay từ đầu. Mỗi bước nhỏ khiến bước kế tiếp trông như chuyện thường. Burger (2009) cho rằng đây là một lý do lớn khiến người ta khó dừng.

Bốn câu thúc

the four prodsMilgram 1963 · Burger, Girgis và Manning 2011

1 · "Xin cứ tiếp tục"

Lời mời lịch sự, dùng khi người thầy ngập ngừng.

2 · "Thí nghiệm cần anh tiếp tục"

Viện đến mục tiêu chung: khoa học, nghiên cứu.

3 · "Anh tiếp tục là tuyệt đối cần thiết"

Mạnh hơn, vẫn dựa vào lý do của thí nghiệm.

4 · "Anh không có lựa chọn nào khác"

Câu duy nhất là mệnh lệnh trần trụi. Trong lần làm lại, không ai nghe câu này mà tiếp tục.

Các câu dịch ý từ bài báo năm 1963. Phát hiện bất ngờ (Burger, Girgis và Manning, 2011): lệnh càng thẳng, người ta càng dễ dừng. Thứ giữ họ lại là lý do "vì thí nghiệm".

Con số 65% chỉ là một điều kiện

23 conditions · 780 peopleMilgram 1974 · Haslam, Loughnan và Perry 2014
Tỉ lệ người đi đến 450 vôn trong một số biến thể, mỗi điều kiện 40 người. Chỉ làm phụ, người khác bấm: 92,5%. Bản gốc: 65%. Văn phòng thuê ở Bridgeport thay vì Yale: 47,5%. Ngồi cùng phòng người học: 40%. Phải tự đặt tay người học lên tấm kim loại: 30%. Người thí nghiệm ra ngoài, dặn qua điện thoại: 22,5%. Hai đồng nghiệp giả từ chối: 10%. Trung bình 21 điều kiện: 43,6%. 050%100% chỉ làm phụ, người khác bấm bản gốc văn phòng thuê, không phải Yale ngồi cùng phòng người học phải chạm vào người học người ra lệnh vắng, gọi điện hai đồng nghiệp từ chối 92,5% 65% 47,5% 40% 30% 22,5% 10% trung bình 43,6%
Cùng một con người, đổi hoàn cảnh là đổi kết quả. Số liệu từng điều kiện (mỗi điều kiện 40 người) từ ghi chép của Milgram, tổng hợp lại trong Haslam, Loughnan và Perry (2014).

"Trạng thái tác tử" hay "theo đuổi có cam kết"?

agentic state · engaged followershipMilgram 1974 · Reicher, Haslam và Smith 2012
Hai cách giải thích. Milgram: người ta chuyển sang trạng thái tác tử, coi mình là công cụ và đẩy trách nhiệm cho người ra lệnh. Haslam và Reicher: người ta là người theo đuổi có cam kết, tiếp tục vì đồng cảm với người thí nghiệm và mục tiêu khoa học, và dừng khi đồng cảm với người học nhiều hơn. MILGRAM · "tác tử" "tôi chỉ là công cụ" trách nhiệm thuộc người ra lệnh làm vì được bảo làm HASLAM, REICHER · "cam kết" "việc này đúng cho khoa học" đứng về phía ai thì theo người đó làm vì tin vào mục tiêu hay Hệ quả cho chỗ làm: người ta làm sai thường vì tin là đang làm đúng.
Cách đọc mới không làm nhẹ tội. Nó nói người tham gia không phải cỗ máy. Họ cân nhắc, và nghiêng về phía người mà họ thấy mình cùng phe. 32 nhà tâm lý học và 96 sinh viên chấm từng biến thể: biến thể nào khiến người ta đứng về phía người thí nghiệm thì tỉ lệ vâng lời cao (Reicher, Haslam và Smith, 2012).

Họ có tin điện là thật không?

credibility · archivePerry 2013 · Perry và cộng sự 2020

Kịch bản bị phá

Băng ghi âm cho thấy người thí nghiệm có lúc thúc nhiều hơn bốn câu, tự thêm lời. Theo Perry, một phụ nữ bị thúc 26 lần.

Ai tin thì hay dừng

Phân tích 656 phiếu hỏi sau thí nghiệm: người tin người học đau thật có khả năng dừng cao gấp khoảng 2,5 lần.

Giải thích sau chưa đủ

Theo Perry, nhiều người lúc đầu chỉ được nói điện "nhẹ hơn mức ghi", không được nói ngay là giả.

Nếu nhiều người đi đến cuối vì đoán là không ai bị hại, thì con số 65% đo một thứ khác với "sẵn sàng làm hại người".

Phần 4

Kiểm chứng: tin được đến đâu

10 điều hay được nói về thí nghiệm, đối chiếu với nghiên cứu hiện nay. Bấm từng dòng để xem lý do.

VỮNGNhiều người bình thường đi xa hơn hẳn mức ai cũng đoán

14 sinh viên Yale đoán trung bình 1,2% sẽ đi đến 450V; thực tế là 26 trên 40 người (Milgram, 1963). Các lần làm lại có giới hạn cũng thấy đa số tiếp tục qua 150V: 70% ở Mỹ (Burger, 2009), 90% đi đến nút cao nhất ở Ba Lan (Doliński và cộng sự, 2017).

VỮNGTỉ lệ làm theo thay đổi rất mạnh theo hoàn cảnh

Trong chính dữ liệu của Milgram, tỉ lệ đi đến 450V dao động từ 2,5% đến 92,5% tùy điều kiện (Haslam, Loughnan và Perry, 2014). Người ra lệnh vắng mặt, người bị hại ở gần, có đồng nghiệp từ chối: đều làm tỉ lệ giảm.

VỮNGĐàn ông và phụ nữ làm theo ở mức tương tự

Điều kiện với 40 phụ nữ cũng cho 65% (Milgram, 1974, tổng hợp trong Haslam và cộng sự, 2014). Burger (2009) không thấy khác biệt có ý nghĩa giữa nam và nữ.

THẬN TRỌNG"Hai phần ba người ta sẽ vâng lời đến cùng"

65% là một điều kiện. Trung bình 21 điều kiện là 43,6% trên 740 người (Haslam, Loughnan và Perry, 2014). Trong 12 trên 21 điều kiện, phần đông người tham gia dừng trước 450V.

THẬN TRỌNGNgười tham gia tin là điện thật

Một phần đáng kể có nghi ngờ. Phân tích lại 656 phiếu hỏi của Milgram cho thấy người tin là thật có khả năng dừng cao gấp khoảng 2,5 lần (Perry, Brannigan, Wanner và Stam, 2020). Vì vậy tỉ lệ "vâng lời" có thể bị thổi lên.

THẬN TRỌNGNgười ta làm vì "chỉ làm theo lệnh"

Câu mệnh lệnh trần trụi ("không có lựa chọn") lại khiến người ta dừng (Burger, Girgis và Manning, 2011). Haslam và Reicher đọc lại: người ta tiếp tục khi đồng cảm với mục tiêu của người thí nghiệm. Đây là cách giải thích có cơ sở, chưa phải kết luận cuối.

THẬN TRỌNGNgày nay người ta vẫn vâng lời như thập niên 1960

Burger (2009): 70% tiếp tục qua 150V, so với 82,5% ở điều kiện tương ứng của Milgram, khác biệt không có ý nghĩa thống kê. Nhưng các lần làm lại đều dừng ở 150V vì lý do đạo đức, nên không biết họ sẽ đi đến đâu.

THẬN TRỌNGNgười tham gia không bị tổn hại lâu dài

Milgram (1964) báo cáo 84% nói vui vì đã tham gia. Nhưng phiếu hỏi gửi sau nhiều tháng, và Perry (2013) cho thấy nhiều người không được giải thích đầy đủ ngay sau buổi thí nghiệm.

BỊ PHÊ BÌNHThí nghiệm theo đúng một kịch bản chuẩn

Băng ghi âm trong kho lưu trữ Yale cho thấy người thí nghiệm có lúc đi xa khỏi bốn câu thúc, lặp lại và thêm lời (Perry, 2013). Các điều kiện vì vậy không hoàn toàn so sánh được với nhau.

BỊ PHÊ BÌNHThí nghiệm giải thích trọn vẹn các tội ác tập thể

Milgram tự liên hệ với các tội ác thời Đức Quốc xã. Haslam và Reicher (2012) cho rằng người gây tội ác thật thường chủ động và tin vào việc mình làm, không thụ động "làm theo lệnh". Một phòng thí nghiệm một giờ không thể giải thích hết lịch sử.

Phần 5

Đánh giá

Phát hiện "đi xa hơn dự đoán"
4/5
Thiết kế và độ minh bạch
2/5
Câu "65% ai cũng vâng lời"
1,5/5
Giá trị bài học
4,5/5
Điểm mạnh
  • Hơn 20 biến thể, cho thấy hoàn cảnh nào làm người ta dừng
  • Lần làm lại có giới hạn vẫn thấy kết quả cùng chiều
  • Kho lưu trữ mở, nên mới kiểm chứng lại được
Điểm yếu
  • Kịch bản không được giữ đúng
  • Nhiều người nghi điện là giả
  • Gây căng thẳng nặng cho người tham gia, không làm lại nguyên bản được

Hiện tượng có thật và đáng sợ: người bình thường có thể đi rất xa từng bước nhỏ. Nhưng 65% không phải "bản chất con người", và "vâng lời mù quáng" chưa chắc là lời giải thích đúng.

Xem thêm: đạo đức nghiên cứu sau Milgram

Bài báo năm 1963 tự mô tả nhiều người tham gia căng thẳng rõ rệt: run, toát mồ hôi, cười gượng. Năm 1964, Diana Baumrind viết trên American Psychologist rằng gây căng thẳng như vậy là không chấp nhận được, và việc lừa dối có thể làm người tham gia mất lòng tin.

Milgram đáp lại cùng năm, dẫn phiếu hỏi: 84% nói vui vì đã tham gia. Gina Perry (2013) sau này nghe lại băng và phỏng vấn người tham gia cũ, cho thấy phần giải thích sau thí nghiệm không đầy đủ như Milgram mô tả.

Các cuộc tranh cãi này góp phần vào quy định hiện đại: hội đồng đạo đức duyệt trước, quyền rút lui bất cứ lúc nào, giải thích đầy đủ ngay sau buổi làm. Vì vậy Burger (2009) phải dừng ở 150V, sàng lọc người dễ tổn thương, và nhắc nhiều lần rằng người tham gia có thể rút lui.

Phần 6

Bài học áp dụng: nói "không" với yêu cầu sai từ cấp trên

Thí nghiệm không chỉ cho thấy người ta dễ làm theo. Nó còn cho thấy những hoàn cảnh nào giúp người ta dừng. Dùng chính những hoàn cảnh đó.

Năm bước nói không. Một: vạch ranh giới từ bậc đầu. Hai: tạo khoảng cách, xin thời gian. Ba: hỏi mục tiêu và đề xuất cách khác. Bốn: nhắc tên người chịu hậu quả. Năm: tìm một đồng minh và ghi lại bằng văn bản. 1 · ranh giớitừ bậc 15Vđừng đợi 300V 2 · khoảng cách"cho em 30 phút"trả lời khi bình tĩnh 3 · mục tiêucó cho mục tiêukhông cho cách này 4 · người chịugọi tên khách hàngđồng nghiệp bị ảnh hưởng 5 · đồng minhmột người cùng nóighi lại bằng email Trong dữ liệu của Milgram: người ra lệnh vắng, người bị hại ở gần, có đồng nghiệp từ chối đều làm tỉ lệ làm theo giảm.
Mẫu câu (dịch sang chỗ làm): "Em hiểu mục tiêu là [X]. Cách này có rủi ro [Y] cho [khách hàng / nhóm]. Em đề xuất [Z]. Nếu anh vẫn muốn làm cách cũ, anh gửi email xác nhận giúp em nhé."
Viết sẵn "việc mình không làm"Sửa số liệu, ký thay, giấu lỗi với khách. Quyết từ trước, khi chưa có ai thúc.
Xin thời gian, rời khỏi phòngÁp lực mạnh nhất khi người ra lệnh đứng ngay cạnh.
Một đồng minh là đủ khácKhi hai người khác từ chối, tỉ lệ làm đến cùng còn 10%.
Nếu bạn là sếpCảm ơn người dám dừng bạn lại. Lệnh của bạn cũng có thể là "bậc 15V" của ai đó.
Phần lớn những việc sai ở chỗ làm không bắt đầu bằng một lệnh lớn, mà bằng một bước nhỏ "chỉ thêm chút nữa".Mark diễn ý từ bài học bậc thang 15V, không phải trích nguyên văn Milgram.
Phần 7

Đọc tiếp

Stanley Milgram, Obedience to Authority (1974)Chính người làm thí nghiệm kể lại các biến thể và cách ông giải thích.
Gina Perry, Behind the Shock Machine (2013)Nhà báo, nhà tâm lý học nghe lại băng gốc và gặp người tham gia cũ.
Haslam và Reicher, "Contesting the 'nature' of conformity" (2012)Bài ngắn, đọc miễn phí trên PLoS Biology, giới thiệu cách đọc "theo đuổi có cam kết".
Amy Edmondson, The Fearless Organization (2018)Làm sao để nhóm dám nói điều khó với sếp: an toàn tâm lý.
Thí nghiệm nổi tiếng #7: Đường thẳng của AschÁp lực từ đồng nghiệp ngang hàng, họ hàng gần của Milgram trong cùng loạt bài.
Phần 8

Nguồn số liệu

Mọi con số trong bài, bộ ảnh Facebook và chú thích đều lấy từ các nghiên cứu dưới đây.

Milgram (1963)“Behavioral study of obedience”, Journal of Abnormal and Social Psychology 67(4), 371–378 · Số liệu dùng: 40 đàn ông 20–50 tuổi, trả 4,50 đô; 30 công tắc từ 15V đến 450V; 26/40 (65%) đến 450V; không ai dừng trước 300V, 5 người dừng ở 300V; 14 sinh viên Yale đoán trung bình 1,2%; bốn câu thúc
Baumrind (1964)“Some thoughts on ethics of research: after reading Milgram's ‘Behavioral study of obedience’”, American Psychologist 19(6), 421–423 · Số liệu dùng: phê bình về đạo đức (không có số liệu)
Milgram (1964)“Issues in the study of obedience: a reply to Baumrind”, American Psychologist 19(11), 848–852 · Số liệu dùng: 84% nói vui vì đã tham gia
Milgram (1974)sách Obedience to Authority: An Experimental View, Harper & Row · Số liệu dùng: các biến thể; khái niệm “trạng thái tác tử”
Burger (2009)“Replicating Milgram: would people still obey today?”, American Psychologist 64(1), 1–11 · Số liệu dùng: 70 người (29 nam, 41 nữ), dừng ở 150V; 70% tiếp tục qua 150V so với 82,5% ở Milgram; khi thấy một người mẫu từ chối, 63% vẫn tiếp tục; không khác biệt nam nữ
Burger, Girgis và Manning (2011)“In their own words: explaining obedience to authority through an examination of participants' comments”, Social Psychological and Personality Science · Số liệu dùng: không ai tiếp tục sau câu thúc thứ tư
Reicher, Haslam và Smith (2012)“Working toward the experimenter: reconceptualizing obedience within the Milgram paradigm as identification-based followership”, Perspectives on Psychological Science 7(4), 315–324 · Số liệu dùng: 32 nhà tâm lý học và 96 sinh viên chấm bản gốc và 15 biến thể; đồng cảm với người thí nghiệm dự báo tỉ lệ vâng lời
Haslam và Reicher (2012)“Contesting the ‘nature’ of conformity: what Milgram and Zimbardo's studies really show”, PLoS Biology 10(11), e1001426 · Số liệu dùng: cách đọc “theo đuổi có cam kết” (không có số liệu mới)
Perry (2013)sách Behind the Shock Machine: The Untold Story of the Notorious Milgram Psychology Experiments, The New Press · Số liệu dùng: người thí nghiệm ra ngoài kịch bản, một phụ nữ bị thúc 26 lần; giải thích sau thí nghiệm không đầy đủ (chi tiết 26 lần theo tường thuật của Boston Globe, 28/9/2013)
Haslam, Loughnan và Perry (2014)“Meta-Milgram: an empirical synthesis of the obedience experiments”, PLoS ONE 9(4), e93927 · Số liệu dùng: 23 điều kiện, 780 người; phân tích 21 điều kiện, 740 người, trung bình 43,6% đến 450V; tỉ lệ từng điều kiện (92,5%, 65%, 62,5%, 47,5%, 40%, 30%, 22,5%, 10%, 2,5%)
Doliński và cộng sự (2017)“Would you deliver an electric shock in 2015? Obedience in the experimental paradigm developed by Stanley Milgram in the 50 years following the original studies”, Social Psychological and Personality Science 8(8), 927–933 · Số liệu dùng: Ba Lan, 90% đi đến nút cao nhất (150V)
Perry, Brannigan, Wanner và Stam (2020)“Credibility and incredulity in Milgram's obedience experiments: a reanalysis of an unpublished test”, Social Psychology Quarterly 83(1), 88–106 · Số liệu dùng: 656 phiếu hỏi; người tin là thật có khả năng dừng cao gấp khoảng 2,5 lần