10/1973 – 3/1974 · một cú sốc cung, cả thế giới nhập dầu cùng trải qua
Nguồn: Văn phòng Sử học Bộ Ngoại giao Mỹ, "Oil Embargo, 1973–1974"; Federal Reserve History, "Oil Shock of 1973–74" (giá khoảng 2,90 → 11,65 USD/thùng).
Nguồn: FRUS 1969–1976 tập XXV, tài liệu 200 (OAPEC cắt 5%/tháng); bản ghi nhớ Bộ Quốc phòng Mỹ 24/10/1973 trong CIA Reading Room (ước tính 4 triệu thùng/ngày, 9%); Federal Reserve History (2,90 → 11,65 USD); Bernanke, phát biểu 4/6/2008 (kiểm soát giá và hàng dài); Hiệp định IEP 1974 (90 ngày, qua nguồn thứ cấp); Đạo luật EPCA 1975 theo Bộ Tư pháp Mỹ và CRS.
Năm 1973 thế giới không hết dầu. Vậy vì sao chỉ thiếu khoảng một phần mười mà giá gần gấp bốn, và người ta xếp hàng mua xăng? Vì trong ngắn hạn, gần như không ai bớt dùng dầu được ngay, nên giá phải nhảy rất xa mới cân bằng. Ở đâu giá bị giữ lại, cái thiếu hiện ra thành hàng dài.
Nguồn: ước tính 9% theo bản ghi nhớ Bộ Quốc phòng Mỹ 24/10/1973 (CIA Reading Room); giá theo Federal Reserve History; hàng dài theo Bernanke 2008. Câu trả lời là diễn giải của Mark theo kinh tế học cung cầu cơ bản.
Giá công bố của dầu chuẩn Ả Rập nhẹ (Arabian Light), giá các nước xuất khẩu niêm yết, không phải giá xăng ở cây.
Nguồn: CIA Reading Room, bảng giá công bố (1971, 1974); IAEA, hồ sơ quốc gia Nhật Bản (77,4%); FRUS tập XXV, lời nói đầu và tài liệu 200 (chiến tranh, 16 và 17/10); Văn phòng Sử học, "Oil Embargo, 1973–1974" (các nước bị cấm vận, dỡ tháng 3/1974); Federal Reserve History (19/10) và các niên biểu (20/10; nguồn thứ cấp); bản ghi nhớ 24/10/1973 trong CIA Reading Room; Bernanke 2008 (kiểm soát giá 11/1973); NBER (chu kỳ 11/1973–3/1975); tuyên bố ký luật của Nixon 2/1/1974 (American Presidency Project); FRUS tập XXXVI, tài liệu 318 (hội nghị); UPI và AP 18/3/1974 (ngày dỡ cấm vận; nguồn thứ cấp); Hiệp định IEP qua nguồn thứ cấp (18/11/1974); Bộ Tư pháp Mỹ, ENRD (EPCA, dầu đầu tiên 1977).
Bốn quyết định, nhìn bằng con mắt lúc đó: ai quyết, họ biết gì, họ chọn gì, rồi chuyện gì xảy ra. Không phán xét bằng hiểu biết sau này.
Nguồn: FRUS tập XXV, tài liệu 200; bản ghi nhớ 24/10/1973 (CIA Reading Room); Văn phòng Sử học, "Oil Embargo, 1973–1974"; ngày 18/3 theo UPI (nguồn thứ cấp).
Nguồn: FRUS tập XXV, tài liệu 200; CIA Reading Room, bảng giá công bố; Federal Reserve History; Bernanke 2008 (3,20 và gần 14 USD).
Nguồn: Bernanke 2008; tuyên bố ký luật 2/1/1974; EIA Monthly Energy Review bảng 9.4 (1973) và AFDC, Bộ Năng lượng Mỹ (1974), xăng thường có chì, gồm thuế.
Nguồn: FRUS tập XXXVI, tài liệu 318; CVCE, họp báo của Michel Jobert 13/2/1974; Hiệp định IEP và việc Pháp không tham gia ban đầu qua nguồn thứ cấp (CORES, Wikipedia).
Không ai ngăn được cú sốc lần sau. Các nước nhập dầu học cách làm tấm đệm để cú sốc không thành khủng hoảng.
Năm 2008, Chủ tịch Fed Ben Bernanke nhắc lại hình ảnh hàng dài ở cây xăng những năm 1970 và nối nó với kiểm soát giá: khi giá không được phép tăng, xăng được chia bằng hàng chờ. Ông cũng so: sau cú sốc 1973, lạm phát Mỹ tăng khoảng 6 điểm phần trăm.
Nhiều nước sau đó chọn để giá phản ánh cái thiếu, rồi hỗ trợ trực tiếp người yếu thế, thay vì giữ giá chung. Đây là xu hướng chính sách, không phải công thức đúng ở mọi nơi.
Nguồn: Bernanke, "Remarks on Class Day 2008", Federal Reserve, 4/6/2008. Câu cuối là nhận xét của Mark.
13 điều hay được kể về khủng hoảng dầu 1973, đối chiếu với nguồn có ghi rõ. Bấm từng dòng để xem lý do.
Từ khoảng 2,90 lên 11,65 USD một thùng vào 1/1974 (Federal Reserve History). Văn phòng Sử học Bộ Ngoại giao Mỹ: giá "tăng gấp đôi rồi gấp bốn".
Văn phòng Sử học, "Oil Embargo, 1973–1974": gồm cấm xuất khẩu dầu sang các nước này và cắt sản lượng.
Văn phòng Sử học và Federal Reserve History. Bernanke (2008): dầu nhập khẩu khoảng 3,20 USD năm 1972, gần 14 USD năm 1975.
Tuyên bố ký luật của Nixon ngày 2/1/1974: mục tiêu chính của luật là giảm tiêu thụ xăng và dầu diesel; bang muốn nhận quỹ đường bộ phải đặt tốc độ tối đa 55 dặm/giờ.
Hiệp định về Chương trình Năng lượng Quốc tế (11/1974): ít nhất 90 ngày nhập khẩu ròng; khi thiếu nghiêm trọng thì xả dự trữ, giảm cầu, chia sẻ nguồn (qua nguồn thứ cấp, vì trang IEA bị chặn trong môi trường làm bài).
Đạo luật EPCA ký ngày 22/12/1975; dầu đầu tiên vào kho ngày 21/7/1977, khoảng 412.000 thùng (Bộ Tư pháp Mỹ, ENRD).
Cắt sản lượng và cấm vận là quyết định của OAPEC, nhóm các nước Ả Rập xuất khẩu dầu. Tăng giá ngày 16/10/1973 là của sáu nước OPEC vùng Vịnh (FRUS tập XXV, tài liệu 200). Hai tổ chức, hai loại quyết định.
Đúng độ lớn, nhưng đây là giá công bố, và mốc đầu tùy nguồn: khoảng 2,90 (Fed, giữa 1973) hay 3,01 (FRUS, ngay trước 16/10). Mốc cuối là 11,65 (1/1/1974). Giá giao ngay lúc căng nhất có lúc khác giá công bố.
Cấm vận làm hụt cung. Nhưng Bernanke (2008) chỉ ra kiểm soát giá khiến xăng được chia bằng hàng chờ thay vì bằng giá. Giới kinh tế còn tranh luận phần nào lớn hơn.
Federal Reserve History: dầu làm phức tạp thêm một bức tranh lạm phát vốn có nhiều nguyên nhân (Chủ tịch Fed Burns liệt kê chi tiêu chiến tranh Việt Nam, phá giá đồng đô la, bùng nổ 1972–1973, giá lương thực tăng).
IAEA: tỷ trọng dầu trong năng lượng sơ cấp của Nhật giảm từ 77,4% (1973) còn 49,7% (đầu những năm 2000). Thay đổi lớn, có thật. Nhưng "giỏi nhất" là so sánh chưa có nguồn chứng minh.
Dầu dưới đất không hề vơi đi vì tháng 10/1973. Thứ bị cắt là lượng dầu được bán ra, do quyết định cắt sản lượng và cấm vận (FRUS tập XXV, tài liệu 200). Cầu khó giảm nhanh nên giá nhảy xa; nơi giá bị giữ thì thiếu hụt hiện ra thành hàng dài (Bernanke 2008).
Cấm vận nhắm một số nước. Ước tính lúc đó, nguồn cung giảm ròng khoảng 4 triệu thùng/ngày, cỡ 9% (bản ghi nhớ Bộ Quốc phòng Mỹ 24/10/1973). Phần lớn dầu vẫn chảy, với giá cao hơn nhiều.
Nguồn: như ghi trong từng dòng; danh sách đầy đủ ở Phần 9.
Điểm là đánh giá của Mark dựa trên các nguồn ở Phần 9, không phải số liệu của một nghiên cứu. Mark chấm cách các nước nhập khẩu phản ứng, không chấm các bên trong chiến tranh.
Tổng 11/20 (đánh giá của Mark). Lúc đầu lúng túng, sau đó học rất bài bản.
Nguồn: IEA 11/1974 sau khủng hoảng 10/1973 (Hiệp định IEP, qua nguồn thứ cấp); EPCA 1975 (Bộ Tư pháp Mỹ, CRS); thông cáo IEA 3/2026 (sáu lần); IAEA (77,4%); Bernanke 2008; CVCE (Pháp).
Sự phụ thuộc vào dầu nhập khẩu không phải bí mật năm 1973: ở Nhật, dầu là gần bốn phần năm năng lượng. Nhưng gần như không nước nhập khẩu nào có sẵn kho dự trữ đủ lớn hay một cơ chế chia sẻ. Tấm đệm chỉ được làm sau cú sốc.
Công bằng mà nói: trước 1973 dầu rẻ suốt nhiều năm, nên chi tiền trữ dầu trông như phí. Đây đúng là kiểu rủi ro dễ bị bỏ qua nhất.
Phần "Xem thêm" là nhận xét của Mark, dựa trên các sự kiện có nguồn ở Phần 2 và Phần 4.
Áp dụng cho mọi nhóm dựa vào một thứ "không thể thiếu": một nhà cung cấp, một khách hàng lớn, một người biết việc, một công cụ.
1. Thứ gì mà nếu mất trong một tuần, nhóm mình đứng hình? Có mấy nguồn cho thứ đó?
2. "Số ngày sống sót" của nhóm khi nguồn đó đứt là bao nhiêu? Ai biết con số này?
3. Lần gần nhất nhóm thử dùng nguồn dự phòng là khi nào? Nếu chưa bao giờ, coi như chưa có.
4. Khi thiếu, nhóm có đang "giữ giá" không: làm như mọi thứ vẫn ổn, để cái thiếu hiện ra thành việc trễ hạn?
5. Có nhóm nào mình đã thỏa thuận sẵn để đỡ nhau chưa?
Ưu tiên hồ sơ chính phủ, ngân hàng trung ương và tổ chức quốc tế. Nguồn thứ cấp ghi rõ. Môi trường làm bài chặn các trang gốc (history.state.gov, iea.org, cia.gov, eia.gov, federalreserve.gov), nên các nguồn gốc dưới đây được đối chiếu qua trích đoạn của chính các trang đó trong kết quả tìm kiếm, chưa mở toàn văn.