Mark ở vũ trụ khácENMark học AI
Mark ở vũ trụ khác Thí nghiệm nổi tiếng · Tâm lý học phát triển

Thí nghiệm kẹo dẻo

bây giờ hay đợi

The Marshmallow Test · Walter Mischel và cộng sự, Đại học Stanford

Người làmWalter Mischel · nhà trẻ Bing, Stanford
Thời gian1968–1974 · theo dõi và làm lại đến nay
Quy môhơn 600 trẻ 4–5 tuổi (Mischel và cộng sự, 1989) · lần làm lại lớn nhất 918 trẻ (Watts và cộng sự, 2018)
Kết luậnthí nghiệm thật, lời đồn quá đà · độ vững 6 / 10
Đọc lại trong 1 phút

Tinh hoa

1 viên bây giờ, 2 viên nếu đợiTrẻ 4 tuổi ngồi một mình với viên kẹo, tối đa khoảng 15 phút (Mischel và Ebbesen, 1970).
Lời đồn: đoán được tương laiTheo dõi về sau thấy trẻ đợi lâu có điểm thi cao hơn (Shoda và cộng sự, 1990).
Làm lại: yếu hơn nhiềuVới 918 trẻ, mối liên hệ còn khoảng một phần ba khi tính đến gia cảnh (Watts và cộng sự, 2018).
Biết chờ là kỹ năngChe kẹo, nghĩ chuyện khác, tin người lớn giữ lời: trẻ đợi lâu hơn.
Không phải số phậnChính Mischel phản đối cách hiểu "ăn kẹo sớm là hỏng cả đời".
Phần 1

Câu hỏi của thí nghiệm

Khả năng chờ của một đứa trẻ 4 tuổi có nói trước được tương lai của nó không? Câu trả lời hiện nay: có một chút, ít hơn nhiều so với lời đồn, và phần lớn phụ thuộc vào hoàn cảnh và cách trẻ được dạy chờ.

1968–1974Thí nghiệmMischel tìm xem trẻ dùng mẹo gì để chờ được.
→
1988–1990Theo dõiTrẻ chờ lâu hơn có điểm SAT cao hơn. Thí nghiệm thành huyền thoại.
→
2013–2022Kiểm chứng lạiMẫu lớn, đa dạng hơn: mối liên hệ nhỏ lại, hoàn cảnh hiện ra.
Phần 2

Thí nghiệm diễn ra thế nào

Mục đích ban đầu không phải dự báo tương lai, mà tìm hiểu trẻ làm gì để tự kiềm chế.

Một đứa trẻ ngồi trước bàn có một viên kẹo dẻo và một chiếc chuông. Người lớn nói: nếu con đợi đến khi cô quay lại thì được hai viên; nếu muốn ăn ngay thì rung chuông, nhưng chỉ được một viên. Người lớn ra ngoài, tối đa khoảng 15 phút. trẻ 4–5 tuổi 1 viênchuông đợi cô quay lại → 2 viên rung chuông → ăn ngay 1 viên người lớn ra ngoài, tối đa ~15 phút phần thưởng có lúc là bánh quy hay kẹo khác; "kẹo dẻo" là tên gọi phổ biến
Đơn giản đến mức ai cũng làm lại được. Đó là lý do thí nghiệm nổi tiếng, và cũng là lý do nó bị kiểm chứng nhiều lần.
Kỳ 1

Thí nghiệm và huyền thoại

1 hay 2 viênđiểm SATvì sao nổi tiếng
Kỳ 2

Bí quyết của trẻ chờ giỏi

hệ nóng, hệ lạnhche, nghĩ chuyện khácnếu… thì…
Kỳ 3

Kiểm chứng lại

918 trẻniềm tinvăn hóabài học
Phần 3

Khái niệm chính

Hệ nóng và hệ lạnh

hot · cool systemMischel và Metcalfe, 1999
Hệ nóng: nhanh, cảm xúc, nhìn kẹo thấy ngon, muốn ăn ngay. Hệ lạnh: chậm, suy nghĩ, coi kẹo như đám mây bông, nhớ phần thưởng lớn hơn. Trẻ chờ giỏi chuyển kẹo từ hệ nóng sang hệ lạnh. HỆ NÓNG · "đi" nhanh, cảm xúc "ngọt, mềm, ăn ngay!" mạnh nhất khi mệt, căng thẳng HỆ LẠNH · "biết" chậm, suy nghĩ "chỉ là đám mây bông" lớn dần theo tuổi làm nguội Gần với Hệ 1 và Hệ 2 của Kahneman (tập 3)
Không phải gồng mình nhịn, mà đổi cách nhìn cám dỗ. Trẻ được gợi ý nghĩ kẹo như "đám mây tròn" đợi lâu hơn trẻ nghĩ về vị ngọt của kẹo.

Mẹo của trẻ chờ giỏi

self-distraction · attentionMischel, thập niên 1970

Che khỏi tầm mắt

Khi kẹo bị che đi, trẻ đợi lâu hơn hẳn so với khi kẹo nằm ngay trước mặt.

Nghĩ chuyện khác

Hát, đếm ngón tay, chơi với chân mình, có trẻ ngủ gục luôn trên bàn.

Nếu… thì…

"Nếu thấy muốn ăn, thì mình nhìn ra cửa sổ." Kế hoạch sẵn giúp không phải quyết lúc đang thèm.

Phát hiện chính của Mischel nằm ở đây: biết chờ phụ thuộc vào chiến lược chú ý, và chiến lược thì dạy được.

Từ thí nghiệm thành huyền thoại

follow-ups · Shoda 1990 · Watts 20181990 và 2018
Mức tương quan giữa thời gian chờ và điểm thi. Nghiên cứu theo dõi năm 1990 với khoảng 35 trẻ ở Stanford: 0,42 với điểm đọc và 0,57 với điểm toán. Lần làm lại 2018 với 918 trẻ trên khắp nước Mỹ: 0,24, và chỉ còn 0,08 khi tính đến gia cảnh và năng lực ban đầu. 00,250,5 0,42đọc 0,57toán 1990 · ~35 trẻ Stanford 0,24chưa tính gia cảnh 0,08đã tính gia cảnh 2018 · 918 trẻ khắp nước Mỹ
Mẫu nhỏ và đồng đều cho con số đẹp. Trẻ ở nhà trẻ Stanford phần lớn là con giảng viên, sinh viên. Khi mẫu đa dạng hơn, phần "tự chủ" thật sự chỉ còn khoảng một phần ba.

Chờ có đáng không? Hỏi niềm tin

reliable vs unreliable · Kidd 2013Đại học Rochester, 2013
Trước thí nghiệm, một nhóm trẻ gặp người lớn thất hứa hai lần, nhóm kia gặp người lớn giữ lời. Nhóm gặp người thất hứa đợi trung bình khoảng 3 phút. Nhóm gặp người giữ lời đợi khoảng 12 phút. ~3 phút người lớn thất hứa trước đó ~12 phút người lớn giữ lời trước đó 28 trẻ · tối đa 15 phút · thời gian chờ trung bình
Ăn ngay có khi là lựa chọn hợp lý. Trẻ sống ở nơi lời hứa hay bị nuốt, đồ ăn hay bị lấy mất, có lý do để không tin "lát nữa sẽ có hai viên".

Văn hóa và thời đại cũng đổi kết quả

culture · cohortCarlson 2018 · Yanaoka 2022

Trẻ bây giờ chờ lâu hơn

So các mẫu từ thập niên 1960 đến 2000, trẻ sau chờ lâu hơn trẻ trước, bất chấp lo ngại "thời màn hình".

Nhật chờ đồ ăn, Mỹ chờ quà

Trẻ Nhật quen chờ cả nhà mới ăn; trẻ Mỹ quen chờ mới được mở quà. Mỗi bên giỏi chờ thứ mình quen chờ.

Ngưỡng 20 giây

Trong lần làm lại 2018, khác biệt chủ yếu nằm ở trẻ chờ được 20 giây hay không; chờ lâu hơn thế thì gần như không thêm gì.
Phần 4

Kiểm chứng: tin được đến đâu

10 điều hay được nói về thí nghiệm, đối chiếu với nghiên cứu hiện nay. Bấm từng dòng để xem lý do.

VỮNGChe phần thưởng, tự đánh lạc hướng giúp trẻ chờ lâu hơn

Loạt thí nghiệm của Mischel thập niên 1970 cho kết quả nhất quán và đã được lặp lại nhiều lần. Đây là phần vững nhất và cũng là mục đích ban đầu của thí nghiệm.

VỮNGThời gian chờ có liên quan đến kết quả học tập sau này

Lần làm lại của Watts, Duncan và Quan (2018) vẫn thấy liên hệ, nhưng nhỏ: 0,24, và còn 0,08 khi tính đến gia cảnh, môi trường gia đình và năng lực nhận thức lúc nhỏ.

VỮNGTự chủ lúc nhỏ liên quan đến sức khỏe và tài chính khi lớn

Nghiên cứu Dunedin (Moffitt và cộng sự, 2011) theo dõi khoảng 1.000 người từ lúc sinh đến 32 tuổi. Nhưng họ đo tự chủ bằng nhiều cách trong nhiều năm, không phải một lần thử kẹo.

THẬN TRỌNGChờ kẹo dự báo điểm SAT (tương quan 0,42–0,57)

Shoda, Mischel và Peake (1990) liên lạc lại được với một phần nhỏ số trẻ; mức tương quan cao nhất đến từ khoảng 35 trẻ, gần như cùng một tầng lớp xã hội. Mẫu như vậy dễ cho con số phóng đại.

THẬN TRỌNGNiềm tin vào người lớn quyết định trẻ có chờ không

Kidd, Palmeri và Aslin (2013) chỉ có 28 trẻ, nhưng hiệu ứng rất lớn (3 phút so với 12 phút). Các nghiên cứu sau về niềm tin và nhóm xã hội cho kết quả cùng chiều, hiệu ứng nhỏ hơn.

THẬN TRỌNGTrẻ ngày nay chờ giỏi hơn trẻ thập niên 1960

Carlson và cộng sự (2018) so sánh các mẫu khác nhau ở các thời điểm khác nhau, nên khó tách được nguyên nhân. Kết quả thú vị nhưng chưa chắc.

THẬN TRỌNGNgười chờ giỏi lúc nhỏ có não khác khi trưởng thành

Casey và cộng sự (2011) chụp não khoảng 26 người từ mẫu gốc, chia theo cách họ làm bài kiểm tra tự chủ suốt nhiều năm. Mẫu rất nhỏ cho một kết luận về não.

THẬN TRỌNGVăn hóa quyết định trẻ giỏi chờ thứ gì

Yanaoka và cộng sự (2022) so trẻ Nhật và Mỹ: một nghiên cứu, hai nước, kết quả rõ. Hợp lý nhưng cần thêm nhiều nền văn hóa.

BỊ PHÊ BÌNHThí nghiệm kẹo dẻo dự báo thành công cả đời

Cách hiểu phổ biến trong sách kỹ năng, bài TED và quảng cáo. Dữ liệu lớn hơn cho thấy một lần thử ở tuổi 4 chỉ nói được rất ít, phần lớn do gia cảnh. Mischel cũng nhiều lần phản đối cách hiểu này.

BỊ PHÊ BÌNHTrẻ ăn ngay là thiếu ý chí bẩm sinh

Thời gian chờ thay đổi theo cách bày phần thưởng, chiến lược được gợi ý, niềm tin vào người lớn và văn hóa. Đó là hành vi phụ thuộc hoàn cảnh, không phải một nét cố định.

Phần 5

Đánh giá

Phát hiện về mẹo chờ
4,5/5
Thiết kế thí nghiệm gốc
3/5
Câu "dự báo cả đời"
1/5
Giá trị bài học
4/5
Điểm mạnh
  • Đơn giản, ai cũng làm lại được
  • Cho thấy tự chủ là chuyện chiến lược, dạy được
  • Đã được kiểm chứng nhiều lần và công khai
Điểm yếu
  • Mẫu gốc nhỏ, chỉ con nhà khá giả ở Stanford
  • Một lần đo ở tuổi 4 bị đọc quá nhiều
  • Bỏ qua lý do hợp lý để không chờ

Thí nghiệm hay về cách trẻ tự kiềm chế, bị biến thành lời tiên tri. Giữ lấy các mẹo chờ, bỏ lời tiên tri.

Xem thêm: vì sao lời đồn lan nhanh hơn kết quả làm lại

Câu chuyện "một viên kẹo đoán được tương lai" có đủ thứ để lan truyền: trẻ con dễ thương, một lựa chọn đơn giản, và một bài học về ý chí hợp với văn hóa đề cao nỗ lực cá nhân. Nó xuất hiện trong sách của Daniel Goleman, trên TED và trong nhiều chương trình dạy kỹ năng.

Lần làm lại năm 2018 không nói thí nghiệm gốc sai. Nó nói mối liên hệ có thật nhưng nhỏ, và phần lớn sức dự báo đến từ hoàn cảnh gia đình đứng sau cả việc chờ lẫn việc học giỏi. Đây là ví dụ quen thuộc của "khủng hoảng lặp lại" trong tâm lý học: mẫu nhỏ, kết quả đẹp, lan nhanh; mẫu lớn, kết quả khiêm tốn, ít ai nhắc.

Mischel, trong cuốn sách năm 2014 của chính ông, nhấn mạnh rằng tự chủ là kỹ năng có thể học, và kết quả thí nghiệm không phải số phận của đứa trẻ nào.

Phần 6

Bài học áp dụng

Mẹo của trẻ 4 tuổi vẫn dùng được cho người lớn: đổi cách nhìn cám dỗ, đừng gồng.

Bốn mẹo: che cám dỗ khỏi tầm mắt, làm nguội bằng cách nghĩ về nó một cách trừu tượng, lập kế hoạch nếu thì từ trước, và với trẻ thì giữ lời hứa để chúng tin rằng chờ là đáng. 1 · che điđiện thoạiđể phòng khác 2 · làm nguội"chỉ là cái bánh"nghĩ trừu tượng 3 · nếu… thì…nếu muốn lướtthì đứng dậy uống nước 4 · giữ lờihứa gì với conthì làm đúng Tự chủ dễ hơn khi môi trường đáng tin và cám dỗ không nằm ngay trước mặt.
Đừng đánh giá mình hay con bằng một lần "ăn kẹo". Hãy nhìn xem hoàn cảnh có đang làm việc chờ đợi trở nên vô lý không.
Khuất mắt, dễ chờGiấu cám dỗ trước khi cần đến ý chí.
Nghĩ nó thành "đám mây"Tả cám dỗ bằng hình dạng, không bằng vị.
Giữ lời với trẻTrẻ chỉ chờ khi tin rằng chờ là đáng.
Tự chủ không phải thứ bạn có hay không có, mà là thứ bạn học được.Diễn ý tinh thần cuốn The Marshmallow Test (Mischel, 2014), không phải trích nguyên văn.
Phần 7

Đọc tiếp

Walter Mischel, The Marshmallow Test (2014)Chính người làm thí nghiệm kể lại, nhấn mạnh tự chủ học được.
Watts, Duncan và Quan, "Revisiting the Marshmallow Test" (2018)Lần làm lại với 918 trẻ, đọc phần tóm tắt là đủ hiểu.
Daniel Kahneman, Tư duy nhanh và chậmHệ 1, Hệ 2, họ hàng gần của hệ nóng, hệ lạnh. Tập 3 của góc sách.
Carol Dweck, Tâm lý học thành côngMột ý tưởng tâm lý khác cũng bị đọc quá đà. Tập 2 của góc sách.
Phần 8

Nguồn số liệu

Mọi con số trong bài, bộ ảnh Facebook và chú thích đều lấy từ các nghiên cứu dưới đây.

Mischel và Ebbesen (1970)“Attention in delay of gratification”, Journal of Personality and Social Psychology 16(2), 329–337 · Số liệu dùng: luật chơi, tối đa khoảng 15 phút; che kẹo giúp chờ lâu hơn
Mischel, Ebbesen và Zeiss (1972)“Cognitive and attentional mechanisms in delay of gratification”, JPSP 21(2), 204–218 · Số liệu dùng: tự đánh lạc hướng, nghĩ trừu tượng giúp chờ lâu hơn
Mischel, Shoda và Rodriguez (1989)“Delay of gratification in children”, Science 244, 933–938 · Số liệu dùng: hơn 600 trẻ ở nhà trẻ Bing, 1968–1974
Shoda, Mischel và Peake (1990)Developmental Psychology 26(6), 978–986 · Số liệu dùng: tương quan với điểm SAT 0,42 (đọc) và 0,57 (toán), khoảng 35 trẻ
Metcalfe và Mischel (1999)“A hot/cool-system analysis of delay of gratification”, Psychological Review 106(1), 3–19 · Số liệu dùng: mô hình hệ nóng, hệ lạnh
Gollwitzer và Sheeran (2006)phân tích gộp về kế hoạch “nếu… thì…”, Advances in Experimental Social Psychology 38, 69–119 · Số liệu dùng: 94 nghiên cứu, kế hoạch nếu… thì… giúp làm thật
Kidd, Palmeri và Aslin (2013)Cognition 126(1), 109–114 · Số liệu dùng: 28 trẻ; chờ trung bình 12 phút khi người lớn giữ lời, 3 phút khi thất hứa
Walter Mischel (2014)sách The Marshmallow Test, Little, Brown · Số liệu dùng: khoảng 1/3 trẻ chờ đủ để được 2 viên
Watts, Duncan và Quan (2018)“Revisiting the Marshmallow Test”, Psychological Science 29(7), 1159–1177 · Số liệu dùng: 918 trẻ; tương quan 0,24, còn 0,08 khi tính gia cảnh; ngưỡng 20 giây
Moffitt và cộng sự (2011)“A gradient of childhood self-control predicts health, wealth, and public safety”, PNAS 108(7), 2693–2698 · Số liệu dùng: khoảng 1.000 người ở Dunedin, theo dõi từ lúc sinh đến 32 tuổi
Casey và cộng sự (2011)“Behavioral and neural correlates of delay of gratification 40 years later”, PNAS 108(36), 14998–15003 · Số liệu dùng: chụp não khoảng 26 người từ mẫu gốc
Carlson và cộng sự (2018)“Cohort effects in children’s delay of gratification”, Developmental Psychology 54(8), 1395–1407 · Số liệu dùng: trẻ thập niên 2000 chờ lâu hơn trẻ thập niên 1960
Yanaoka và cộng sự (2022)“Cultures crossing: the power of habit in delaying gratification”, Psychological Science 33(7), 1172–1181 · Số liệu dùng: trẻ Nhật chờ đồ ăn giỏi hơn, trẻ Mỹ chờ quà giỏi hơn