The IKEA Effect · Michael Norton, Daniel Mochon và Dan Ariely
Tự tay làm ra một thứ có khiến ta quý nó hơn một thứ y hệt mà người khác làm sẵn không? Câu trả lời: có, ở mức vừa, nhưng chỉ khi ta làm xong. Và chính cái "quý hơn" ấy khiến ta chấm sai đồ của mình.
Thí nghiệm 1A: 52 sinh viên, một chiếc hộp đựng đồ màu đen loại phổ thông, mua ở cửa hàng IKEA (Norton và cộng sự, 2012).
Ba giải thích chưa thống nhất. Điểm chung: đồ mình làm ra thành một phần "của mình", nên mình nhìn nó bằng con mắt khác.
10 điều hay được nói về hiệu ứng IKEA, đối chiếu với nghiên cứu hiện nay. Bấm từng dòng để xem lý do.
Bốn thí nghiệm gốc cùng chiều (Norton và cộng sự, 2012). Nhóm độc lập ở Đức làm lại được (Sarstedt, Neubert và Barth, 2017). Phân tích gộp 55 nghiên cứu, 5.454 người cho hiệu ứng cỡ vừa, d = 0,57 (Pelled, 2023).
Thí nghiệm Lego (118 người) và thí nghiệm hộp bỏ dở (39 người) cho cùng một kết luận (Norton và cộng sự, 2012). Đây là phần quan trọng nhất khi áp dụng ở chỗ làm.
Người gấp giấy nghĩ người khác cũng trả giá như mình (Norton và cộng sự, 2012, nhóm phụ 14 người). Ngoài phòng thí nghiệm, người sáng tạo đoán quá cao thành công của tiết mục mình (Berg, 2016, 339 người làm nghề xiếc).
Mẫu gốc nhỏ (39 đến 118 sinh viên) và tiền trả chỉ vài chục xu. Phân tích gộp cho thấy dấu hiệu thiên lệch công bố; hiệu chỉnh xong còn khoảng d = 0,38 (Pelled, 2023, luận án).
Mochon, Norton và Ariely (2012) có bằng chứng ủng hộ. Nhưng Sarstedt và cộng sự (2017) chỉ ra cảm giác sở hữu, còn Marsh và cộng sự (2018) cho rằng sở hữu thôi chưa đủ. Cơ chế vẫn đang tranh luận.
Thí nghiệm 3 không thấy mức yêu thích DIY làm thay đổi hiệu ứng, nhưng chỉ có 39 người (Norton và cộng sự, 2012). Hợp lý, cần thêm dữ liệu.
Marsh, Kanngiesser và Hood (2018) tìm thấy ở trẻ 5 tuổi. Một bài báo, ba nghiên cứu; cần thêm nhóm khác làm lại.
Nghiên cứu kinh điển ở nhà máy may Harwood (Coch và French, 1948) thấy nhóm được tham gia bàn cách làm mới thích nghi nhanh hơn. Hợp với hiệu ứng IKEA, nhưng đó là nghiên cứu cũ, thiết kế đơn giản, và không đo hiệu ứng IKEA trực tiếp.
Câu chuyện hay được kể để mở đầu về hiệu ứng IKEA. Sử gia ẩm thực Laura Shapiro (2004) cho rằng vai trò của "mẹo quả trứng" trong thành công của bột bánh là không rõ, và trứng tươi đơn giản có thể làm bánh ngon hơn (diễn ý, không trích nguyên văn). Không có thí nghiệm nào đo chuyện này.
Hiệu ứng mất khi người làm thất bại hoặc bỏ dở (Norton và cộng sự, 2012). Ở trẻ 5–6 tuổi, làm nhiều công sức hơn không làm hiệu ứng mạnh hơn (Marsh và cộng sự, 2018). Điều kiện là làm xong, không phải làm khổ.
Hiệu ứng có thật, vừa phải, và có điều kiện rõ: phải làm xong. Dùng nó để nhóm gắn bó với kết quả, và nhớ rằng chính mình cũng đang bị nó đánh lừa.
Dan Ariely, một trong ba tác giả, là người nổi tiếng trong kinh tế học hành vi nhưng cũng dính nghi vấn dữ liệu. Một nghiên cứu năm 2012 về việc ký tên trước khi khai báo, mà ông là đồng tác giả, đã bị tạp chí PNAS rút năm 2021 vì dữ liệu có vấn đề (Shu và cộng sự, 2012).
Hiệu ứng IKEA không nằm trong nghiên cứu bị rút. Quan trọng hơn, nó đã được các nhóm không liên quan làm lại (Sarstedt và cộng sự, 2017; Marsh và cộng sự, 2018) và được gộp lại trong phân tích gộp. Vì vậy Mark tin vào hiệu ứng nhờ các lần làm lại, không nhờ tên tuổi người làm.
Tên "hiệu ứng IKEA" chỉ là cách các tác giả đặt tên cho dễ nhớ, theo đồ nội thất tự lắp. Bài này không liên quan và không được tài trợ bởi hãng nào.
Kỹ năng làm việc: cho nhóm tự làm một phần để họ gắn bó với kết quả, và đừng để chính mình mê "đứa con" của mình.
Mọi con số trong bài, bộ ảnh Facebook và chú thích đều lấy từ các nghiên cứu dưới đây.