Mark ở vũ trụ khácENMark học AI
Mark ở vũ trụ khác Thí nghiệm nổi tiếng · Tâm lý học nhận thức

Gorilla vô hình

đếm bóng bỏ lỡ

The Invisible Gorilla · Daniel Simons và Christopher Chabris, Đại học Harvard

Người làmDaniel Simons · Christopher Chabris · Harvard
Thời gian1999 · được làm lại đến nay, cả ở bệnh viện và đường phố
Quy mô228 người xem (Simons và Chabris, 1999) · 24 bác sĩ X quang (Drew và cộng sự, 2013)
Kết luậnmột trong những hiệu ứng vững nhất của tâm lý học · độ vững 9 / 10
Đọc lại trong 1 phút

Tinh hoa

Đếm chuyền bóngNgười xem đếm số lần đội áo trắng chuyền bóng trong một đoạn video ngắn.
Gorilla đi ngang quaGiữa chừng, một người mặc đồ gorilla đi qua sân trong khoảng 5 giây.
Khoảng một nửa không thấyChỉ 44% người xem thấy gorilla (Simons và Chabris, 1999).
Chuyên gia cũng vậy20 trên 24 bác sĩ X quang bỏ sót gorilla trong phim chụp phổi (Drew và cộng sự, 2013).
Biết rồi vẫn sótNgười đã biết mẹo gorilla không giỏi hơn trong việc thấy điều lạ khác (Simons, 2010).
Phần 1

Câu hỏi của thí nghiệm

Khi đang chăm chú vào một việc, ta có thấy được một thứ lạ, to, rõ ràng ngay trước mắt không? Câu trả lời: rất thường là không. Và ta gần như không biết mình đã bỏ lỡ.

1975–1998Tiền đềNeisser cho xem video chồng hình; Mack và Rock đặt tên "mù do không chú ý".
→
1999GorillaSimons và Chabris làm video thật, không chồng hình. Một nửa người xem vẫn bỏ lỡ.
→
2001–2015Ra đời thậtLái xe, đi bộ, phòng chụp X quang, một vụ đánh nhau giả: hiệu ứng vẫn còn.
Phần 2

Thí nghiệm diễn ra thế nào

Người xem không được báo trước gì. Họ chỉ được giao một việc: đếm cho đúng.

Hai đội, mỗi đội ba người, áo trắng và áo đen, chuyền bóng rổ cho nhau. Người xem đếm số lần đội áo trắng chuyền. Giữa chừng một người mặc đồ gorilla đi ngang qua trong khoảng 5 giây. Xem xong, người xem được hỏi có thấy gì lạ không. gorilla đi ngang qua, khoảng 5 giây việc: đếm chuyền bóng áo trắng bản khó: đếm riêng ném bổng và đập đất sau đó: "bạn có thấy gì lạ không?"
Có hai "vị khách bất ngờ". Trong một nửa số video là người mặc đồ gorilla, nửa còn lại là một phụ nữ cầm ô đi ngang. Có hai kiểu video: quay liền một cảnh, hoặc chồng hình từng đội lên nhau cho mờ như thí nghiệm cũ của Neisser.
Kỳ 1

Con gorilla không ai thấy

đếm chuyền bóng44% thấyvì sao nổi tiếng
Kỳ 2

Vì sao ta bỏ sót

đèn pin chú ýnhìn mà không thấyđa nhiệm
Kỳ 3

Kiểm chứng lại

bác sĩ X quangngoài đời thậtchecklistbài học
Phần 3

Khái niệm chính

Mù do không chú ý

inattentional blindnessMack và Rock, 1998
Chú ý giống một chiếc đèn pin chứ không phải đèn trần. Vùng được rọi sáng là những đường chuyền bóng đang được đếm. Gorilla đứng ngoài vùng sáng, mắt vẫn nhận ánh sáng từ nó nhưng đầu óc không ghi nhận. đường chuyền đang đếm gorilla: ngoài vùng sáng Chú ý là đèn pin, không phải đèn trần: rọi chỗ này thì tối chỗ khác.
Mắt nhận hình, nhưng não không "ghi sổ". Thứ không được chú ý thì không đi vào ý thức, dù nó to và nằm giữa khung hình. Mack và Rock đặt tên hiện tượng này trong cuốn sách năm 1998.

Việc càng khó, càng sót nhiều; khác màu càng khó thấy

load · attentional setSimons và Chabris, 1999 · Most và cộng sự, 2001
Tỉ lệ người xem thấy vị khách bất ngờ. Việc dễ: 64%. Việc khó: 45%. Riêng con gorilla màu đen: người theo dõi đội áo đen thấy 58%, người theo dõi đội áo trắng thấy 27%. 025%50% 64%việc dễ 45%việc khó thấy vị khách bất ngờ 58%theo dõi áo đen 27%theo dõi áo trắng thấy gorilla (màu đen)
Ta lọc theo thứ mình đang tìm. Người đếm đội áo trắng "tắt" bớt mọi thứ màu đen, kể cả con gorilla đen. Most và cộng sự (2001) cho thấy điều tương tự với hình đơn giản trên màn hình: vật lạ càng giống thứ đang tìm, càng dễ được thấy.

Nhìn thẳng vào mà vẫn không thấy

looking without seeingMemmert 2006 · Drew 2013 · Simons và Levin 1998

Khoảng 1 giây

Trẻ bỏ lỡ gorilla vẫn nhìn vào nó trung bình khoảng 1 giây, lâu ngang trẻ thấy được (Memmert, 2006, đo chuyển động mắt).

12 trên 20

Trong 20 bác sĩ X quang bỏ sót gorilla, 12 người đã nhìn thẳng vào chỗ nó (Drew, Võ và Wolfe, 2013).

Đổi người, 7 trên 15 nhận ra

Họ hàng gần là "mù thay đổi": người hỏi đường bị tráo sau một tấm cửa, chỉ 7 trên 15 người đi đường nhận ra (Simons và Levin, 1998).

Nhìn chưa phải là thấy. Thấy cần có chú ý đi kèm.

Đa nhiệm: chú ý bị chia đôi

dual-task · task switchingStrayer và Johnston 2001 · Hyman 2010
Tỉ lệ người đi bộ thấy một chú hề đạp xe một bánh trên sân trường: đang nói điện thoại 25%, đi một mình 51%, nghe nhạc 61%, đi theo cặp 71%. thấy chú hề đạp xe một bánh nói điện thoại25% đi một mình51% nghe nhạc61% đi theo cặp71% Hyman và cộng sự, 2010 · người đi bộ qua quảng trường trường đại học
Nói chuyện điện thoại "ăn" chú ý nhiều hơn nghe nhạc. Trong mô phỏng lái xe, nói điện thoại làm người lái bỏ sót đèn đỏ nhiều hơn gấp đôi, cầm tay hay tai nghe đều như nhau; nghe radio thì không (Strayer và Johnston, 2001). Chuyển qua lại giữa hai việc cũng tốn thời gian, việc càng phức tạp càng tốn (Rubinstein, Meyer và Evans, 2001).

Biết rồi vẫn sót, và ai cũng bị

familiarity · individual differencesSimons 2010 · Kreitz 2015 · Memmert 2006

Biết mẹo không giúp

Người đã xem video gorilla đều thấy gorilla trong video mới, nhưng chỉ 17% thấy điều lạ khác, so với 29% ở người chưa biết (Simons, 2010; chênh lệch không có ý nghĩa thống kê).

Không đoán được ai sẽ thấy

Trí nhớ làm việc và các năng lực nhận thức gần như không dự báo ai thấy vật lạ (Kreitz và cộng sự, 2015).

Chuyên môn chỉ giúp trong nghề

Cầu thủ bóng rổ thấy gorilla nhiều hơn người mới chơi (Memmert, 2006). Nhưng bác sĩ X quang vẫn sót gorilla trong phim phổi, vì đó không phải thứ họ tìm.
Phần 4

Kiểm chứng: tin được đến đâu

10 điều hay được nói về thí nghiệm gorilla, đối chiếu với nghiên cứu hiện nay. Bấm từng dòng để xem lý do.

VỮNGKhoảng một nửa người xem không thấy gorilla khi đang đếm

Simons và Chabris (1999): 44% thấy gorilla, 65% thấy người cầm ô, tính chung 54% thấy vị khách bất ngờ. Hiệu ứng được làm lại rất nhiều lần, trong lớp học và trong phòng thí nghiệm, với nhiều phiên bản video khác nhau.

VỮNGViệc càng khó, càng dễ bỏ sót

Trong nghiên cứu gốc, 64% người làm việc dễ thấy vị khách bất ngờ, so với 45% ở việc khó. Chabris và cộng sự (2011) thấy điều tương tự ngoài đời: tải chú ý cao hơn thì ít người thấy vụ đánh nhau hơn.

VỮNGThứ giống cái mình đang tìm thì dễ được thấy hơn

Gorilla đen được thấy 58% khi người xem theo dõi đội áo đen, 27% khi theo dõi đội áo trắng (Simons và Chabris, 1999). Most và cộng sự (2001) lặp lại quy luật này với hình trên màn hình máy tính.

VỮNGChuyên gia cũng bỏ sót thứ ngoài dự đoán

Drew, Võ và Wolfe (2013): gorilla to gấp 48 lần khối u trung bình được chèn vào phim chụp phổi; 20 trên 24 bác sĩ X quang (83%) không báo thấy. 24 người không chuyên làm cùng bài thì không ai thấy.

VỮNGNói điện thoại khi lái làm bỏ sót nhiều hơn, kể cả dùng tai nghe

Strayer và Johnston (2001), 48 sinh viên trên mô phỏng: xác suất bỏ sót tín hiệu đèn tăng hơn gấp đôi khi nói chuyện, cầm tay và tai nghe như nhau; nghe radio hay sách nói thì không đổi đáng kể. Nhóm của Strayer lặp lại kết quả nhiều lần sau đó.

THẬN TRỌNGNgười bỏ sót đã nhìn thẳng vào gorilla

Memmert (2006) đo mắt ở trẻ em: người sót nhìn gorilla khoảng 1 giây, như người thấy. Drew và cộng sự (2013): 12 trên 20 bác sĩ sót đã nhìn thẳng vào chỗ đó. Kết quả cùng chiều nhưng mới có ít nghiên cứu đo mắt, mẫu nhỏ.

THẬN TRỌNGChecklist giúp không bỏ sót việc quan trọng

Haynes và cộng sự (2009), 8 bệnh viện: tử vong sau mổ giảm từ 1,5% xuống 0,8%, biến chứng từ 11,0% xuống 7,0% sau khi dùng checklist của WHO. Nhưng ở Ontario, 101 bệnh viện bắt buộc dùng checklist mà gần như không đổi: 0,71% so với 0,65% (Urbach và cộng sự, 2014). Checklist chỉ giúp khi được làm thật, không phải đánh dấu cho có.

THẬN TRỌNGNgười hay đa nhiệm với điện thoại, máy tính thì kém tập trung

Ophir, Nass và Wagner (2009) thấy người đa nhiệm nhiều lọc nhiễu kém hơn. Phân tích gộp của Parry và le Roux (2021) với 118 phép đo chỉ thấy mối liên hệ nhỏ, và với bài đo hành vi thì gần như không còn sau khi hiệu chỉnh. Chưa rõ cái nào là nguyên nhân.

BỊ PHÊ BÌNHBiết về hiệu ứng gorilla rồi thì sẽ không bị lừa nữa

Simons (2010): người đã biết video gốc đều chờ và thấy gorilla, nhưng không thấy các điều lạ khác tốt hơn (17% so với 29%, không có ý nghĩa thống kê). Biết mình có điểm mù không xóa được điểm mù.

BỊ PHÊ BÌNHChỉ người lơ đễnh, kém tập trung mới bỏ sót

Kreitz và cộng sự (2015) đo nhiều năng lực nhận thức: gần như không năng lực nào dự báo ai thấy vật lạ. Chuyên gia giỏi nhất trong nghề cũng sót (Drew, 2013). Đây là đặc điểm chung của chú ý, không phải lỗi của người kém.

Phần 5

Đánh giá

Hiện tượng gốc
5/5
Thiết kế thí nghiệm
4/5
Đúng ngoài đời thật
4/5
Cách kể phổ biến
3/5
Giá trị bài học
4,5/5
Điểm mạnh
  • Đơn giản, ai cũng tự thử được
  • Được lặp lại nhiều lần, ở nhiều nơi
  • Ra được ngoài đời: lái xe, y khoa, đường phố
Điểm yếu
  • Con số cụ thể đổi theo video và nhiệm vụ
  • Bị kể thành "mẹo thử người", dễ quên phần bài học
  • Nghiên cứu áp dụng (checklist, đa nhiệm) kém chắc hơn hiện tượng gốc

Một trong những thí nghiệm vững nhất của tâm lý học. Điểm trừ nằm ở cách kể, không nằm ở dữ liệu. Độ vững 9/10.

Xem thêm: vì sao thí nghiệm này đứng vững khi nhiều thí nghiệm khác đổ

Nhiều thí nghiệm nổi tiếng đổ vì hiệu ứng nhỏ, mẫu nhỏ và cách phân tích linh hoạt. Gorilla thì khác: hiệu ứng lớn đến mức nhìn bằng mắt cũng thấy, người xem trả lời có hay không, và ai cũng có thể làm lại trong một buổi học. Nhiều nhóm nghiên cứu độc lập đã làm vậy.

Phần cần thận trọng là các tỉ lệ cụ thể. "50% không thấy" là con số của một video, một nhiệm vụ. Video khác, việc khác, người xem khác thì tỉ lệ khác. Điều vững là quy luật: chú ý càng bận, càng hẹp, thì càng sót thứ ngoài dự đoán.

Simons và Chabris nhận giải Ig Nobel năm 2004 cho thí nghiệm này, giải dành cho nghiên cứu "khiến người ta cười rồi nghĩ". Năm 2010 họ viết cuốn The Invisible Gorilla, mở rộng sang các "ảo tưởng" khác về trí nhớ, sự tự tin và hiểu biết.

Phần 6

Bài học áp dụng

Kỹ năng làm việc: làm một việc một lúc, và biết trước mình sẽ bỏ sót gì.

Bốn bước: làm một việc một lúc; trước khi rà soát, hỏi mình đang đếm gì và vì vậy sẽ sót gì; dùng checklist cho việc lặp lại; nhờ người thứ hai đọc với một câu hỏi khác. 1 · một việctắt thông báokhông gọi điện khi lái 2 · gọi tên điểm mù"mình đang đếm gì?"vậy sẽ sót cái gì? 3 · checklistcho việc lặp lạiđọc to, làm thật 4 · mắt thứ haicâu hỏi khác"có gì lạ không?" Đừng cố "chú ý hơn". Thiết kế công việc sao cho điểm mù có người hoặc công cụ che.
Ở chỗ làm, "đếm chuyền bóng" là gì? Soát số liệu trong báo cáo thì dễ sót câu chữ sai; sửa câu chữ thì dễ sót số. Chủ trì cuộc họp theo kịch bản thì dễ sót người đang im lặng. Biết mình đang đếm gì là biết mình sẽ sót gì.
Khối giờ một việcTắt thông báo, đóng tab chat. Họp thì gập laptop.
Checklist cho việc lặp lạiGửi báo giá, đóng hợp đồng, bàn giao: viết ra các bước hay sót.
Người duyệt thứ hai, nhiệm vụ khácBạn soát số, đồng nghiệp chỉ tìm "cái gì lạ".
Ta không chỉ bỏ lỡ nhiều thứ. Ta còn không biết mình đang bỏ lỡ.Diễn ý tinh thần cuốn The Invisible Gorilla (Chabris và Simons, 2010), không phải trích nguyên văn.
Phần 7

Đọc tiếp

Christopher Chabris và Daniel Simons, The Invisible Gorilla (2010)Chính hai tác giả kể lại thí nghiệm và năm "ảo tưởng" khác của trí óc.
Drew, Võ và Wolfe, "The invisible gorilla strikes again" (2013)Bài báo ngắn về bác sĩ X quang, đọc phần tóm tắt là đủ.
Atul Gawande, The Checklist Manifesto (2009)Vì sao người giỏi vẫn cần checklist, từ phòng mổ đến buồng lái.
Chris Bailey, HyperfocusQuản lý sự chú ý khi làm việc. Có trong góc sách.
Daniel Kahneman, Tư duy nhanh và chậmKahneman cũng nhắc con gorilla khi nói về giới hạn của chú ý. Tập 3 của góc sách.
Phần 8

Nguồn số liệu

Mọi con số trong bài, bộ ảnh Facebook và chú thích đều lấy từ các nghiên cứu dưới đây.

Simons và Chabris (1999)“Gorillas in our midst: sustained inattentional blindness for dynamic events”, Perception 28(9), 1059–1074 · Số liệu dùng: 228 người tham gia; gorilla đi qua khoảng 5 giây; 44% thấy gorilla, 65% thấy người cầm ô, chung 54%; việc dễ 64%, việc khó 45%; theo dõi áo đen 58%, áo trắng 27%
Neisser và Becklen (1975)“Selective looking: attending to visually specified events”, Cognitive Psychology 7(4), 480–494 · Số liệu dùng: tiền đề, video chồng hình (không dùng số)
Mack và Rock (1998)sách Inattentional Blindness, MIT Press · Số liệu dùng: tên gọi "mù do không chú ý" (không dùng số)
Simons và Levin (1998)“Failure to detect changes to people during a real-world interaction”, Psychonomic Bulletin & Review 5(4), 644–649 · Số liệu dùng: 7 trên 15 người đi đường nhận ra người hỏi đường bị tráo
Most và cộng sự (2001)“How not to be seen: the contribution of similarity and selective ignoring to sustained inattentional blindness”, Psychological Science 12(1), 9–17 · Số liệu dùng: vật lạ giống thứ đang tìm thì dễ thấy hơn (không dùng số)
Strayer và Johnston (2001)“Driven to distraction: dual-task studies of simulated driving and conversing on a cellular telephone”, Psychological Science 12(6), 462–466 · Số liệu dùng: 48 sinh viên; xác suất bỏ sót tín hiệu tăng hơn gấp đôi khi nói điện thoại, cầm tay và tai nghe như nhau; radio không đổi đáng kể
Rubinstein, Meyer và Evans (2001)“Executive control of cognitive processes in task switching”, Journal of Experimental Psychology: Human Perception and Performance 27(4), 763–797 · Số liệu dùng: chuyển việc tốn thời gian, việc phức tạp tốn hơn (không dùng số)
Memmert (2006)“The effects of eye movements, age, and expertise on inattentional blindness”, Consciousness and Cognition 15(3), 620–627 · Số liệu dùng: trẻ bỏ sót vẫn nhìn gorilla khoảng 1 giây; cầu thủ bóng rổ thấy nhiều hơn người mới
Haynes và cộng sự (2009)“A surgical safety checklist to reduce morbidity and mortality in a global population”, New England Journal of Medicine 360(5), 491–499 · Số liệu dùng: 8 bệnh viện; tử vong 1,5% xuống 0,8%; biến chứng 11,0% xuống 7,0%
Ophir, Nass và Wagner (2009)“Cognitive control in media multitaskers”, PNAS 106(37), 15583–15587 · Số liệu dùng: người đa nhiệm nhiều lọc nhiễu kém hơn (không dùng số)
Hyman và cộng sự (2010)“Did you see the unicycling clown? Inattentional blindness while walking and talking on a cell phone”, Applied Cognitive Psychology 24(5), 597–607 · Số liệu dùng: thấy chú hề: nói điện thoại 25%, một mình 51%, nghe nhạc 61%, đi cặp 71%
Simons (2010)“Monkeying around with the gorillas in our midst: familiarity with an inattentional-blindness task does not improve the detection of unexpected events”, i-Perception 1(1), 3–6 · Số liệu dùng: người đã biết gorilla: 17% thấy điều lạ khác, người chưa biết 29%
Chabris và Simons (2010)sách The Invisible Gorilla, Crown · Số liệu dùng: bối cảnh, giải Ig Nobel 2004 (không dùng số liệu nghiên cứu)
Chabris, Weinberger, Fontaine và Simons (2011)“You do not talk about Fight Club if you do not notice Fight Club: inattentional blindness for a simulated real-world assault”, i-Perception 2(2), 150–153 · Số liệu dùng: 35% thấy vụ đánh nhau ban đêm, 56% ban ngày
Drew, Võ và Wolfe (2013)“The invisible gorilla strikes again: sustained inattentional blindness in expert observers”, Psychological Science 24(9), 1848–1853 · Số liệu dùng: 24 bác sĩ X quang; 20 người (83%) không thấy; 12 trên 20 đã nhìn thẳng vào; gorilla to gấp 48 lần khối u; 0 trên 24 người không chuyên thấy
Urbach và cộng sự (2014)“Introduction of surgical safety checklists in Ontario, Canada”, New England Journal of Medicine 370(11), 1029–1038 · Số liệu dùng: 101 bệnh viện; tử vong 0,71% so với 0,65%, không có ý nghĩa thống kê
Kreitz, Furley, Memmert và Simons (2015)“Inattentional blindness and individual differences in cognitive abilities”, PLoS ONE 10(8), e0134675 · Số liệu dùng: năng lực nhận thức gần như không dự báo ai thấy vật lạ (không dùng số)
Parry và le Roux (2021)“‘Cognitive control in media multitaskers’ ten years on: a meta-analysis”, Cyberpsychology 15(2), bài 7 · Số liệu dùng: 118 phép đo; mối liên hệ nhỏ