Mỹ và thế giới · từ tháng 8/1929 đến cuối thập niên 1930
Nguồn: Federal Reserve History, "The Great Depression" (Richardson); Richmond Fed Economic Brief 12-11 (thất nghiệp 25,2%); FDIC, "A Brief History of Deposit Insurance" (khoảng 9.000 ngân hàng, từ mùa thu 1929 đến hết 1933). Trang gốc bị chặn trong môi trường làm bài, nên đã đối chiếu qua đoạn trích tìm kiếm.
Nguồn: Federal Reserve History, "The Great Depression" (bắt đầu 8/1929; lượng tiền gần 30%); FDIC (khoảng 9.000 ngân hàng; bảo hiểm từ 1/1/1934); Richmond Fed Economic Brief 12-11 (3,3% và 25,2%); SEC Historical Society (SEC, 1934); SSA (Đạo luật An sinh Xã hội 14/8/1935). Qua đoạn trích tìm kiếm.
Vì sao một cú sụt chứng khoán và một suy thoái bình thường lại kéo dài thành một thập niên khốn khó? Vì cách phản ứng trong ba năm đầu quan trọng hơn cú sốc ban đầu.
Câu trả lời là nhận định của Mark, dựa trên Federal Reserve History và Friedman và Schwartz (1963). Các nhà kinh tế vẫn tranh luận về nguyên nhân: xem Phần 3 và Phần 5.
Mười năm, ba đợt hoảng loạn ngân hàng, một lần vấp lại. Mốc lấy từ Federal Reserve History và FDIC.
Nguồn: Federal Reserve History: "The Great Depression", "Stock Market Crash of 1929" (6%, 381,17, −13%, phản ứng Fed New York, 41,22), "Banking Panics of 1930–31" (11/12/1930), "Banking Panics of 1931–33" (21/9/1931, tăng lãi đầu 10/1931), "Bank Holiday of 1933", "Emergency Banking Act of 1933" (9/3/1933), "Recession of 1937–38"; FDIC (1.350 ngân hàng năm 1930 theo một bài Fed History do FDIC dẫn; khoảng 4.000 năm 1933; 2.500 USD; 9 vụ năm 1934); bản ghi nhớ của Eccles trên FRASER (1,5% lên 3,5%); Hsieh và Romer (2006), Journal of Economic History (khoảng 1 tỷ USD năm 1932); ngày 24/10/1929 theo History.com (nguồn thứ cấp); Sắc lệnh 6102 và Luật Dự trữ Vàng theo Wikipedia và EBSCO (nguồn thứ cấp); Luật Ngân hàng 16/6/1933 theo Wikipedia và EBSCO (nguồn thứ cấp); thất nghiệp 1937–38 theo Wikipedia (nguồn thứ cấp, không rõ chuỗi số).
Năm quyết định, nhìn bằng con mắt lúc đó: ai quyết, họ biết gì, họ chọn gì, rồi chuyện gì xảy ra. Nhiều lựa chọn tuân đúng "luật chơi" thời ấy.
Nguồn: Federal Reserve History, "Stock Market Crash of 1929" (qua đoạn trích tìm kiếm).
Nguồn: Federal Reserve History, "Banking Panics of 1930–31"; FDIC, trang lịch sử 1930–1939 (nỗ lực sáp nhập, tranh luận về khả năng thanh toán); Friedman và Schwartz (1963), qua tóm tắt thứ cấp.
Nguồn: Federal Reserve History, "Banking Panics of 1931–33"; FDIC, trang lịch sử 1930–1939 (9/10/1931); bản ghi nhớ của Marriner Eccles trên FRASER (1,5% lên 3,5%).
Nguồn: Federal Reserve History, "Bank Holiday of 1933" và "Emergency Banking Act of 1933"; FDIC (9 vụ năm 1934); Sắc lệnh 6102 và Luật Dự trữ Vàng theo Wikipedia và EBSCO (nguồn thứ cấp).
Nguồn: Federal Reserve History, "Recession of 1937–38"; Calomiris, Mason và Wheelock, NBER Working Paper 16688.
Tiền tệ (Friedman và Schwartz, 1963): hoảng loạn ngân hàng và việc Fed để lượng tiền co lại khoảng một phần ba (1929–1933) là nguyên nhân chính.
Chi tiêu (Temin, 1976): chi tiêu sụt trước; hoảng loạn 1930 không phải cú sốc giảm phát lớn.
Bản vị vàng (Eichengreen, 1992; Temin, 1989): luật chơi vàng trói tay ngân hàng trung ương khắp thế giới và truyền cú sốc qua biên giới.
Kênh tín dụng (Bernanke, 1983): ngân hàng sụp làm đứt kênh cho vay; giá rơi làm nợ nặng thêm.
Hsieh và Romer (2006) thấy đợt mua 1 tỷ USD năm 1932 gần như không làm ai nghĩ Mỹ sẽ phá giá đồng đô la, tức là vàng không trói Fed chặt như người ta nghĩ, ít nhất năm đó. Một khảo sát năm 1995 các nhà sử học kinh tế (Whaples) cho thấy họ vẫn bất đồng nhiều về nguyên nhân. Cách nói gần với đồng thuận nhất: một suy thoái bình thường bị làm tệ đi bởi Fed, bản vị vàng và sự sụp đổ của ngân hàng. Chưa có kết luận duy nhất.
Nguồn: Friedman và Schwartz (1963); Temin (1976, 1989); Eichengreen (1992); Bernanke (1983); Hsieh và Romer (2006), Journal of Economic History 66(1); Whaples (1995), Journal of Economic History 55(1). Qua tóm tắt và đoạn trích; "một phần ba" là con số Friedman và Schwartz do các tóm tắt thứ cấp dẫn lại.
Những thứ ta coi là bình thường hôm nay ra đời từ thập niên này.
Nguồn: FDIC; SEC Historical Society (SEC 1934); SSA, trang lịch sử (14/8/1935); Eichengreen và Sachs (1985), Journal of Economic History 45(4); Federal Reserve History, "Recession of 1937–38". Ngày 16/6/1933 theo Wikipedia và EBSCO (nguồn thứ cấp).
14 điều hay được kể về Đại suy thoái, đối chiếu với Fed, FDIC, CDC và nghiên cứu có bình duyệt. Bấm từng dòng để xem lý do.
Dow Jones 381,17 (3/9/1929) xuống 41,22 (8/7/1932), giảm 89% (Mark tính). Federal Reserve History, "Stock Market Crash of 1929".
FDIC: từ mùa thu 1929 đến hết 1933, người gửi mất khoảng 1,3 tỷ USD. Một ấn phẩm FDIC khác tính "hơn 9.000" đến kỳ nghỉ ngân hàng 3/1933. Khi trích, ghi rõ khung thời gian.
Federal Reserve History: gần 30% từ thu 1930 đến đông 1933, "lỗi bỏ sót" nghiêm trọng nhất của Fed. Friedman và Schwartz: khoảng một phần ba, 1929–1933 (khác mốc).
CDC (2011), Luo và cộng sự: 18,0 (1928) lên 22,1 trên 100.000 (1932), cao nhất từng ghi nhận. Mức tăng mạnh nhất ở tuổi lao động.
Eichengreen và Sachs (1985), Journal of Economic History: nước phá giá sớm có sản xuất công nghiệp và xuất khẩu tốt hơn. Lưu ý: phá giá đơn lẻ có hại cho nước láng giềng.
Fed có lỗi lớn (Federal Reserve History tự nhận), nhưng còn bản vị vàng (Eichengreen), cú sụt chi tiêu (Temin), sự sụp đổ của kênh tín dụng (Bernanke 1983). Chưa có kết luận duy nhất (Whaples 1995).
Câu xin lỗi năm 2002 là lời của Ben Bernanke, khi đó là một thống đốc, tại buổi mừng thọ Milton Friedman. Không phải nghị quyết của Fed. Trang Federal Reserve History của Fed có viết Fed mắc lỗi.
Luật ra năm 1930, khi suy thoái đã bắt đầu; 1.028 nhà kinh tế ký thư phản đối trước đó (5/5/1930, nguồn thứ cấp). Eichengreen (1986): tác động vĩ mô trực tiếp nhỏ. Irwin (2011): hại thương mại thế giới. Góp phần, không phải nguyên nhân chính.
Câu "thanh lý lao động, thanh lý cổ phiếu, thanh lý nông dân" chỉ có trong hồi ký của Hoover (1951), không có nguồn độc lập. Hoover kể nó như quan điểm của một phe mà ông không theo (nguồn thứ cấp).
Khảo sát Whaples (1995): khoảng một nửa nhà kinh tế và 27% nhà sử học đồng ý toàn phần hoặc một phần (qua nguồn thứ cấp). Giới nghiên cứu chia rẽ.
Friedman và Schwartz nói có. Calomiris, Mason và Wheelock (NBER) thấy dự trữ bắt buộc không ràng buộc ngân hàng nên tác động nhỏ. Federal Reserve History nêu cả hai.
Suy thoái bắt đầu tháng 8/1929, trước vụ sụp đổ. Vụ sụp đổ là một cú sốc lớn, nhưng phần tàn phá nhất đến sau: ba đợt hoảng loạn ngân hàng 1930–1933 và các quyết định chính sách (Federal Reserve History; Friedman và Schwartz).
Manhattan: 44 vụ tự tử trong 4 tuần sau vụ sụp đổ, ít hơn 53 vụ cùng kỳ 1928 (Norris, qua History.com, nguồn thứ cấp). Galbraith gọi đó là huyền thoại. Có vài trường hợp đơn lẻ có thật.
Federal Reserve History mô tả chuỗi khủng hoảng tài chính trong nước và quốc tế 1931–1933. Anh rời vàng tháng 9/1931; cú sốc truyền qua hệ thống bản vị vàng (Eichengreen).
Nguồn: như ghi trong từng dòng; danh sách đầy đủ ở Phần 9.
Điểm là đánh giá của Mark dựa trên các nguồn ở Phần 9, không phải số liệu của một nghiên cứu.
Cú sốc năm 1929 không phải điều tệ nhất. Điều tệ nhất là ba năm để vòng xoáy tự chạy, vì tin rằng hệ thống sẽ tự lọc và luật vàng phải giữ bằng mọi giá.
Năm 1930 chưa có lý thuyết nào về người cho vay cuối cùng cho cả một hệ thống hàng nghìn ngân hàng nhỏ, chưa có số liệu thất nghiệp hàng tháng, và giữ vàng được coi là trách nhiệm. Tăng lãi năm 1931 là đúng "sách" thời ấy.
Nhưng không phải ai cũng nghĩ vậy: Fed New York đã bơm tiền năm 1929 và muốn làm nhiều hơn; năm 1932 Fed cũng đã bơm rồi tự dừng. Các lựa chọn khác có trên bàn, chỉ không được chọn.
Nhận xét của Mark, dựa trên Federal Reserve History và Hsieh và Romer (2006).
Áp dụng cho mọi nhóm gặp sự cố đang lan: khách rời đi, dự án trễ dây chuyền, tin đồn nội bộ.
1. Lần sự cố gần nhất, nhóm mất bao lâu từ lúc thấy đến lúc chặn lây? Phần lớn thời gian đó dùng vào việc gì?
2. Nhóm có "bản vị vàng" nào: một quy tắc không ai dám phá dù nó đang làm hại?
3. Ai được quyền bơm thêm người hay tiền trong 24 giờ mà không cần chờ họp?
4. Lần gần nhất nhóm rút hỗ trợ khỏi một việc vừa cứu, đã dựa vào số nào?
5. Nếu khách hay đồng nghiệp đang lo, câu bảo đảm nào nhóm có thể nói ngay hôm nay?
Ưu tiên tài liệu của Fed, FDIC, CDC, SSA và nghiên cứu có bình duyệt. Môi trường làm bài chặn các trang gốc, nên các tài liệu này được đối chiếu qua đoạn trích của chính trang đó trong kết quả tìm kiếm, chưa mở toàn văn. Nguồn thứ cấp ghi rõ.