Mark ở vũ trụ khácENMark học AI
Mark ở vũ trụ khác Nhìn lại sự kiện lớn #6 · Kinh tế · Ngân hàng trung ương

Đại suy thoái

Mỹ và thế giới · từ tháng 8/1929 đến cuối thập niên 1930

Chuyện gìsuy thoái dài và sâu nhất của nền kinh tế công nghiệp hiện đại
Quy mô (Mỹ)thất nghiệp khoảng 25% năm 1933, khoảng 9.000 ngân hàng ngừng hoạt động
Nghịch lýcú sốc ban đầu không phải phần tệ nhất; cách phản ứng mới làm nó thành "Đại"
Nguồn chínhFederal Reserve History, FDIC, Friedman và Schwartz (1963), Bernanke (2002)

Nguồn: Federal Reserve History, "The Great Depression" (Richardson); Richmond Fed Economic Brief 12-11 (thất nghiệp 25,2%); FDIC, "A Brief History of Deposit Insurance" (khoảng 9.000 ngân hàng, từ mùa thu 1929 đến hết 1933). Trang gốc bị chặn trong môi trường làm bài, nên đã đối chiếu qua đoạn trích tìm kiếm.

Đọc lại trong 1 phút

Tinh hoa

Bắt đầu trước vụ sụp đổSuy thoái bắt đầu tháng 8/1929. Chứng khoán sụp tháng 10/1929, sau đó.
Ngân hàng đổ dây chuyềnKhoảng 9.000 ngân hàng ngừng hoạt động từ mùa thu 1929 đến hết 1933.
Tiền co lạiLượng tiền giảm gần 30% từ thu 1930 đến đông 1933. Fed gọi đó là lỗi lớn nhất của mình.
Một phần tư không có việcThất nghiệp từ 3,3% (1929) lên khoảng 25% (1933).
Để lại luật chơi mớiBảo hiểm tiền gửi (1934), SEC (1934), an sinh xã hội (1935).

Nguồn: Federal Reserve History, "The Great Depression" (bắt đầu 8/1929; lượng tiền gần 30%); FDIC (khoảng 9.000 ngân hàng; bảo hiểm từ 1/1/1934); Richmond Fed Economic Brief 12-11 (3,3% và 25,2%); SEC Historical Society (SEC, 1934); SSA (Đạo luật An sinh Xã hội 14/8/1935). Qua đoạn trích tìm kiếm.

Phần 1

Câu hỏi của sự kiện

Vì sao một cú sụt chứng khoán và một suy thoái bình thường lại kéo dài thành một thập niên khốn khó? Vì cách phản ứng trong ba năm đầu quan trọng hơn cú sốc ban đầu.

Câu trả lời là nhận định của Mark, dựa trên Federal Reserve History và Friedman và Schwartz (1963). Các nhà kinh tế vẫn tranh luận về nguyên nhân: xem Phần 3 và Phần 5.

1929Cú sốcSuy thoái bắt đầu tháng 8, chứng khoán sụp tháng 10.
→
1930–1933Vòng xoáyNgân hàng đổ, tiền co lại, giá rơi, nợ nặng thêm, thêm ngân hàng đổ.
→
1933–1939Đổi luật chơiĐóng cửa ngân hàng, rời vàng, bảo hiểm tiền gửi. Phục hồi, rồi vấp lại 1937.
Phần 2

Dòng thời gian

Mười năm, ba đợt hoảng loạn ngân hàng, một lần vấp lại. Mốc lấy từ Federal Reserve History và FDIC.

Dòng thời gian 1929 đến 1938. Tháng 8/1929 suy thoái bắt đầu. 28/10/1929 chứng khoán giảm gần 13% một ngày. Cuối 1930 hoảng loạn ngân hàng đầu tiên, 11/12/1930 Bank of United States đóng cửa. 21/9/1931 Anh rời bản vị vàng, tháng 10 Fed tăng lãi suất. 8/7/1932 chứng khoán chạm đáy. Tháng 3/1933 đóng cửa ngân hàng toàn quốc. 1/1/1934 bảo hiểm tiền gửi. 1936 đến 1937 tăng gấp đôi dự trữ bắt buộc, 1937 đến 1938 suy thoái lại. 19291930193119321933193419361938 8/1929suy thoái bắt đầu 28/10/1929chứng khoán −13% 12/1930hoảng loạn ngân hàng 9–10/1931 · Anh rời vàng, Fed tăng lãi 8/7/1932 · đáy chứng khoán 3/1933đóng cửa ngân hàng 1/1/1934bảo hiểm tiền gửi 1937–38vấp lại
Ba năm rơi, rồi đổi luật chơi. Màu nâu: các năm co lại. Màu chanh: phục hồi sau 1933. Đoạn cuối: suy thoái lại 1937–38.Nguồn: Federal Reserve History (bắt đầu 8/1929; −13% ngày 28/10/1929; đáy 8/7/1932; Bank of United States 11/12/1930; Anh rời vàng 21/9/1931; đóng cửa ngân hàng 3/1933; dự trữ bắt buộc 1936–37); FDIC (bảo hiểm từ 1/1/1934). Qua đoạn trích tìm kiếm.
So sánh 1929 và 1933. Dow Jones: 381,17 điểm đỉnh 3/9/1929, 41,22 điểm đáy 8/7/1932, giảm khoảng 89 phần trăm. Thất nghiệp: 3,3 phần trăm năm 1929, 25,2 phần trăm năm 1933. GDP thực năm 1933 thấp hơn 1929 khoảng 26,5 phần trăm. Dow Jones (điểm) 381,17 41,22 · đáy 8/7/1932 · −89% Thất nghiệp 3,3% (1929) 25,2% GDP thực (1929 = 100) 100 khoảng 73,5 (1933) thanh trên: 1929 · thanh dưới: đáy; mỗi nhóm một thang riêng
Mất gần chín phần mười giá cổ phiếu, một phần tư sản lượng, một phần tư người lao động không có việc. Thất nghiệp có hai chuỗi số: 25,2% (Statistical History) và 24,9% (Lebergott); chuỗi của Darby thấp hơn vài điểm vì tính người làm công trình cứu trợ là có việc.Nguồn: Federal Reserve History, "Stock Market Crash of 1929" (381,17 và 41,22; −89% là Mark tính); Richmond Fed Economic Brief 12-11 (3,3% và 25,2%); Margo (1993), Journal of Economic Perspectives (Lebergott và Darby); GDP thực theo số BEA trong giáo trình Saylor, bảng 7.1 (865,2 và 635,5 tỷ USD giá 2000; nguồn thứ cấp; −26,5% là Mark tính).
Tháng 8/1929 · Suy thoái bắt đầuThời bùng nổ thập niên 1920 kết thúc. Trước đó Fed lo đầu cơ: lãi suất chiết khấu ở New York lên 6% tháng 8/1929.
3/9/1929 · Đỉnh chứng khoánDow Jones đóng cửa ở 381,17 điểm.
24 và 28–29/10/1929 · Sụp đổThứ Năm 24/10 bán tháo, ngày 28/10 Dow giảm gần 13%. Fed New York mua trái phiếu, cho vay nhanh, hạ lãi suất.
Cuối 1930 · Hoảng loạn ngân hàng thứ nhất1.350 ngân hàng ngừng hoạt động trong năm 1930. Ngày 11/12/1930 Bank of United States, lớn thứ tư ở thành phố New York, đóng cửa.
4–8/1931 · Đợt thứ haiTiền gửi bị rút, người dân giữ tiền mặt nhiều hơn.
21/9/1931 · Anh rời bản vị vàngVàng chảy khỏi Mỹ. Đầu tháng 10, Fed New York tăng lãi suất chiết khấu từ 1,5% lên 3,5%.
4–8/1932 · Bơm rồi dừngFed mua khoảng 1 tỷ USD trái phiếu, rồi dừng vào mùa hè.
8/7/1932 · Đáy chứng khoánDow Jones còn 41,22 điểm.
3/1933 · Đóng cửa toàn bộ ngân hàngKhoảng một tuần từ 6/3. Luật Ngân hàng Khẩn cấp đưa ra ngày 9/3: ngân hàng lành mạnh mới được mở lại. Năm 1933 khoảng 4.000 ngân hàng đóng cửa.
4/1933–1/1934 · Rời vàngSắc lệnh 6102 (5/4/1933) buộc nộp vàng ở giá 20,67 USD/ounce. Luật Dự trữ Vàng (30/1/1934) đưa giá vàng lên 35 USD/ounce.
16/6/1933 và 1/1/1934 · Bảo hiểm tiền gửiLuật Ngân hàng 1933 lập FDIC. Bảo hiểm bắt đầu 1/1/1934, tối đa 2.500 USD mỗi người. Năm 1934 chỉ 9 ngân hàng được bảo hiểm đổ vỡ.
1936–1938 · Vấp lạiFed tăng gấp đôi dự trữ bắt buộc. Suy thoái lại 1937–38, thất nghiệp từ 14,3% lên 19,0%.

Nguồn: Federal Reserve History: "The Great Depression", "Stock Market Crash of 1929" (6%, 381,17, −13%, phản ứng Fed New York, 41,22), "Banking Panics of 1930–31" (11/12/1930), "Banking Panics of 1931–33" (21/9/1931, tăng lãi đầu 10/1931), "Bank Holiday of 1933", "Emergency Banking Act of 1933" (9/3/1933), "Recession of 1937–38"; FDIC (1.350 ngân hàng năm 1930 theo một bài Fed History do FDIC dẫn; khoảng 4.000 năm 1933; 2.500 USD; 9 vụ năm 1934); bản ghi nhớ của Eccles trên FRASER (1,5% lên 3,5%); Hsieh và Romer (2006), Journal of Economic History (khoảng 1 tỷ USD năm 1932); ngày 24/10/1929 theo History.com (nguồn thứ cấp); Sắc lệnh 6102 và Luật Dự trữ Vàng theo Wikipedia và EBSCO (nguồn thứ cấp); Luật Ngân hàng 16/6/1933 theo Wikipedia và EBSCO (nguồn thứ cấp); thất nghiệp 1937–38 theo Wikipedia (nguồn thứ cấp, không rõ chuỗi số).

Kỳ 1

Dòng thời gian

8/1929−89%9.000 ngân hàng25%
Kỳ 2

Quyết định then chốt

Fed 1929để ngân hàng đổgiữ vàng 1931nhập vai
Kỳ 3

Thế giới học được gì

FDICngười cho vay cuối cùngcắt vòng xoáy
Phần 3

Quyết định then chốt

Năm quyết định, nhìn bằng con mắt lúc đó: ai quyết, họ biết gì, họ chọn gì, rồi chuyện gì xảy ra. Nhiều lựa chọn tuân đúng "luật chơi" thời ấy.

Vòng xoáy 1930 đến 1933: ngân hàng đổ, người dân rút tiền và giữ tiền mặt, lượng tiền và tín dụng co lại, giá cả rơi, nợ thật nặng hơn, doanh nghiệp và nông trại không trả được nợ, lại thêm ngân hàng đổ. Chỗ có thể cắt vòng: cho ngân hàng vay khẩn cấp, bảo hiểm tiền gửi, nới tiền tệ. ngân hàng đổ rút tiền mặt tín dụng co lại giá cả rơi nợ thật nặng hơn vỡ nợ chỗ cắt vòng: cho vay khẩn cấp, bảo hiểm tiền gửi, nới tiền Sơ đồ minh họa cơ chế, theo Friedman và Schwartz (1963) và Bernanke (1983). Không có số.
Mỗi vòng quay làm vòng sau mạnh hơn. Các quyết định dưới đây là những lúc có thể cắt vòng, hoặc không.Nguồn: cơ chế theo Friedman và Schwartz, A Monetary History of the United States (1963) và Bernanke (1983), American Economic Review (qua tóm tắt thứ cấp). Sơ đồ là minh họa của Mark.

1 · Sau vụ sụp đổ, 10/1929: bơm tiền

Fed New York · George Harrison

Biết gì

Chứng khoán giảm gần 13% ngày 28/10. Ngân hàng New York đang gánh khoản vay của người chơi chứng khoán.

Chọn gì

Mua trái phiếu chính phủ, cho vay nhanh qua cửa sổ chiết khấu, hạ lãi suất, hứa cấp đủ dự trữ.

Hệ quả

Hệ thống ngân hàng qua được cú sốc chứng khoán. Đây là phản ứng được đánh giá tốt.

Nguồn: Federal Reserve History, "Stock Market Crash of 1929" (qua đoạn trích tìm kiếm).

2 · Hoảng loạn ngân hàng 1930: để thị trường tự lọc

các ngân hàng dự trữ, Hội đồng Fed

Biết gì

Cuối 1930 ngân hàng đổ hàng loạt; 1.350 ngân hàng ngừng hoạt động cả năm. Nhiều ngân hàng nhỏ không phải thành viên Fed. Một quan niệm phổ biến lúc đó: ngân hàng yếu đổ là để "làm sạch" hệ thống.

Chọn gì

Không cho vay khẩn cấp trên diện rộng. Với Bank of United States, Fed New York và các ngân hàng lớn thử sáp nhập; đàm phán đổ vỡ, ngân hàng đóng cửa ngày 11/12/1930.

Hệ quả

Tin lan khắp nước, người dân rút tiền. Friedman và Schwartz coi hoảng loạn 1930 là yếu tố lớn biến suy thoái thường thành Đại suy thoái. Có học giả cho rằng ngân hàng ấy vốn đã mất khả năng thanh toán.

Nguồn: Federal Reserve History, "Banking Panics of 1930–31"; FDIC, trang lịch sử 1930–1939 (nỗ lực sáp nhập, tranh luận về khả năng thanh toán); Friedman và Schwartz (1963), qua tóm tắt thứ cấp.

3 · Anh rời vàng, 10/1931: tăng lãi để giữ vàng

Fed New York · bản vị vàng

Biết gì

Ngày 21/9/1931 Anh rời bản vị vàng. Vàng chảy khỏi Mỹ. Theo "sách" ngân hàng trung ương thời đó, chặn chảy vàng bằng lãi suất cao.

Chọn gì

Đầu tháng 10 (ngày 9/10 theo FDIC), tăng lãi suất chiết khấu từ 1,5% lên 3,5%.

Hệ quả

Giữ được vàng, nhưng siết tiền giữa lúc ngân hàng đang đổ. Đợt hoảng loạn mới kéo đến 1933.

Nguồn: Federal Reserve History, "Banking Panics of 1931–33"; FDIC, trang lịch sử 1930–1939 (9/10/1931); bản ghi nhớ của Marriner Eccles trên FRASER (1,5% lên 3,5%).

4 · Tháng 3/1933: đóng cửa để mở lại, rồi rời vàng

Tổng thống Roosevelt, Quốc hội, Bộ Tài chính, Fed

Biết gì

Đợt hoảng loạn mới lan khắp nước đầu 1933; nhiều bang đã tự đóng cửa ngân hàng.

Chọn gì

Đóng cửa toàn bộ ngân hàng khoảng một tuần từ 6/3; Luật Ngân hàng Khẩn cấp (9/3) chỉ cho ngân hàng lành mạnh mở lại. Tháng 4/1933 bắt nộp vàng; 1/1934 giá vàng lên 35 USD/ounce.

Hệ quả

Vòng xoáy ngân hàng dừng. Năm 1934, năm đầu có bảo hiểm tiền gửi, chỉ 9 ngân hàng được bảo hiểm đổ vỡ.

Nguồn: Federal Reserve History, "Bank Holiday of 1933" và "Emergency Banking Act of 1933"; FDIC (9 vụ năm 1934); Sắc lệnh 6102 và Luật Dự trữ Vàng theo Wikipedia và EBSCO (nguồn thứ cấp).

5 · 1936–37: rút hỗ trợ quá sớm?

Hội đồng Fed · dự trữ bắt buộc

Biết gì

Dự trữ dư của ngân hàng tăng từ 859 triệu USD (12/1933) lên hơn 3,3 tỷ USD (12/1935). Fed lo một đợt "bành trướng tín dụng có hại".

Chọn gì

Tăng gấp đôi tỷ lệ dự trữ bắt buộc, chia làm nhiều đợt 1936–37.

Hệ quả

Suy thoái lại 1937–38. Việc này có gây ra suy thoái không thì còn tranh luận: Friedman và Schwartz nói có; Calomiris, Mason và Wheelock nói tác động nhỏ.

Nguồn: Federal Reserve History, "Recession of 1937–38"; Calomiris, Mason và Wheelock, NBER Working Paper 16688.

Các nhà kinh tế còn tranh luận gì về nguyên nhân?

Tiền tệ (Friedman và Schwartz, 1963): hoảng loạn ngân hàng và việc Fed để lượng tiền co lại khoảng một phần ba (1929–1933) là nguyên nhân chính.

Chi tiêu (Temin, 1976): chi tiêu sụt trước; hoảng loạn 1930 không phải cú sốc giảm phát lớn.

Bản vị vàng (Eichengreen, 1992; Temin, 1989): luật chơi vàng trói tay ngân hàng trung ương khắp thế giới và truyền cú sốc qua biên giới.

Kênh tín dụng (Bernanke, 1983): ngân hàng sụp làm đứt kênh cho vay; giá rơi làm nợ nặng thêm.

Hsieh và Romer (2006) thấy đợt mua 1 tỷ USD năm 1932 gần như không làm ai nghĩ Mỹ sẽ phá giá đồng đô la, tức là vàng không trói Fed chặt như người ta nghĩ, ít nhất năm đó. Một khảo sát năm 1995 các nhà sử học kinh tế (Whaples) cho thấy họ vẫn bất đồng nhiều về nguyên nhân. Cách nói gần với đồng thuận nhất: một suy thoái bình thường bị làm tệ đi bởi Fed, bản vị vàng và sự sụp đổ của ngân hàng. Chưa có kết luận duy nhất.

Nguồn: Friedman và Schwartz (1963); Temin (1976, 1989); Eichengreen (1992); Bernanke (1983); Hsieh và Romer (2006), Journal of Economic History 66(1); Whaples (1995), Journal of Economic History 55(1). Qua tóm tắt và đoạn trích; "một phần ba" là con số Friedman và Schwartz do các tóm tắt thứ cấp dẫn lại.

Phần 4

Thế giới học được gì

Những thứ ta coi là bình thường hôm nay ra đời từ thập niên này.

Số ngân hàng đổ vỡ: bình quân 2.277 mỗi năm trong 1930 đến 1933, riêng năm 1933 khoảng 4.000. Năm 1934, năm đầu có bảo hiểm tiền gửi, chỉ 9 ngân hàng được bảo hiểm đổ vỡ. 2.277/nămbình quân 1930–1933 khoảng 4.000năm 1933 9năm 1934 (có bảo hiểm)
Bảo hiểm tiền gửi làm người dân thôi xếp hàng rút tiền. Khi biết tiền mình được bảo đảm, người gửi không còn lý do chạy trước người khác.Nguồn: FDIC, "A Brief History of Deposit Insurance" và các bài hồi cứu của FDIC (2.277 mỗi năm, khoảng 4.000 năm 1933, 9 vụ năm 1934; bảo hiểm tối đa 2.500 USD từ 1/1/1934). Qua đoạn trích tìm kiếm.
Bảo hiểm tiền gửiLuật Ngân hàng 16/6/1933 lập FDIC; bảo hiểm chạy từ 1/1/1934.
Người cho vay cuối cùngBài học ngân hàng trung ương: khi hoảng loạn, cho vay mạnh tay thay vì để hệ thống tự lọc.
Giám sát chứng khoánLuật Giao dịch Chứng khoán 1934 lập SEC.
Lưới an sinhĐạo luật An sinh Xã hội ký 14/8/1935.
Không để vàng trói tayNước rời vàng sớm thường phục hồi sớm hơn (Eichengreen và Sachs, 1985).
Đừng rút hỗ trợ quá sớmBài học 1937–38, dù nguyên nhân còn tranh luận.

Nguồn: FDIC; SEC Historical Society (SEC 1934); SSA, trang lịch sử (14/8/1935); Eichengreen và Sachs (1985), Journal of Economic History 45(4); Federal Reserve History, "Recession of 1937–38". Ngày 16/6/1933 theo Wikipedia và EBSCO (nguồn thứ cấp).

Về Đại suy thoái: ông nói đúng, chúng tôi đã gây ra. Chúng tôi rất tiếc. Nhưng nhờ ông, chúng tôi sẽ không làm thế nữa.Ben Bernanke, khi là thống đốc Fed, nói với Milton Friedman ngày 8/11/2002 tại Đại học Chicago (FRASER; Richmond Fed Econ Focus), Mark dịch. Đây là lời cá nhân, không phải tuyên bố chính thức của Fed. Chuyện năm 2008 xem bài Lehman Brothers trong chủ đề Thất bại kinh doanh.
Phần 5

Kiểm chứng: chuyện thật và lời đồn

14 điều hay được kể về Đại suy thoái, đối chiếu với Fed, FDIC, CDC và nghiên cứu có bình duyệt. Bấm từng dòng để xem lý do.

Tự tử ở Manhattan trong bốn tuần sau vụ sụp đổ năm 1929: 44 vụ, ít hơn 53 vụ cùng kỳ năm 1928. Nhưng tỷ lệ tự tử toàn nước Mỹ tăng từ 18,0 trên 100.000 người năm 1928 lên 22,1 năm 1932. Manhattan, 4 tuần sau vụ sụp đổ (số vụ) cùng kỳ 192853 sau vụ sụp đổ 192944 Cả nước Mỹ, tỷ lệ trên 100.000 người 192818,0 193222,1 (cao nhất)
Không có "làn sóng nhảy lầu" ngay sau vụ sụp đổ. Nỗi đau thật đến chậm hơn. Tỷ lệ tự tử tăng theo những năm thất nghiệp kéo dài.Nguồn: giám định viên y khoa trưởng New York Charles Norris, 11/1929, theo History.com (nguồn thứ cấp); CDC, thông cáo 14/4/2011 về Luo và cộng sự, American Journal of Public Health 101(6) (2011).
VỮNGChứng khoán mất gần 90% từ đỉnh 1929 đến đáy 1932

Dow Jones 381,17 (3/9/1929) xuống 41,22 (8/7/1932), giảm 89% (Mark tính). Federal Reserve History, "Stock Market Crash of 1929".

VỮNGKhoảng 9.000 ngân hàng ngừng hoạt động

FDIC: từ mùa thu 1929 đến hết 1933, người gửi mất khoảng 1,3 tỷ USD. Một ấn phẩm FDIC khác tính "hơn 9.000" đến kỳ nghỉ ngân hàng 3/1933. Khi trích, ghi rõ khung thời gian.

VỮNGFed để lượng tiền co lại mạnh

Federal Reserve History: gần 30% từ thu 1930 đến đông 1933, "lỗi bỏ sót" nghiêm trọng nhất của Fed. Friedman và Schwartz: khoảng một phần ba, 1929–1933 (khác mốc).

VỮNGTỷ lệ tự tử tăng trong Đại suy thoái

CDC (2011), Luo và cộng sự: 18,0 (1928) lên 22,1 trên 100.000 (1932), cao nhất từng ghi nhận. Mức tăng mạnh nhất ở tuổi lao động.

VỮNGNước rời bản vị vàng sớm phục hồi sớm hơn

Eichengreen và Sachs (1985), Journal of Economic History: nước phá giá sớm có sản xuất công nghiệp và xuất khẩu tốt hơn. Lưu ý: phá giá đơn lẻ có hại cho nước láng giềng.

THẬN TRỌNG"Fed một mình gây ra Đại suy thoái"

Fed có lỗi lớn (Federal Reserve History tự nhận), nhưng còn bản vị vàng (Eichengreen), cú sụt chi tiêu (Temin), sự sụp đổ của kênh tín dụng (Bernanke 1983). Chưa có kết luận duy nhất (Whaples 1995).

THẬN TRỌNG"Fed đã chính thức nhận lỗi"

Câu xin lỗi năm 2002 là lời của Ben Bernanke, khi đó là một thống đốc, tại buổi mừng thọ Milton Friedman. Không phải nghị quyết của Fed. Trang Federal Reserve History của Fed có viết Fed mắc lỗi.

THẬN TRỌNG"Thuế quan Smoot-Hawley gây ra Đại suy thoái"

Luật ra năm 1930, khi suy thoái đã bắt đầu; 1.028 nhà kinh tế ký thư phản đối trước đó (5/5/1930, nguồn thứ cấp). Eichengreen (1986): tác động vĩ mô trực tiếp nhỏ. Irwin (2011): hại thương mại thế giới. Góp phần, không phải nguyên nhân chính.

THẬN TRỌNG"Bộ trưởng Mellon khuyên thanh lý tất cả"

Câu "thanh lý lao động, thanh lý cổ phiếu, thanh lý nông dân" chỉ có trong hồi ký của Hoover (1951), không có nguồn độc lập. Hoover kể nó như quan điểm của một phe mà ông không theo (nguồn thứ cấp).

THẬN TRỌNG"New Deal kéo dài Đại suy thoái"

Khảo sát Whaples (1995): khoảng một nửa nhà kinh tế và 27% nhà sử học đồng ý toàn phần hoặc một phần (qua nguồn thứ cấp). Giới nghiên cứu chia rẽ.

THẬN TRỌNG"Tăng gấp đôi dự trữ bắt buộc gây ra suy thoái 1937–38"

Friedman và Schwartz nói có. Calomiris, Mason và Wheelock (NBER) thấy dự trữ bắt buộc không ràng buộc ngân hàng nên tác động nhỏ. Federal Reserve History nêu cả hai.

SAI"Ngày sụp đổ chứng khoán gây ra Đại suy thoái"

Suy thoái bắt đầu tháng 8/1929, trước vụ sụp đổ. Vụ sụp đổ là một cú sốc lớn, nhưng phần tàn phá nhất đến sau: ba đợt hoảng loạn ngân hàng 1930–1933 và các quyết định chính sách (Federal Reserve History; Friedman và Schwartz).

SAI"Nhà đầu tư nhảy lầu hàng loạt"

Manhattan: 44 vụ tự tử trong 4 tuần sau vụ sụp đổ, ít hơn 53 vụ cùng kỳ 1928 (Norris, qua History.com, nguồn thứ cấp). Galbraith gọi đó là huyền thoại. Có vài trường hợp đơn lẻ có thật.

SAI"Đó là chuyện riêng của nước Mỹ"

Federal Reserve History mô tả chuỗi khủng hoảng tài chính trong nước và quốc tế 1931–1933. Anh rời vàng tháng 9/1931; cú sốc truyền qua hệ thống bản vị vàng (Eichengreen).

Nguồn: như ghi trong từng dòng; danh sách đầy đủ ở Phần 9.

Phần 6

Đánh giá: thế giới phản ứng thế nào

Điểm là đánh giá của Mark dựa trên các nguồn ở Phần 9, không phải số liệu của một nghiên cứu.

Phát hiện sớm
2/5
Ngân hàng trung ương 1930–32
1/5
Phối hợp quốc tế
1/5
Sửa sai khi đã thấy (1933)
4/5
Rút kinh nghiệm lâu dài
5/5
Làm đúng
  • Fed New York bơm tiền ngay sau vụ sụp đổ 1929
  • Đóng cửa, kiểm tra, rồi mới mở lại ngân hàng (1933)
  • Bảo hiểm tiền gửi, SEC, an sinh xã hội
Làm chưa đúng
  • Để ngân hàng đổ dây chuyền suốt 1930–1933
  • Tăng lãi để giữ vàng giữa lúc hoảng loạn (1931)
  • Bơm năm 1932 rồi dừng; siết lại 1936–37

Cú sốc năm 1929 không phải điều tệ nhất. Điều tệ nhất là ba năm để vòng xoáy tự chạy, vì tin rằng hệ thống sẽ tự lọc và luật vàng phải giữ bằng mọi giá.

Xem thêm: công bằng với người lúc đó

Năm 1930 chưa có lý thuyết nào về người cho vay cuối cùng cho cả một hệ thống hàng nghìn ngân hàng nhỏ, chưa có số liệu thất nghiệp hàng tháng, và giữ vàng được coi là trách nhiệm. Tăng lãi năm 1931 là đúng "sách" thời ấy.

Nhưng không phải ai cũng nghĩ vậy: Fed New York đã bơm tiền năm 1929 và muốn làm nhiều hơn; năm 1932 Fed cũng đã bơm rồi tự dừng. Các lựa chọn khác có trên bàn, chỉ không được chọn.

Nhận xét của Mark, dựa trên Federal Reserve History và Hsieh và Romer (2006).

Phần 7

Bài học làm việc: cách phản ứng quan trọng hơn cú sốc ban đầu

Áp dụng cho mọi nhóm gặp sự cố đang lan: khách rời đi, dự án trễ dây chuyền, tin đồn nội bộ.

Bốn thói quen: cắt vòng xoáy trước, tìm lỗi sau; hỏi luật này để phục vụ mục tiêu nào; đừng rút hỗ trợ khi chưa thấy số ổn định; nói rõ điều được bảo đảm để người ta thôi chạy. 1 · cắt vòng trướcchặn lây lantruy lỗi sau 2 · luật để làm gìluật cũ của nhómcòn phục vụ mục tiêu? 3 · đừng rút sớmrút theo sốbài học 1932, 1937 4 · nói điều được bảo đảmbảo hiểm tiền gửiđể người ta thôi chạy Cú sốc thì khó tránh. Vòng xoáy sau nó thì tránh được.
Mỗi thói quen vá một chỗ hỏng của 1930–1937. Để ngân hàng đổ "cho sạch", giữ vàng bằng mọi giá, dừng bơm năm 1932, siết lại năm 1936–37, và người gửi tiền chạy vì không biết tiền mình có an toàn không.Nguồn: các chỗ hỏng lấy từ Phần 2 và Phần 3; các thói quen là đề xuất của Mark.
Cắt vòng trước, tìm lỗi sauKhi sự cố đang lan, việc đầu tiên là chặn lây: thêm người, thêm tiền, gọi khách. Họp "ai sai" để tuần sau.
Luật này để làm gì?Mỗi quy trình cứng ("không bao giờ giảm giá", "không ai được vượt cấp") phải trả lời được: nó bảo vệ mục tiêu nào, và lúc này còn bảo vệ không.
Rút hỗ trợ theo số, không theo lịchViết sẵn: chỉ số nào ổn định bao lâu thì mới rút người, rút ngân sách khỏi chỗ vừa cứu.
Nói rõ điều được bảo đảmTrong khủng hoảng, người ta chạy vì không chắc. Một câu rõ ("lương tháng này trả đủ", "đơn đã đặt vẫn giao") dừng được nhiều cuộc chạy.
Tự kiểm tra trong nhóm mình: 5 câu hỏi

1. Lần sự cố gần nhất, nhóm mất bao lâu từ lúc thấy đến lúc chặn lây? Phần lớn thời gian đó dùng vào việc gì?

2. Nhóm có "bản vị vàng" nào: một quy tắc không ai dám phá dù nó đang làm hại?

3. Ai được quyền bơm thêm người hay tiền trong 24 giờ mà không cần chờ họp?

4. Lần gần nhất nhóm rút hỗ trợ khỏi một việc vừa cứu, đã dựa vào số nào?

5. Nếu khách hay đồng nghiệp đang lo, câu bảo đảm nào nhóm có thể nói ngay hôm nay?

Phần 8

Đọc tiếp

Federal Reserve History, loạt bài về Đại suy thoáiCác bài ngắn của chính Fed: vụ sụp đổ 1929, hoảng loạn ngân hàng 1930–31 và 1931–33, kỳ nghỉ ngân hàng 1933, suy thoái 1937–38.
Ben Bernanke, Essays on the Great Depression (2000)Tập hợp nghiên cứu về kênh tín dụng và bản vị vàng của người sau này làm Chủ tịch Fed.
Barry Eichengreen, Golden Fetters (1992)Vì sao bản vị vàng truyền cú sốc khắp thế giới.
Milton Friedman và Anna Schwartz, A Monetary History of the United States (1963), chương 7"The Great Contraction", lập luận tiền tệ kinh điển.
Nhìn lại sự kiện lớn #07: Lỗ thủng tầng ozone (1974–1987)Hành động khi bằng chứng đủ mạnh, không chờ chắc chắn 100%.
Phần 9

Nguồn gốc

Ưu tiên tài liệu của Fed, FDIC, CDC, SSA và nghiên cứu có bình duyệt. Môi trường làm bài chặn các trang gốc, nên các tài liệu này được đối chiếu qua đoạn trích của chính trang đó trong kết quả tìm kiếm, chưa mở toàn văn. Nguồn thứ cấp ghi rõ.

  1. Federal Reserve History (Gary Richardson và cộng sự): "The Great Depression"; "Stock Market Crash of 1929"; "Banking Panics of 1930–31"; "Banking Panics of 1931–33"; "Bank Holiday of 1933"; "Emergency Banking Act of 1933"; "Recession of 1937–38". federalreservehistory.org
  2. FDIC, "A Brief History of Deposit Insurance"; "The First Fifty Years"; trang lịch sử 1930–1939. fdic.gov
  3. Ben S. Bernanke, "On Milton Friedman's Ninetieth Birthday", Đại học Chicago, 8/11/2002. federalreserve.gov · FRASER
  4. Marriner Eccles, bản ghi nhớ về lãi suất 1931, FRASER. fraser.stlouisfed.org
  5. Federal Reserve Bank of Richmond, Economic Brief EB 12-11 (2012), thất nghiệp 1929–1933. richmondfed.org
  6. CDC, thông cáo 14/4/2011; Luo F. và cộng sự (2011), American Journal of Public Health 101(6):1139–1146. cdc.gov
  7. SSA, trang lịch sử An sinh Xã hội (14/8/1935). ssa.gov · SEC Historical Society, niên biểu (SEC 1934).
  8. Nghiên cứu bình duyệt: Friedman và Schwartz (1963), A Monetary History of the United States; Bernanke (1983), American Economic Review 73(3); Temin (1976); Eichengreen và Sachs (1985), Journal of Economic History 45(4); Eichengreen (1992), Golden Fetters; Hsieh và Romer (2006), Journal of Economic History 66(1); Whaples (1995), Journal of Economic History 55(1); Margo (1993), Journal of Economic Perspectives 7(2); Calomiris, Mason và Wheelock, NBER Working Paper 16688.
  9. Nguồn thứ cấp: giáo trình Saylor Macroeconomics: Theory Through Applications (GDP thực theo BEA); History.com (Norris 44 và 53 vụ; ngày 24/10/1929); J. K. Galbraith, The Great Crash 1929 (1955); Wikipedia và EBSCO (Sắc lệnh 6102, Luật Dự trữ Vàng, Luật Ngân hàng 1933, thất nghiệp 1937–38); Mercatus và FEE (thư 1.028 nhà kinh tế); Irwin, Peddling Protectionism (2011); Selgin và các blog kinh tế (câu của Mellon); Independent Institute, Marginal Revolution (Whaples); VoxEU (thời gian mua trái phiếu 1932).