Mark ở vũ trụ khácENMark học AI
Mark ở vũ trụ khác Lầm tưởng phổ biến · Não bộ · Làm việc nhóm

Não trái logic, não phải sáng tạo?

1+1=2 ~ ý tưởng ~ ? 200 tr. sợi

Từ phòng thí nghiệm não chia đôi những năm 1960 đến bài trắc nghiệm "bạn là người não nào?"

Câu hay nghe"người não trái giỏi logic, người não phải giỏi sáng tạo"
Gốc thậtbệnh nhân bị cắt cầu nối hai bán cầu, nhóm Sperry, 1962
Kết luậnchuyên hóa có thật, "kiểu người não trái/phải" thì không
Nguồn chínhNielsen và cộng sự, PLOS ONE 2013 (1.011 người)
Đọc lại trong 1 phút

Tinh hoa

Hai nửa có chuyên mônNgôn ngữ thường nằm bên trái, chú ý không gian nghiêng về bên phải. Phần này đúng.
Gốc từ não bị cắt đôiPhát hiện đến từ bệnh nhân động kinh được cắt cầu nối giữa hai bán cầu.
1.011 bộ não, không có "kiểu"Không ai có cả bộ não nghiêng hẳn về một bên. Độ lệch là chuyện từng vùng.
Sáng tạo và toán dùng cả haiTính toán chạy trên mạng trán–đỉnh hai bên. Sáng tạo không có "vùng riêng".
Nhãn dán làm hẹp người"Dân não trái" không được giao việc sáng tạo. Nhãn sai thì giao việc cũng sai.

Nguồn: Nielsen và cộng sự, PLOS ONE 2013; Knecht và cộng sự, Brain 2000; Gazzaniga, Bogen và Sperry, PNAS 1962; Arsalidou và Taylor, NeuroImage 2011; Dietrich và Kanso, Psychological Bulletin 2010.

Phần 1

Câu hỏi của lầm tưởng

Một phát hiện đoạt giải Nobel về những bộ não bị cắt đôi đã biến thành cách phân loại người bình thường như thế nào, và nó sai ở đâu? Câu trả lời ngắn: hai bán cầu có chia việc, nhưng con người thì không chia thành hai loại.

1962–1981Phát hiện thậtỞ bệnh nhân bị cắt thể chai, mỗi bán cầu xử lý thông tin riêng.
→
thập niên 1970Phóng đạiSách phổ thông: trái là phân tích, phải là trực giác, sáng tạo.
→
ngày nayDán nhãn người"Bạn là người não trái hay não phải?" trên trắc nghiệm, lớp học, chỗ làm.
Phần 2

Lầm tưởng từ đâu ra

Mỗi lần kể lại, câu chuyện mất đi một điều kiện quan trọng.

Trò chơi tam sao thất bản qua bốn chặng. Phòng thí nghiệm năm 1962: ở người đã bị cắt thể chai, mỗi bán cầu xử lý một phần thông tin. Sách phổ thông thập niên 1970: bán cầu trái phân tích, bán cầu phải trực giác. Trắc nghiệm và quảng cáo: bạn là người não trái hay não phải. Chỗ làm: cậu ấy dân não trái, đừng giao việc sáng tạo. Mỗi chặng mất đi một điều kiện. 1962 · thí nghiệm ở người ĐÃ CẮTthể chai, mỗi bán cầuxử lý một phầnthông tin 1970s · sách trái: phân tíchphải: trực giác,tổng thể trắc nghiệm "BẠN là ngườinão trái haynão phải?" chỗ làm "cậu ấy dânnão trái, đừng giaoviệc sáng tạo" mất: "đã cắt" mất: "từng chức năng" thêm: "kiểu người" sơ đồ minh họa · mỗi chặng bỏ đi một điều kiện của phát hiện gốc
Từ "bán cầu" sang "con người". Phát hiện gốc nói về hai nửa của một bộ não đã bị cắt rời. Lầm tưởng nói về hai loại người có bộ não bình thường.Nguồn: Gazzaniga, Bogen và Sperry, PNAS 48(10), 1962; Corballis, PLOS Biology 2014 (về sách phổ thông và cách hiểu "bán cầu phải lo sáng tạo").
1861–1865 · Paul BrocaBệnh nhân tổn thương bán cầu trái mất khả năng nói. Broca viết: "ta nói bằng bán cầu trái". Đây là bằng chứng chuyên hóa đầu tiên được chấp nhận rộng rãi.
1962 · Ca não chia đôi đầu tiên được báo cáoGazzaniga, Bogen và Sperry thử nghiệm một cựu binh 48 tuổi vừa được cắt thể chai để chữa động kinh nặng (PNAS).
1972 và 1979 · Hai cuốn sách bán chạyRobert Ornstein, The Psychology of Consciousness (1972), ra đời giữa "cơn sốt trái/phải"; Betty Edwards, Drawing on the Right Side of the Brain (1979), được Corballis gọi là ví dụ điển hình cho ý "não phải lo sáng tạo".
8/12/1981 · Sperry nhận Nobel và tự cảnh báo"Sự chia đôi trái/phải trong cách nhận thức là một ý tưởng mà người ta rất dễ suy diễn quá đà."
2012 · Lầm tưởng trong lớp học91% giáo viên Anh và 86% giáo viên Hà Lan được hỏi tin rằng "não trái, não phải" giải thích khác biệt giữa học sinh.
2013 · 1.011 bộ não được quétNhóm Đại học Utah không tìm thấy người "não trái" hay "não phải" (PLOS ONE).

Nguồn: Gazzaniga, Bogen và Sperry, PNAS 1962; Sperry, bài giảng Nobel 8/12/1981, in trong Science 217 (1982), tr. 1226; Dekker và cộng sự, Frontiers in Psychology 2012, bảng 1; Nielsen và cộng sự, PLOS ONE 2013. Mô tả sách Ornstein "giữa cơn sốt trái/phải" là nguồn thứ cấp.

Kỳ 1

Lầm tưởng từ đâu ra

não chia đôiNobel 1981sách phổ thông91% giáo viên
Kỳ 2

Bằng chứng nói gì

1.011 bộ nãotay tráisáng tạotoán
Kỳ 3

Bài học làm việc

tả hành vigiao việc theo bằng chứngbảng kỹ năng
Phần 3

Bằng chứng nói gì

Phần đúng: hai bán cầu có chia việc

lateralizationKnecht và cộng sự, Brain 2000
Tỷ lệ người khỏe mạnh có ngôn ngữ nằm chủ yếu ở bán cầu phải: khoảng 4% ở người thuận tay phải rõ rệt, 15% ở người thuận cả hai tay, 27% ở người thuận tay trái rõ rệt. Nghĩa là ngay cả trong nhóm thuận tay trái rõ rệt, khoảng ba phần tư vẫn có ngôn ngữ bên trái. ngôn ngữ nằm chủ yếu ở bán cầu PHẢI thuận tay phải rõ~4% thuận cả hai tay~15% thuận tay trái rõ~27% nghĩa là: người thuận tay trái rõ rệt vẫn khoảng 3/4 có ngôn ngữ ở bên TRÁI như mọi người thang: 0% đến 30% · người khỏe mạnh, đo độ lệch ngôn ngữ bằng siêu âm Doppler xuyên sọ
Chuyên hóa là thật, nhưng là chuyện từng chức năng. Ngôn ngữ nghiêng trái ở hầu hết mọi người. Nó không biến ai thành "người não trái".Nguồn: Knecht và cộng sự, "Handedness and hemispheric language dominance in healthy humans", Brain 123 (2000), tr. 2512–2518. Con số 3/4 suy ra từ tỷ lệ 27%.

Gốc của câu chuyện: những bộ não bị cắt đôi

split-brain · corpus callosumGazzaniga, Bogen, Sperry 1962
So sánh não bình thường và não chia đôi. Não bình thường: hai bán cầu nối với nhau bằng thể chai hơn 200 triệu sợi, thông tin qua lại liên tục. Não chia đôi: thể chai bị cắt để chữa động kinh nặng. Khi một chữ chỉ hiện ở nửa trái tầm nhìn, nó đi vào bán cầu phải; bệnh nhân nói "không thấy gì" nhưng tay trái vẫn chọn đúng đồ vật. não bình thường thể chai: hơn 200 triệu sợi hai nửa làm việc cùng nhau não chia đôi (sau phẫu thuật) cầu nối bị cắt thử nghiệm kinh điển chữ hiện ở nửa TRÁI tầm nhìn → bán cầu PHẢI miệng: "không thấy gì" tay trái: chọn đúng đồ
Phát hiện chỉ rõ ràng khi cầu nối bị cắt. Ở não bình thường, những gì một nửa biết thì nửa kia cũng biết ngay. Sperry nhận Nobel năm 1981 cho loạt nghiên cứu này.Nguồn: Gazzaniga, Bogen và Sperry, PNAS 48(10), 1962; số sợi: Aboitiz và cộng sự, Brain Research 598 (1992), theo trích dẫn thứ cấp; Nobel 1981: nobelprize.org.

Thử thẳng câu hỏi: 1.011 bộ não

resting-state fMRINielsen và cộng sự, PLOS ONE 2013
Hai bức tranh. Nếu lầm tưởng đúng: có người cả bộ não nghiêng xanh về bên trái, có người cả bộ não nghiêng hồng về bên phải. Dữ liệu 1.011 người từ 7 đến 29 tuổi: não chia thành 7.266 vùng; có 9 trung tâm lệch trái và 11 trung tâm lệch phải, nhưng các kết nối lệch không đi cùng nhau theo từng người. Không ai nghiêng hẳn một bên. nếu lầm tưởng đúng "người não trái" "người não phải" dữ liệu: 1.011 người, 7–29 tuổi ai cũng có cả hai loại vùng lệch 7.266 vùng · 9 trung tâm lệch trái · 11 lệch phải · độ lệch là chuyện "từng vùng", không phải "từng người"
"Lệch" là đặc điểm cục bộ, không phải toàn cục. Các tác giả viết: dữ liệu "không phù hợp với một kiểu hình toàn não" nghiêng trái hay nghiêng phải. Độ lệch tăng nhẹ theo tuổi, không khác giữa nam và nữ. Trưởng nhóm Jeff Anderson: ngôn ngữ thường ở bên trái, chú ý ở bên phải nhiều hơn, "nhưng người ta không có xu hướng mạnh hơn về mạng não bên trái hay bên phải".Nguồn: Nielsen, Zielinski, Ferguson, Lainhart và Anderson, PLOS ONE 8(8): e71275, 2013 (dữ liệu mở 1000 Functional Connectomes và ADHD-200); thông cáo Đại học Utah, 8/2013. Hình là sơ đồ minh họa, không phải ảnh quét thật.

Sáng tạo và toán: việc của cả hai nửa

creativity · arithmeticDietrich và Kanso 2010 · Arsalidou và Taylor 2011
Sơ đồ định tính bốn việc. Đọc và nói: nghiêng rõ về bên trái. Tính toán: mạng trán và đỉnh ở cả hai bên. Nghĩ ý tưởng mới: mạng rộng, không có vùng riêng; một phân tích gộp thấy bên phải nhỉnh hơn ở một số tác vụ. Chú ý không gian, khuôn mặt: nghiêng về bên phải. bán cầu trái bán cầu phải đọc, nóinghiêng rõ trái tính toáncả hai bên nghĩ ý tưởng mớimạng rộng chú ý không giannghiêng phải sơ đồ định tính · độ dài thanh chỉ để so sánh, không phải số đo
Thứ bị gán cho "não trái" (toán) và "não phải" (sáng tạo) đều dùng cả hai bên. Tổng quan của Dietrich và Kanso: tư duy sáng tạo không phụ thuộc vào một vùng não nào và "không đặc biệt gắn với não phải". Phân tích gộp của Mihov và cộng sự cùng năm thấy bên phải nhỉnh hơn ở một số tác vụ sáng tạo. Hai kết quả này kéo ngược nhau, nên ý "sáng tạo ở não phải" chỉ đáng ghi là Thận trọng.Nguồn: Dietrich và Kanso, Psychological Bulletin 136(5), 2010; Mihov, Denzler và Förster, Brain and Cognition 72(3), 2010; Arsalidou và Taylor, NeuroImage 54(3), 2011 (mạng trán–đỉnh khi tính toán); Dehaene và cộng sự, Cognitive Neuropsychology 20, 2003 (vùng đỉnh hai bên cho cảm nhận số lượng); Corballis, PLOS Biology 2014.
Phần 4

Kiểm chứng: Vững, Thận trọng, Sai

10 câu hay gặp quanh chuyện não trái, não phải, đối chiếu với nghiên cứu gốc. Bấm từng dòng để xem lý do.

VỮNGHai bán cầu có chuyên hóa, ví dụ ngôn ngữ thường ở bên trái

Từ Broca (thập niên 1860) đến các đo đạc hiện đại. Ở người khỏe mạnh thuận tay phải rõ rệt, chỉ khoảng 4% có ngôn ngữ chủ yếu bên phải (Knecht và cộng sự, Brain 2000).

VỮNGCắt thể chai làm hai bán cầu xử lý thông tin tách rời

Loạt nghiên cứu bắt đầu với Gazzaniga, Bogen và Sperry (PNAS 1962) và mang về Nobel 1981 cho Sperry. Đây là kết quả ở bệnh nhân đã phẫu thuật, không phải ở người bình thường.

VỮNGLầm tưởng này rất phổ biến, kể cả trong giới giáo viên

Khảo sát 242 giáo viên quan tâm đến khoa học não: 91% ở Anh và 86% ở Hà Lan đồng ý câu về "bán cầu trội"; chỉ 3% và 4% trả lời đúng (Dekker và cộng sự, Frontiers in Psychology 2012, bảng 1).

THẬN TRỌNGBán cầu phải nhỉnh hơn trong một số việc sáng tạo

Phân tích gộp của Mihov và cộng sự (2010) thấy ưu thế tương đối bên phải. Tổng quan của Dietrich và Kanso (2010) kết luận sáng tạo không gắn với một vùng hay một bán cầu. Corballis (2014): tư duy sáng tạo kích hoạt một mạng rộng. "Nhỉnh hơn ở vài tác vụ" khác xa "sáng tạo nằm ở não phải".

THẬN TRỌNGChú ý không gian, nhận diện khuôn mặt "thuộc về" bán cầu phải

Đúng là nghiêng về bên phải ở nhiều người (Anderson, thông cáo Đại học Utah 2013: chú ý ở bên phải nhiều hơn). Nhưng "nghiêng" không phải "độc quyền": bên trái vẫn tham gia.

THẬN TRỌNGNgười não chia đôi có "hai tâm trí" trong một đầu

Đây là cách đọc kinh điển. Pinto và cộng sự (Brain 2017) thử 2 bệnh nhân và thấy họ trả lời được kích thích ở cả hai bên, nên đề xuất "nhận thức bị chia, ý thức không chia". Volz và Gazzaniga (2017) phản bác. Câu hỏi còn mở.

SAIMỗi người có một bán cầu trội, quyết định tính cách và tài năng

Nielsen và cộng sự (2013) phân tích 1.011 người: các kết nối lệch không đi cùng nhau theo từng người, không có kiểu "não trái" hay "não phải" ở mức toàn não.

SAILogic và toán nằm ở não trái

Tính toán dựa vào mạng trán–đỉnh ở cả hai bên (Arsalidou và Taylor, NeuroImage 2011); cảm nhận số lượng dùng vùng đỉnh hai bên (Dehaene và cộng sự, 2003). Phần lời của bài toán thì nghiêng trái, như mọi việc dùng ngôn ngữ.

SAINgười thuận tay trái là người "não phải", nên sáng tạo hơn

Ngay cả trong nhóm thuận tay trái rõ rệt, chỉ khoảng 27% có ngôn ngữ chủ yếu bên phải; khoảng 3/4 vẫn bên trái (Knecht và cộng sự, 2000). Thuận tay không nói lên "kiểu não".

SAITrắc nghiệm trên mạng cho biết bạn là "người não trái" hay "người não phải"

Nếu không có kiểu người như vậy trong não (Nielsen 2013) thì bài trắc nghiệm chỉ đo sở thích tự khai, rồi gắn cho nó một cái tên nghe như khoa học. Các chương trình bài tập "cân bằng hai bán cầu" cũng được Dekker và cộng sự xếp vào nhóm lầm tưởng giáo dục.

Nguồn: như ghi trong từng dòng; danh sách đầy đủ ở Phần 8.

Phần 5

Đánh giá lầm tưởng

Điểm là đánh giá của Mark dựa trên các nguồn ở Phần 8, không phải số liệu của một nghiên cứu.

Độ sai
4/5
Độ dai dẳng
5/5
Mức hại
3/5
Hạt nhân đúng
  • Hai bán cầu có chuyên hóa thật
  • Ngôn ngữ nghiêng trái ở hầu hết mọi người
  • Nghiên cứu não chia đôi là khoa học hàng đầu, đoạt Nobel
Chỗ bị thổi phồng
  • Từ "từng chức năng" thành "từng con người"
  • Từ não bị cắt rời sang não bình thường
  • Từ "nhỉnh hơn ở vài tác vụ" thành "sáng tạo nằm ở bên phải"

Một nửa sự thật về bộ não đã bị biến thành một sự sai về con người.

Xem thêm: chính Sperry đã cảnh báo

Trong bài giảng Nobel năm 1981, Sperry viết về "làn sóng suy diễn bán phổ thông" quanh chức năng não trái và não phải, và nhắc: "Sự chia đôi trái/phải trong cách nhận thức là một ý tưởng mà người ta rất dễ suy diễn quá đà."

Lầm tưởng vẫn sống vì nó dễ dùng: hai hộp, một bài trắc nghiệm, một cái nhãn. Nó cũng nghe khoa học, vì đúng là có một giải Nobel đứng phía sau. Corballis (2014) gọi phần lớn những suy diễn này là "phóng đại hoặc thiếu cơ sở".

Nguồn: Sperry, "Some Effects of Disconnecting the Cerebral Hemispheres", bài giảng Nobel 8/12/1981, Science 217 (1982), tr. 1226; Corballis, PLOS Biology 12(1), 2014.

Phần 6

Bài học làm việc: đừng dán nhãn "kiểu người" cho đồng nghiệp

Áp dụng khi giao việc, lập nhóm dự án, viết đánh giá cuối năm, hay khi ai đó nói "cậu ấy không phải dân sáng tạo".

Bốn bước giao việc không qua nhãn dán: tả hành vi thay vì tả kiểu người; giao việc theo bằng chứng đã làm; bảng kỹ năng gắn với việc, không gắn với người; cho mỗi người một việc nhỏ ngoài vùng quen mỗi quý. 1 · tả hành vi"trình bày số liệu rõ"không phải "dân não trái" 2 · giao theo bằng chứngsản phẩm đã làmhoặc một việc thử nhỏ 3 · bảng theo việcviệc → ai đã làm đượckhông "ai là kiểu gì" 4 · thử vùng mớimỗi quý, có người kèmnhãn cũ không đóng băng Câu hỏi đúng không phải "bạn là người gì?" mà là "bạn đã làm được việc gì?"
Mỗi bước tháo một chỗ hỏng của nhãn dán. Nhãn suy từ một nét (một lần trình bày, một bài trắc nghiệm) ra cả con người, đúng kiểu suy diễn "toàn cục" mà dữ liệu 1.011 bộ não không ủng hộ.
Đổi tính từ thành động từ"Sáng tạo" → "đã đề xuất 3 cách làm mới cho chiến dịch Q3". Viết được câu động từ thì mới giao việc dựa vào nó.
Thử việc nhỏ trước khi kết luậnMột bản phác 2 giờ, một bảng tính mẫu. Kết quả thật đáng tin hơn ấn tượng "cô ấy không hợp số liệu".
Nhóm cần việc, không cần "kiểu"Lập nhóm bằng danh sách việc cần làm và người đã làm được, không phải bằng "một người não trái, một người não phải".
Cẩn thận với nhãn tự dán"Em là dân não phải, em không làm Excel" cũng là nhãn. Hỏi lại: em đã thử học trong bao lâu, có người chỉ chưa?
Sự chia đôi trái/phải trong cách nhận thức là một ý tưởng mà người ta rất dễ suy diễn quá đà.Roger Sperry, bài giảng Nobel, 8/12/1981 (in trong Science, 1982).
Phần 7

Đọc tiếp

Michael Corballis, "Left Brain, Right Brain: Facts and Fantasies", PLOS Biology (2014)Bài tiểu luận ngắn, miễn phí, tách rõ phần sự thật và phần tưởng tượng.
Michael Gazzaniga, Tales from Both Sides of the Brain (2015)Hồi ký của chính người làm thí nghiệm não chia đôi đầu tiên cùng Sperry.
Nielsen và cộng sự, PLOS ONE (2013)Bài báo gốc, truy cập mở; phần thảo luận dễ đọc.
Thí nghiệm nổi tiếng: Hiệu ứng PygmalionKhi người giao việc tin một điều về ai đó, niềm tin ấy có thể tự thành sự thật.
Lầm tưởng phổ biến #03: Mỗi người có một phong cách học riêngMột cái nhãn "kiểu người" khác, lần này trong phòng đào tạo.
Phần 8

Nguồn gốc

Ưu tiên bài báo gốc. Không tải được bản đầy đủ của một số bài; chi tiết được đối chiếu qua tóm tắt và bảng kết quả trên trang gốc. Chỗ nào là nguồn thứ cấp đã ghi rõ.

  1. Nielsen JA, Zielinski BA, Ferguson MA, Lainhart JE, Anderson JS, "An Evaluation of the Left-Brain vs. Right-Brain Hypothesis with Resting State Functional Connectivity Magnetic Resonance Imaging", PLOS ONE 8(8): e71275, 2013. doi.org/10.1371/journal.pone.0071275
  2. Đại học Utah, thông cáo "Researchers Debunk Myth of 'Right-brain' and 'Left-brain' Personality Traits", 8/2013. healthcare.utah.edu
  3. Gazzaniga MS, Bogen JE, Sperry RW, "Some functional effects of sectioning the cerebral commissures in man", PNAS 48(10): 1765–1769, 1962. caltech.edu
  4. Sperry RW, "Some Effects of Disconnecting the Cerebral Hemispheres", bài giảng Nobel 8/12/1981; Science 217: 1223–1226, 1982. nobelprize.org
  5. Dekker S, Lee NC, Howard-Jones P, Jolles J, "Neuromyths in Education: Prevalence and Predictors of Misconceptions among Teachers", Frontiers in Psychology 3: 429, 2012, bảng 1. doi.org/10.3389/fpsyg.2012.00429
  6. Knecht S và cộng sự, "Handedness and hemispheric language dominance in healthy humans", Brain 123: 2512–2518, 2000.
  7. Corballis MC, "Left Brain, Right Brain: Facts and Fantasies", PLOS Biology 12(1): e1001767, 2014. doi.org/10.1371/journal.pbio.1001767
  8. Dietrich A, Kanso R, "A review of EEG, ERP, and neuroimaging studies of creativity and insight", Psychological Bulletin 136(5): 822–848, 2010.
  9. Mihov KM, Denzler M, Förster J, "Hemispheric specialization and creative thinking: a meta-analytic review of lateralization of creativity", Brain and Cognition 72(3): 442–448, 2010.
  10. Arsalidou M, Taylor MJ, "Is 2+2=4? Meta-analyses of brain areas needed for numbers and calculations", NeuroImage 54(3): 2382–2393, 2011; Dehaene S, Piazza M, Pinel P, Cohen L, "Three parietal circuits for number processing", Cognitive Neuropsychology 20: 487–506, 2003.
  11. Pinto Y và cộng sự, "Split brain: divided perception but undivided consciousness", Brain 140: 1231–1237, 2017; và phản biện của Volz và Gazzaniga (2017).
  12. Aboitiz F, Scheibel AB, Fisher RS, Zaidel E, "Fiber composition of the human corpus callosum", Brain Research 598: 143–153, 1992 (con số "hơn 200 triệu sợi" lấy qua một chương sách lâm sàng trích lại, nguồn thứ cấp).