Mark ở vũ trụ khácLầm tưởng phổ biến · Học tập · Đào tạo
Lầm tưởng phổ biến #3: Mỗi người một "phong cách học"
"Tôi là người học kiểu nhìn." Câu nói quen thuộc nhất trong mọi lớp học và phòng đào tạo.
Câu nóihọc tốt hơn khi được dạy đúng kiểu nhìn, nghe hay vận động
Lan rộng từmô hình VAK (1979) và bảng hỏi VARK (1992)
Kết luận ngắnsở thích có thật, lợi ích của "dạy khớp kiểu" thì không
Nguồn chínhPashler và cộng sự, 2008
Đọc lại trong 1 phút
Tinh hoa
Sở thích có thậtAi cũng có cách học mình thấy dễ chịu hơn. Phần này không sai.
Dạy khớp kiểu không giúpThử nghiệm đúng cách gần như không thấy người học giỏi hơn khi được dạy "đúng kiểu".
Thiếu phép thử chéoMuốn tin, phải thấy mỗi kiểu thắng ở cách dạy của mình. Rất hiếm nghiên cứu thấy vậy.
Nội dung chọn hình thứcBản đồ thì cần hình, kỹ năng thì cần làm thử. Với mọi người, không theo "kiểu".
Vẫn cực kỳ phổ biến93% giáo viên Anh và 96% giáo viên Hà Lan được hỏi tin vào nó.
Nguồn: Pashler, McDaniel, Rohrer và Bjork (2008), Psychological Science in the Public Interest 9(3); Mayer (2009), Multimedia Learning; Dekker và cộng sự (2012), Frontiers in Psychology 3: 429 (93% và 96%).
Phần 1
Câu hỏi của lầm tưởng
Nếu hỏi một người "bạn thích học bằng hình hay bằng lời?" rồi dạy đúng cách đó, họ có học tốt hơn không? Câu trả lời của các thử nghiệm: gần như không. Thứ nên quyết định cách dạy là nội dung, không phải nhãn của người học.
Mắt xích 1 · vữngNgười ta có sở thíchHỏi là trả lời được ngay: thích xem, thích nghe, thích làm.
→
Mắt xích 2 · yếuSở thích là một "kiểu" cố địnhHàng chục mô hình khác nhau, đo không ổn định.
→
Mắt xích 3 · đứtDạy khớp kiểu thì học tốt hơnThử nghiệm đúng cách gần như không tìm thấy.
Nguồn: Pashler và cộng sự (2008); Coffield và cộng sự (2004), Learning and Skills Research Centre.
Phần 2
Lầm tưởng từ đâu ra
Không có một "người nói đầu tiên". Có một chuỗi mô hình, bảng hỏi và khóa tập huấn, mỗi bước nói chắc hơn bước trước một chút.
1978 · Rita và Kenneth DunnSách Teaching Students Through Their Individual Learning Styles: dạy học sinh theo phong cách học riêng của từng em.
1979 · Barbe và Swassing: ba "kênh" nhìn, nghe, vận độngSách Teaching Through Modality Strengths và bộ test tìm "kênh học hiệu quả nhất" của mỗi người. Mô hình VAK thường được gán cho nhóm này, dù có nguồn truy nó về trước đó.
1984 · David KolbSách Experiential Learning và bảng hỏi phong cách học Kolb, đến nay vẫn là một trong hai bộ được dùng nhiều nhất.
1992 · Neil Fleming và Colleen Mills: VARKThêm "đọc/viết" thành bốn kiểu. Tên bài báo nói rõ mục đích: "không phải thêm một bảng trắc nghiệm, mà là chất xúc tác để suy ngẫm".
2004 · Coffield và cộng sự đếm được 71 mô hình13 mô hình chính, 58 mô hình phụ. Nhiều công cụ có điểm yếu nghiêm trọng về độ tin cậy.
2006 · Chính Fleming lo ngạiÔng viết rằng học sinh và giáo viên "đặt vào VARK nhiều niềm tin hơn mức nó đáng có" (nguồn thứ cấp).
2008 · Pashler và cộng sựBốn nhà tâm lý học nhận thức rà toàn bộ bằng chứng: không đủ cơ sở để đưa phong cách học vào giảng dạy.
2012 · Dekker và cộng sự93% giáo viên Anh, 96% giáo viên Hà Lan trong khảo sát vẫn tin. Đây là lầm tưởng về não được tin nhiều nhất trong nghiên cứu.
2015 · Newton89% bài nghiên cứu gần đây về phong cách học ở đại học vẫn ủng hộ dùng nó.
3/2017 · Thư của khoảng 30 nhà khoa học trên báo The GuardianGọi phong cách học là một "lầm tưởng về thần kinh", lãng phí và có thể gây hại (nguồn thứ cấp).
Nguồn: danh mục thư viện (Dunn và Dunn 1978, Reston; Barbe, Swassing và Milone 1979, Zaner-Bloser); Kolb (1984), Prentice-Hall; Fleming và Mills (1992), To Improve the Academy 11; Coffield và cộng sự (2004); Pashler và cộng sự (2008); Dekker và cộng sự (2012); Newton (2015), Frontiers in Psychology 6: 1908. Câu 2006 của Fleming và bức thư 2017: nguồn thứ cấp (báo chí; Centre for Educational Neuroscience, 20/3/2017).
Lầm tưởng không bịa ra từ đầu. Nó bắt đầu từ một điều đúng (ai cũng có sở thích) rồi trượt dần thành một đòi hỏi mà không ai kiểm chứng.Nguồn: phân biệt sở thích và lợi ích học tập theo Pashler và cộng sự (2008) và Knoll và cộng sự (2017), British Journal of Psychology 108(3).
Nghe như tôn trọng khác biệt
Ai lại phản đối việc dạy mỗi người theo cách riêng? Câu nói mang một giá trị tốt nên ít ai soi.
Cảm giác dễ học là thật
Knoll và cộng sự (2017): học đúng "kiểu" làm người ta tin mình sẽ nhớ nhiều hơn, dù thực tế không nhớ hơn.
Bài test nhanh, nhãn dễ nhớ
Vài phút trả lời, nhận một nhãn. Dễ bán thành khóa tập huấn, dễ đưa vào hồ sơ.
Nguồn: Knoll, Otani, Skeel và Van Horn (2017), British Journal of Psychology 108(3): 544–563.
Kỳ 1
Lầm tưởng từ đâu ra
VAK 1979VARK 199271 mô hình93% giáo viên
Kỳ 2
Bằng chứng nói gì
phép thử chéosách nói và sách điện tử426 sinh viênphân tích gộp 2024
Kỳ 3
Bài học làm việc
nội dung chọn hình thứconboarding 5 ngàyđo bằng kiểm tra
Phần 3
Bằng chứng nói gì
Mỗi ý một hình. Các hình có chữ "minh họa" là sơ đồ ý tưởng, không phải số liệu đo được.
Phép thử chéo: điều phải thấy mới được tin
crossover interactionPashler 2008
Chỉ thấy "người thích hình học bằng hình tốt" là chưa đủ. Có thể hình tốt cho tất cả mọi người. Muốn chứng minh phong cách học, phải chia ngẫu nhiên người mỗi kiểu vào cả hai cách dạy và thấy hai đường cắt nhau. Pashler và cộng sự viết họ "gần như không tìm thấy bằng chứng" cho kiểu tương tác này, và vài nghiên cứu làm đúng cách còn cho kết quả ngược lại.Nguồn: Pashler, McDaniel, Rohrer và Bjork (2008), Psychological Science in the Public Interest 9(3): 105–119.
Sách nói hay sách điện tử: người "thích nghe" không hơn
audiobook vs e-textRogowsky 2015, 2020
Cùng một đoạn sách, hai cách học, chia ngẫu nhiên. Người lớn đã tốt nghiệp đại học được đo sở thích nghe hay đọc, rồi học bằng sách nói hoặc sách điện tử. Năm 2020, nhóm làm lại với 125 học sinh lớp 5 và thấy kết quả tương tự.Nguồn: Rogowsky, Calhoun và Tallal (2015), Journal of Educational Psychology 107(1): 64–78; Rogowsky, Calhoun và Tallal (2020), Frontiers in Psychology 11: 164 (n = 125).
426 sinh viên: phần lớn không học theo "kiểu" của mình, và điểm không phụ thuộc vào kiểu
VARK vs gradesHusmann và O'Loughlin 2019
Những gì có liên quan đến điểm là cách học cụ thể, như thực hành với kính hiển vi, chứ không phải nhãn. Tác giả viết kết quả là "bằng chứng mạnh" rằng không nên cổ vũ khái niệm phong cách học.Nguồn: Husmann và O'Loughlin (2019), Anatomical Sciences Education 12(1): 6–19 (426 sinh viên, không tương quan). Tỷ lệ ~67% và lời trích: nguồn thứ cấp, BPS Research Digest.
Học đúng "kiểu" làm ta thấy dễ, không làm ta nhớ hơn
judgements of learningKnoll 2017
Đây là lý do lầm tưởng sống dai. Người thích chữ đoán mình sẽ nhớ từ tốt hơn, người thích hình đoán mình sẽ nhớ hình tốt hơn. Nhưng điểm sở thích không liên quan đến số thật nhớ được. Cảm giác "học thế này vào hơn" là thật, chỉ không phải bằng chứng.Nguồn: Knoll, Otani, Skeel và Van Horn (2017), British Journal of Psychology 108(3): 544–563.
Phân tích gộp 2024: có một hiệu ứng nhỏ, hiếm khi đúng dạng
meta-analysisClinton-Lisell và Litzinger 2024
Đây là chỗ các nguồn không hoàn toàn đồng ý. Phân tích gộp mới nhất có thấy một lợi ích nhỏ khi khớp kiểu, nên nói "đã bị bác bỏ tuyệt đối" là quá tay. Nhưng chỉ khoảng 1/4 kết quả có dạng chéo mà giả thuyết cần, và tác giả không khuyên áp dụng. Năm 2025 vẫn có bài bàn vì sao vài phân tích gộp lại thấy hiệu ứng.Nguồn: Clinton-Lisell và Litzinger (2024), Frontiers in Psychology 15: 1428732 (21 nghiên cứu, 1.712 người, g = 0,31, 26%); Educational Psychology Review (2025), "Learning Styles, Preferences, or Strategies?".
Hạt nhân đúng: hình thức quan trọng, nhưng theo nội dung
content modalityMayer 2009 · Willingham 2005
Câu hỏi đúng là "nội dung này có hình dạng gì?", không phải "người này thuộc kiểu gì?". Mayer tóm lại sau nhiều thử nghiệm: "người ta học tốt hơn từ lời kèm hình so với chỉ có lời", áp dụng chung cho người học. Willingham kết luận: điều quan trọng là hình thức tốt nhất cho nội dung, không phải kênh mạnh của học sinh.Nguồn: Mayer (2009), Multimedia Learning, Cambridge University Press, chương "Multimedia Principle"; Willingham (2005, 2018), "Ask the Cognitive Scientist", American Educator. Bảng là ví dụ của Mark dựa trên các nguồn này.
Phần 4
Kiểm chứng: Vững, Thận trọng, Sai
10 biến thể hay gặp của lầm tưởng, đối chiếu với nguồn gốc. Bấm từng dòng để xem lý do.
3 VỮNG
3 THẬN TRỌNG
4 SAI
VỮNGMỗi người có sở thích riêng về cách tiếp nhận thông tin
Hỏi là đo được, và sở thích gắn với cảm giác học (Knoll và cộng sự, 2017). Pashler và cộng sự (2008) không phủ nhận sở thích; họ chỉ ra sở thích không chứng minh được lợi ích khi dạy khớp.
VỮNGKết hợp lời với hình thường giúp người học hơn chỉ có lời
Nguyên tắc đa phương tiện của Mayer (2009), áp dụng cho người học nói chung, không chia theo "kiểu". Đây là phần đúng mà lầm tưởng "mượn" để nghe có lý.
VỮNGNgười mới và người đã giỏi cần cách dạy khác nhau
Hướng dẫn chi tiết từng bước giúp người mới nhưng có thể làm chậm người đã thạo (hiệu ứng đảo ngược chuyên môn, Kalyuga và cộng sự, Educational Psychologist, 2003). Khác biệt ở đây là kiến thức nền, không phải "kiểu nhìn hay nghe".
THẬN TRỌNG"Có nghiên cứu thấy dạy khớp kiểu có hiệu quả"
Đúng là có: phân tích gộp 2024 thấy lợi ích nhỏ (g = 0,31) trên 21 nghiên cứu. Nhưng chỉ 26% thước đo có dạng chéo, nghiên cứu chất lượng thấp, và chính tác giả không khuyên áp dụng rộng.
THẬN TRỌNG"Làm bài trắc nghiệm VARK giúp hiểu bản thân"
Fleming và Mills (1992) làm VARK như "chất xúc tác để suy ngẫm", và nghĩ về cách mình học có thể có ích. Nhưng dùng kết quả như chẩn đoán để chọn cách học thì không có bằng chứng ủng hộ, và chính Fleming lo người ta tin VARK quá mức (nguồn thứ cấp).
THẬN TRỌNG"Học bằng nhiều giác quan thì nhớ lâu hơn"
Thường đúng khi hình thức hợp nội dung (lời kèm hình, làm thử cho kỹ năng). Nhưng nhồi thêm kênh không hợp nội dung có thể chỉ làm rối. Và nếu đúng thì đúng cho mọi người, nên đây là lý do bỏ phong cách học chứ không phải ủng hộ nó.
SAIDạy đúng phong cách thì người học tiếp thu tốt hơn
Đây là cốt lõi của lầm tưởng. Pashler và cộng sự (2008) gần như không thấy bằng chứng; Rogowsky và cộng sự (2015, 2020) thử đúng cách ở người lớn và học sinh lớp 5, không thấy khác biệt.
SAIMỗi người thuộc một trong ba (hoặc bốn) kiểu cố định
Coffield và cộng sự (2004) đếm được 71 mô hình chia người theo những cách khác nhau, nhiều công cụ đo không ổn định. 426 sinh viên của Husmann và O'Loughlin (2019): phần lớn không tự học theo kiểu của mình.
SAINên tránh cách học "không phải kiểu của mình"
Đây là phần có hại: người tự nhận "kiểu nghe" bỏ qua sơ đồ thì mất nội dung nằm trong sơ đồ. Bức thư 2017 của khoảng 30 nhà khoa học gọi cách dạy này là lãng phí và có thể gây hại (nguồn thứ cấp).
SAI"Đây là kết luận của khoa học thần kinh"
Phong cách học nằm trong danh sách các "lầm tưởng về thần kinh" (neuromyths) của Dekker và cộng sự (2012), và là câu được tin nhiều nhất trong khảo sát đó. Biết nhiều hơn về não nói chung cũng không giúp giáo viên tránh được nó.
Phần 5
Đánh giá lầm tưởng
Điểm là đánh giá của Mark dựa trên các nguồn ở Phần 8, không phải số liệu của một nghiên cứu.
Độ sai
4/5
Độ dai dẳng
5/5
Mức hại
3/5
Phần có hạt nhân đúng
Người ta có sở thích thật
Hình thức dạy có ý nghĩa, theo nội dung
Người học khác nhau về kiến thức nền
Phần sai
Dạy khớp kiểu không làm học tốt hơn
Người không chia gọn vào 3–4 kiểu cố định
Nhãn có thể khiến người ta né cách học hữu ích
Một ý tưởng tử tế với một mắt xích bị đứt: tôn trọng sở thích của người học là tốt, nhưng dùng sở thích để quyết định cách dạy thì không có bằng chứng đứng sau.
Xem thêm: vì sao Mark không chấm 5/5 độ sai
Phân tích gộp 2024 có thấy một hiệu ứng nhỏ, và năm 2025 vẫn có bài bàn về chuyện vì sao. Nói "phong cách học là vô nghĩa hoàn toàn" là đi quá bằng chứng. Nói chính xác hơn: sau hơn 40 năm, giả thuyết dạy khớp kiểu vẫn chưa vượt qua được phép thử nó tự đặt ra.
Mức hại 3/5 vì cái giá chủ yếu là tiền, thời gian và cơ hội: làm ba phiên bản tài liệu, chia lớp, và những người tự giới hạn mình bằng một cái nhãn.
Phần 6
Bài học làm việc: thiết kế đào tạo theo nội dung
Áp dụng cho onboarding nhân viên mới, tập huấn nội bộ, hay tự học một kỹ năng mới.
Mỗi ngày chọn hình thức theo thứ cần học. Ngày 3 dùng tự kiểm tra thay vì đọc lại vì nhớ lại chủ động giúp nhớ lâu hơn đọc lại (Roediger và Karpicke, Psychological Science, 2006). Lịch là ví dụ của Mark, chỉnh theo công việc của bạn.Nguồn: Roediger và Karpicke (2006), "Test-enhanced learning", Psychological Science 17(3); Mayer (2009).
Hỏi về nội dung, không hỏi về người"Thứ này có hình dạng không? Là kỹ năng hay là kiến thức?" thay cho "Bạn học kiểu gì?".
Bỏ bài test phong cách khỏi onboardingĐừng ghi nhãn "kiểu nhìn" vào hồ sơ, đừng chia lớp theo nhãn, đừng làm ba bản tài liệu.
Dùng sở thích cho động lực, không cho thiết kếCho chọn nghe bản ghi trên đường đi làm là tốt, miễn là sơ đồ vẫn được xem.
Đo bằng bài kiểm tra, không bằng cảm giác"Học thế này dễ vào" không phải bằng chứng (Knoll, 2017). Kiểm tra sau một tuần mới biết.
Không có cơ sở bằng chứng đầy đủ để đưa việc đánh giá phong cách học vào thực hành giáo dục nói chung.Pashler, McDaniel, Rohrer và Bjork (2008), Psychological Science in the Public Interest 9(3), tr. 105. Mark dịch.
Phần 7
Đọc tiếp
Pashler, McDaniel, Rohrer và Bjork, "Learning Styles: Concepts and Evidence" (2008)Bài gốc. Đọc phần giải thích phép thử chéo, ngắn và rất rõ.
Daniel Willingham, chuyên mục "Ask the Cognitive Scientist", American Educator (2005, 2018)Viết cho giáo viên, dễ đọc, có ví dụ về "hình thức của nội dung".
Richard Mayer, Multimedia Learning (2009)Nếu bạn làm slide hay video đào tạo, đây là cuốn nên có.
Lầm tưởng phổ biến #04: "Giao tiếp chỉ 7% là lời nói"Một con số nổi tiếng mà chính người nghiên cứu ra nó đã phải đính chính.
Phần 8
Nguồn gốc
Ưu tiên bài báo gốc. Chỗ nào chỉ có nguồn thứ cấp đã ghi rõ ngay cạnh con số.
H. Pashler, M. McDaniel, D. Rohrer và R. Bjork, "Learning Styles: Concepts and Evidence", Psychological Science in the Public Interest 9(3): 105–119, 2008. sagepub.com
B. Rogowsky, B. Calhoun và P. Tallal, "Matching Learning Style to Instructional Method: Effects on Comprehension", Journal of Educational Psychology 107(1): 64–78, 2015. eric.ed.gov
B. Rogowsky, B. Calhoun và P. Tallal, "Providing Instruction Based on Students' Learning Style Preferences Does Not Improve Learning", Frontiers in Psychology 11: 164, 2020 (n = 125 học sinh lớp 5). frontiersin.org
P. Husmann và V. O'Loughlin, "Another Nail in the Coffin for Learning Styles?", Anatomical Sciences Education 12(1): 6–19, 2019 (426 sinh viên). wiley.com. Tỷ lệ ~67%: BPS Research Digest (nguồn thứ cấp).
A. Knoll, H. Otani, R. Skeel và K. R. Van Horn, "Learning style, judgements of learning, and learning of verbal and visual information", British Journal of Psychology 108(3): 544–563, 2017.
A. Clinton-Lisell và C. Litzinger, "Is it really a neuromyth? A meta-analysis of the learning styles matching hypothesis", Frontiers in Psychology 15: 1428732, 2024 (21 nghiên cứu, 1.712 người, g = 0,31, 26%). frontiersin.org
F. Coffield, D. Moseley, E. Hall và K. Ecclestone, Learning styles and pedagogy in post-16 learning: A systematic and critical review, Learning and Skills Research Centre, 2004 (71 mô hình; báo cáo, không phải bài bình duyệt).
S. Dekker, N. Lee, P. Howard-Jones và J. Jolles, "Neuromyths in education: Prevalence and predictors of misconceptions among teachers", Frontiers in Psychology 3: 429, 2012 (242 giáo viên; 93% Anh, 96% Hà Lan). frontiersin.org
P. Newton, "The Learning Styles Myth is Thriving in Higher Education", Frontiers in Psychology 6: 1908, 2015 (89%). frontiersin.org
N. Fleming và C. Mills, "Not Another Inventory, Rather a Catalyst for Reflection", To Improve the Academy 11: 137, 1992. W. Barbe, R. Swassing và M. Milone, Teaching Through Modality Strengths, Zaner-Bloser, 1979. R. Dunn và K. Dunn, Teaching Students Through Their Individual Learning Styles, Reston, 1978. D. Kolb, Experiential Learning, Prentice-Hall, 1984.
R. Mayer, Multimedia Learning, Cambridge University Press, 2009. D. Willingham, "Ask the Cognitive Scientist", American Educator, 2005 và 2018. H. Roediger và J. Karpicke, "Test-enhanced learning", Psychological Science 17(3), 2006. S. Kalyuga, P. Ayres, P. Chandler và J. Sweller, "The expertise reversal effect", Educational Psychologist 38(1), 2003.
Nguồn thứ cấp: thư trên The Guardian 3/2017 (Centre for Educational Neuroscience, 20/3/2017); câu 2006 của Fleming (qua báo chí); BPS Research Digest về Husmann và O'Loughlin.