Mark ở vũ trụ khácENMark học AI
Mark ở vũ trụ khác Giải phẫu thất bại kinh doanh #1 · Nhiếp ảnh · Chiến lược

Kodak

Eastman Kodak · nộp đơn phá sản 19/1/2012 · Rochester, New York

Chuyện gìgã khổng lồ phim ảnh nộp đơn phá sản Chapter 11
Quy mônợ 6,75 tỷ USD, tài sản 5,1 tỷ USD
Nghịch lýchính kỹ sư Kodak làm ra máy ảnh số cầm tay đầu tiên, năm 1975
Nguồn chính10-K và 8-K của Kodak nộp SEC, hồ sơ Chapter 11 (SDNY 12-10202)

Nguồn: thông cáo Kodak 19/1/2012; tài sản và nợ theo đơn phá sản, do CNN Money và Rochester Business Journal đưa lại (nguồn thứ cấp); bằng sáng chế Mỹ 4.131.919 (1978).

Đọc lại trong 1 phút

Tinh hoa

Thấy từ năm 1975Kỹ sư Kodak làm nguyên mẫu máy ảnh số cầm tay. Kodak đăng ký bằng sáng chế năm 1978.
Từng dẫn đầu cả máy ảnh sốNăm 2005, Kodak bán nhiều máy ảnh số nhất ở Mỹ: 24,9% thị phần theo số máy.
Tiền nằm ở vòng lặpPhim, giấy, in tráng: mua đi mua lại. Máy ảnh số không cần cuộn phim nào.
Thước đo cũ làm giám khảoÝ tưởng số bị chấm bằng câu hỏi của mảng phim. Đây là nhận định của Mark từ hồ sơ.
Hết thời gian năm 2012Doanh thu từ gần 16 tỷ USD (1996) còn 6 tỷ USD (2011). Nộp đơn phá sản ngày 19/1/2012.

Nguồn: bằng sáng chế Mỹ 4.131.919 (1978); thị phần 2005 của IDC do AP đưa tin (nguồn thứ cấp), Kodak tự nêu vị trí số 1 trong 8-K quý 1 và quý 2/2005; doanh thu 1996 theo 10-K năm 1996, 2011 theo 10-K năm 2011; thông cáo Kodak 19/1/2012.

Phần 1

Câu hỏi của vụ việc

Công ty làm ra máy ảnh số đầu tiên, rồi bán nhiều máy ảnh số nhất nước Mỹ, vì sao vẫn phá sản? Không phải vì không thấy tương lai. Mà vì quá lâu, tương lai bị chấm điểm bằng thước đo của quá khứ.

Nguồn: nguyên mẫu 1975 theo IEEE Spectrum (nguồn thứ cấp) và bằng sáng chế 4.131.919; thị phần 2005 theo IDC qua AP (nguồn thứ cấp). Câu trả lời là nhận định của Mark.

1975–1991Phát minhNguyên mẫu máy ảnh số, cảm biến megapixel, máy ảnh số chuyên nghiệp đầu tiên.
→
2003–2005Chuyển hướng muộnCắt cổ tức để dồn tiền cho số. Thắng một trận: số 1 máy ảnh số ở Mỹ.
→
2007–2012RơiPhim sụt nhanh, máy ảnh số cũng bị thay. Nộp đơn phá sản.
Phần 2

Chuyện gì đã xảy ra

Doanh thu lấy từ báo cáo thường niên 10-K của Kodak nộp cho SEC; mốc phá sản lấy từ thông cáo và hồ sơ tòa.

Doanh thu của Kodak theo số công bố từng năm: 1996 khoảng 15,97 tỷ USD, 2000 khoảng 13,99 tỷ, 2003 khoảng 13,32 tỷ, 2005 khoảng 14,27 tỷ, 2007 khoảng 10,30 tỷ, 2011 khoảng 6,02 tỷ. Năm 2012 nộp đơn phá sản. 1680 15,9713,9913,3214,27*10,306,02 199620002003200520072011 doanh thu, tỷ USD, theo số công bố từng năm * 10-K năm 2007 ghi lại doanh thu 2005 là 11,395 tỷ USD sau khi tách các mảng ngừng hoạt động
Đỉnh năm 1996, rơi dốc sau 2005. Năm 2005, năm doanh thu số vượt phim, tổng doanh thu nhích lên, rồi tụt mạnh. Các năm sau 2005 không cùng phạm vi hoàn toàn với các năm trước, vì Kodak đã tách các mảng bán đi.Nguồn: 10-K năm 1996 (1996), 10-K năm 2002 (2000), 10-K năm 2003 (2003), 10-K năm 2007 (2007 và số 2005 ghi lại), 10-K năm 2011 (2011); số 2005 theo thông cáo kết quả của Kodak tháng 1/2006 do dpreview và Rochester Business Journal đưa lại (nguồn thứ cấp).
1975 · Máy ảnh số trong phòng thí nghiệmSteven Sasson làm nguyên mẫu: khoảng 3,6 kg, 100×100 điểm ảnh, đen trắng, mất 23 giây để ghi một ảnh lên băng cassette.
1978 · Bằng sáng chếKodak được cấp bằng sáng chế Mỹ 4.131.919, "máy ảnh tĩnh điện tử".
1986 và 1991 · Đi trước tiếpCảm biến khoảng 1,3 triệu điểm ảnh (1986). Máy DCS 100 (5/1991), máy ảnh số SLR bán thương mại đầu tiên, cho phóng viên ảnh.
1988 · Đỉnh nhân sự145.300 nhân viên trên toàn thế giới.
1996 · Đỉnh doanh thu15,968 tỷ USD, lãi ròng 1,288 tỷ USD.
9/2003 · Rẽ sang sốCắt cổ tức từ 1,80 xuống 0,50 USD mỗi cổ phiếu một năm để dồn tiền cho số. Cổ phiếu giảm, một nhóm cổ đông phản đối.
2005 · Thắng một trậnSố 1 máy ảnh số ở Mỹ (24,9%). Doanh thu số chiếm 54% tổng doanh thu.
2007 · Phim sụt nhanhBán phim chụp ảnh giảm 30%, in tráng ảnh giảm 19% so với 2006.
19/1/2012 · Nộp đơn Chapter 11Tòa phá sản Quận Nam New York. Khoản vay 950 triệu USD do Citigroup thu xếp để duy trì hoạt động.
9/2/2012 · Bỏ máy ảnh sốRút khỏi mảng máy ảnh số, máy quay bỏ túi, khung ảnh số.
3/9/2013 · Ra khỏi phá sảnNhỏ hơn nhiều, tập trung vào in thương mại.

Nguồn: IEEE Spectrum (nguyên mẫu 1975, cảm biến 1986, DCS 100; nguồn thứ cấp); bằng sáng chế Mỹ 4.131.919; niên biểu Kodak do Rochester Business Journal đăng năm 2012 (145.300 nhân viên; nguồn thứ cấp); 10-K năm 1996 và 1997 (doanh thu, lãi 1996); hồ sơ POS AM năm 2004 (cổ tức); WSJ 21/10/2003 (phản ứng cổ đông; nguồn thứ cấp); IDC qua AP (thị phần 2005; nguồn thứ cấp); thông cáo kết quả 1/2006 qua dpreview (54%; nguồn thứ cấp); 10-K năm 2008 (phim 2007); thông cáo Kodak 19/1/2012; 8-K ngày 9/2/2012; 8-K tháng 8/2013 và Institutional Investor (ra khỏi phá sản; nguồn thứ cấp).

Kỳ 1

Chuyện gì đã xảy ra

1975số 1 năm 200516 → 6 tỷ USD19/1/2012
Kỳ 2

Vì sao

vòng lặp phimgiám khảo cũcổ tức 2003lời đồn
Kỳ 3

Bài học làm việc

giám khảo riêngđiểm chuyển viết sẵntiền lặp lại ở đâu
Phần 3

Vì sao: bốn lớp nguyên nhân

Chiến lược, con người, tổ chức, động cơ. Không lớp nào một mình đủ giải thích.

Lớp chiến lược: tiền nằm ở vòng lặp

recurring revenue · consumables10-K 2008; Sasson
Hai vòng. Thời phim: mua máy ảnh một lần, rồi mua phim, rửa, in ảnh, rồi lại mua phim, cứ thế lặp lại. Thời số: mua máy ảnh một lần, chụp lên thẻ nhớ, xem trên màn hình, không có gì phải mua lại. thời phim mua phim rửa, in ảnh chụp lặp lại, lần nào cũng trả tiền thời số mua máy chụp màn hình không có cuộn phim nào để mua lại máy ảnh bán một lần, đối thủ đông Sơ đồ minh họa, không có số.
Thắng ở máy ảnh số không có nghĩa là giữ được vòng lặp. Chính Sasson kể điều làm ông say mê là chụp ảnh "không cần vật tư tiêu hao". Với một công ty sống bằng vật tư tiêu hao, đó vừa là phát minh vừa là mối đe dọa.Nguồn: lời kể của Sasson do PetaPixel đăng (nguồn thứ cấp); 10-K năm 2008 (bán phim chụp giảm 30%, in tráng giảm 19% năm 2007). Bài không dùng con số biên lợi nhuận của phim vì không tìm được trong hồ sơ gốc.

Lớp con người: cảnh báo đến sớm, rõ

early warningsSasson 1975; Barabba 1981
Ba lời cảnh báo theo thời gian. 1975: nguyên mẫu của Sasson, lãnh đạo hoài nghi. 1981: nghiên cứu thị trường nội bộ, theo hồi ký của Barabba, kết luận số có thể thay phim và Kodak còn khoảng 10 năm. 2003: Kodak chính thức rẽ sang số, 28 năm sau nguyên mẫu. 1975nguyên mẫulãnh đạo hoài nghi 1981nghiên cứu nội bộ"còn khoảng 10 năm" 1991DCS 100cho dân chuyên 2003rẽ sang sốcắt cổ tức 28 năm từ nguyên mẫu đến quyết định rẽ hẳn
Không phải không biết. Sasson kể với New York Times rằng lãnh đạo khi đó tin "sẽ không ai muốn xem ảnh của mình trên TV". Nhưng nguyên mẫu năm 1975 cũng chưa dùng được: 23 giây mới ghi xong một ảnh. Dự báo "10 năm" của năm 1981 chỉ có trong hồi ký của người làm nghiên cứu.Nguồn: Sasson trả lời New York Times năm 2008 (nguồn thứ cấp, Mark dịch); IEEE Spectrum (23 giây; nguồn thứ cấp); Vince Barabba, The Decision Loom (2011), hồi ký (nguồn thứ cấp, một nguồn khác ghi 20 năm); hồ sơ POS AM 2004 (cổ tức 2003).

Lớp tổ chức: mảng cũ làm giám khảo

the cash cow as judgenhận định của Mark
Một chiếc cân. Đĩa bên trái là mảng phim: doanh thu lớn, lặp lại, đã quen đo. Đĩa bên phải là ý tưởng số: lúc đầu nhỏ, biên mỏng, chưa rõ khách. Khi giám khảo hỏi "có kiếm bằng phim không", ý tưởng số lần nào cũng nhẹ hơn. mảng phimlớn, lặp lại, quen đo ý tưởng sốnhỏ, biên mỏng, chưa rõ khách câu hỏi của giám khảo: "có kiếm bằng phim không?"
Thước đo nào thì kết quả nấy. Hồ sơ không có một biên bản nào ghi "từ chối số vì phim". Nhưng chuỗi sự kiện (hoài nghi 1975, dự báo 1981, rẽ hẳn 2003) khớp với kiểu tổ chức mà ý tưởng mới phải chứng minh mình bằng chuẩn của mảng cũ. Đây là nhận định của Mark, không phải kết luận của tòa hay SEC.Nguồn sự kiện: như lớp con người ở trên. Phần diễn giải là của Mark; xem thêm Lucas và Goh (2009), Journal of Strategic Information Systems 18(1).

Lớp động cơ: rẽ thì đau ngay, không rẽ thì đau sau

incentives · dividendsPOS AM 2004; WSJ 2003
Cổ tức một năm mỗi cổ phiếu: trước tháng 9/2003 là 1,80 USD, sau là 0,50 USD, giảm 72 phần trăm, để dồn tiền cho số. Cổ phiếu giảm khoảng 14 phần trăm, một nhóm cổ đông vận động đảo ngược. cổ tức/năm trước 9/20031,80 USD sau 24/9/20030,50 USD (−72%) phản ứng: cổ phiếu giảm khoảng 14%, một nhóm cổ đông vận động đảo ngược chiến lược tiền rút từ cổ đông để mua tương lai, nhưng tương lai đã rất đông người
Quyết định đúng hướng, đến muộn và bị phản đối. Người được trả bằng cổ tức hôm nay có lý do để muốn giữ phim thêm một năm nữa. Năm nào cũng có lý do như vậy.Nguồn: hồ sơ POS AM của Kodak nộp SEC năm 2004 (cổ tức nửa năm 0,90 → 0,25 USD từ 24/9/2003); dpreview (72%; nguồn thứ cấp); Wall Street Journal 21/10/2003 (cổ phiếu giảm khoảng 14%, cổ đông phản đối; nguồn thứ cấp).

Thắng một trận

2005: số 1 máy ảnh số ở Mỹ, 24,9% (IDC qua AP, nguồn thứ cấp); 54% doanh thu đến từ số (Kodak công bố 1/2006, qua báo).

Thua cuộc chơi

9/2/2012: Kodak rút khỏi máy ảnh số, máy quay bỏ túi, khung ảnh số (8-K ngày 9/2/2012).

Gánh nặng của thời to lớn

Cuối 2011, nghĩa vụ phúc lợi hưu trí ngoài lương hưu ở Mỹ hơn 1,2 tỷ USD, khoảng 10 triệu USD mỗi tháng (8-K tháng 11/2012).
Phần 4

Kiểm chứng: chuyện thật và lời đồn

14 điều hay được kể về Kodak, đối chiếu với hồ sơ Kodak nộp SEC, hồ sơ phá sản và các nguồn có ghi rõ. Bấm từng dòng để xem lý do.

Hai con số cho doanh thu năm 2005. Số công bố đầu năm 2006 là 14,27 tỷ USD. Số ghi lại trong 10-K năm 2007 là 11,395 tỷ USD, sau khi tách các mảng ngừng hoạt động. công bố 1/200614,27 10-K năm 2007 ghi lại11,395 tỷ USD cùng một năm 2005, khác phạm vi: số sau đã bỏ các mảng Kodak bán đi
Hai con số, không ai sai. Khi so doanh thu Kodak qua các năm, phải hỏi số đó tính những mảng nào.Nguồn: thông cáo kết quả của Kodak tháng 1/2006 do dpreview và Rochester Business Journal đưa lại (nguồn thứ cấp); 10-K năm 2007, báo cáo kết quả kinh doanh.
VỮNGKỹ sư Kodak làm ra máy ảnh số cầm tay đầu tiên năm 1975

Steven Sasson, nguyên mẫu năm 1975; Kodak được cấp bằng sáng chế Mỹ 4.131.919 năm 1978. Lưu ý: đây là máy ảnh số cầm tay tự chứa đầu tiên, không phải thiết bị đầu tiên tạo ra ảnh số (IEEE Spectrum, nguồn thứ cấp).

VỮNGNăm 2003 Kodak cắt cổ tức để dồn tiền cho số, và bị cổ đông phản đối

Hồ sơ POS AM 2004: cổ tức nửa năm từ 0,90 xuống 0,25 USD từ 24/9/2003. Wall Street Journal (21/10/2003, nguồn thứ cấp): cổ phiếu giảm khoảng 14%, một nhóm cổ đông vận động đảo ngược.

VỮNGNăm 2005 Kodak đứng số 1 máy ảnh số ở Mỹ

IDC qua AP (nguồn thứ cấp): 24,9% thị phần theo số máy, 7,05 triệu máy; Canon 17,7%, Sony 16,9%. Kodak tự nêu vị trí số 1 trong 8-K quý 1 và quý 2/2005.

VỮNGNăm 2005 doanh thu số vượt doanh thu truyền thống

54% tổng doanh thu 2005, theo thông cáo kết quả của Kodak tháng 1/2006 (qua dpreview, nguồn thứ cấp). Đây là số do chính công ty công bố.

VỮNGKhi đã sụt, phim sụt rất nhanh

10-K năm 2008: năm 2007 bán phim chụp ảnh giảm 30%, in tráng ảnh truyền thống giảm 19% so với 2006.

VỮNGKodak nộp đơn phá sản ngày 19/1/2012, nợ lớn hơn tài sản

Thông cáo Kodak 19/1/2012: Chapter 11 tại Quận Nam New York, khoản vay 950 triệu USD từ Citigroup. Đơn ghi tài sản 5,1 tỷ USD, nợ 6,75 tỷ USD (CNN Money, Rochester Business Journal; nguồn thứ cấp). Vụ số 12-10202, thẩm phán Allan Gropper.

THẬN TRỌNG"Lãnh đạo giấu nhẹm phát minh vì sợ mất phim"

Sasson kể có hoài nghi. Nhưng máy năm 1975 chưa dùng được: 23 giây mới ghi một ảnh, phải xem trên TV. Snopes (nguồn thứ cấp) kết luận lý do chính là thiết bị chưa sẵn sàng. Kodak vẫn đăng ký bằng sáng chế và tiếp tục nghiên cứu (cảm biến 1986, DCS 100 năm 1991).

THẬN TRỌNGCâu "Dễ thương đấy, nhưng đừng kể với ai"

Câu này lan truyền rộng nhưng không tìm được nguồn gốc có ngày tháng. Câu có nguồn là lời Sasson với New York Times năm 2008: lãnh đạo tin "sẽ không ai muốn xem ảnh của mình trên TV" (nguồn thứ cấp).

THẬN TRỌNG"Năm 1981 Kodak đã biết còn 10 năm"

Chỉ có trong hồi ký của Vince Barabba, người làm nghiên cứu (The Decision Loom, 2011). Một nguồn tóm tắt khác ghi 20 năm. Chưa thấy văn bản nghiên cứu gốc.

THẬN TRỌNG"Kodak chết vì máy ảnh số"

Kodak từng thắng ở máy ảnh số (2005), rồi chính mảng này cũng bị bỏ (8-K 9/2/2012). Phim sụt nhanh, máy ảnh bán một lần không có vòng lặp như phim, chi phí hưu trí lớn (hơn 1,2 tỷ USD, 8-K 11/2012). Nhiều nguyên nhân chồng lên nhau.

THẬN TRỌNG"Fujifilm cùng cảnh mà sống, vậy Kodak chỉ do lãnh đạo kém"

Fujifilm đa dạng hóa sớm; phim chiếm khoảng 60% lợi nhuận hoạt động của họ năm 2000 (Harvard d3, PetaPixel; nguồn thứ cấp). Nhưng cơ cấu khác (có Fuji Xerox), và các nguồn thứ cấp ghi tỷ trọng doanh thu mâu thuẫn (54% hay 33,5%). So sánh gợi ý, không chứng minh một nguyên nhân duy nhất.

SAI"Kodak không thấy máy ảnh số tới"

Kodak làm nguyên mẫu năm 1975, có bằng sáng chế 1978, cảm biến megapixel 1986, máy ảnh số chuyên nghiệp 1991, rẽ hẳn sang số 2003 và đứng số 1 ở Mỹ năm 2005. Kodak thấy. Cái thiếu là tốc độ, và một cách kiếm tiền thay cho vòng lặp phim.

SAI"Năm 1998 Kodak có 170.000 nhân viên và bán 85% giấy ảnh thế giới"

Bài viết lan truyền từ 2016. Nhân sự đỉnh là 145.300 năm 1988 (niên biểu Kodak qua Rochester Business Journal); khoảng 86.000 năm 1998 (The Week 2011, qua TruthOrFiction). Cả hai là nguồn thứ cấp, nhưng đều thấp hơn xa con số 170.000. Số 85% không có nguồn.

SAI"Kodak phá sản rồi biến mất"

Tòa xác nhận kế hoạch tái cơ cấu ngày 20/8/2013 (8-K của Kodak). Ngày 3/9/2013 Kodak ra khỏi phá sản, nhỏ hơn, tập trung in thương mại. Mảng ảnh cá nhân chuyển cho Quỹ hưu trí Kodak Anh, thành Kodak Alaris (8-K 4/2013; Institutional Investor, nguồn thứ cấp).

Nguồn: như ghi trong từng dòng; danh sách đầy đủ ở Phần 8.

Phần 5

Đánh giá vụ việc

Điểm là đánh giá của Mark dựa trên các nguồn ở Phần 8, không phải số liệu của một nghiên cứu.

Thấy trước
5/5
Hành động kịp thời
2/5
Có thể tránh được
3/5
Hồ sơ minh bạch
4/5
Làm đúng
  • Phát minh sớm, đăng ký bằng sáng chế
  • Dám cắt cổ tức để rẽ sang số (2003)
  • Thắng ở máy ảnh số Mỹ năm 2005
Làm chưa đúng
  • 28 năm từ nguyên mẫu đến quyết định rẽ hẳn
  • Thắng ở thiết bị, không tìm được vòng lặp mới
  • Bằng sáng chế bán khoảng 525 triệu USD, thấp xa kỳ vọng

Nguồn: bán bằng sáng chế khoảng 525 triệu USD (12/2012) và kỳ vọng 2–3 tỷ USD của giới phân tích theo TechCrunch (nguồn thứ cấp).

Kodak không mù. Kodak thấy rất sớm, nhưng để mảng phim làm giám khảo quá lâu, và khi rẽ thì tiền mới không còn nằm ở thứ Kodak bán.

Xem thêm: vì sao câu chuyện "không thấy" lại dễ tin

"Kodak không thấy máy ảnh số" là một câu chuyện gọn: một kẻ kiêu ngạo, một tương lai bị bỏ qua. Nó dễ kể hơn sự thật lộn xộn: một công ty thấy, nghiên cứu, đầu tư, thậm chí thắng, mà vẫn thua.

Bản lộn xộn có ích hơn cho người đi làm. Hầu hết chúng ta không thiếu thông tin về tương lai. Ta thiếu một cách để ý tưởng mới không bị chấm bằng thước đo của việc đang nuôi ta hôm nay.

Phần "Xem thêm" là nhận xét của Mark, dựa trên các sự kiện có nguồn ở Phần 2 và Phần 4.

Phần 6

Bài học làm việc: đừng để mảng đang hái ra tiền làm giám khảo cho ý tưởng mới

Áp dụng cho mọi nhóm có một việc "đang nuôi cả nhà" và một ý tưởng mới còn nhỏ: sản phẩm, kênh bán, cách làm.

Bốn thói quen: giám khảo riêng cho ý tưởng mới; tự viết cách đối thủ giết mảng của mình; viết sẵn điểm chuyển; hỏi tiền lặp lại nằm ở đâu. 1 · giám khảo riêngthước đo riênghọc được gì, ai quay lại 2 · tự ăn mình trướcmột trang "đối thủ"họ giết mảng này thế nào 3 · điểm chuyển viết sẵnchạm ngưỡng thì chuyểnquyết trước khi cần 4 · tiền lặp lại ở đâu"cuộn phim" mớikhông chỉ "máy ảnh" mới "Mình biết rồi" không phải là "mình đã chuyển rồi".
Mỗi thói quen vá một chỗ hỏng của Kodak. Ý tưởng bị chấm bằng chuẩn cũ, chờ đối thủ ra tay, quyết định rẽ đến sau 28 năm, và thắng ở thiết bị nhưng mất vòng lặp.Nguồn: các chỗ hỏng lấy từ Phần 2 và Phần 3; các thói quen là đề xuất của Mark.
Giám khảo riêngÝ tưởng mới được chấm bằng: học được gì, người dùng thật có quay lại không. Không chấm bằng doanh thu tháng này của mảng cũ.
Tự ăn mình trướcViết một trang: "Nếu là đối thủ, mình sẽ giết mảng này bằng cách nào?" Rồi hỏi: sao mình không làm trước?
Điểm chuyển viết sẵnGhi ra từ bây giờ: chỉ số nào chạm ngưỡng nào thì chuyển người và tiền. Quyết lúc bình tĩnh, làm lúc đến hạn.
Tiền lặp lại ở đâu?Sản phẩm mới bán một lần hay bán mãi? Thắng "máy ảnh" mà mất "cuộn phim" vẫn có thể thua.
Tự kiểm tra trong nhóm mình: 5 câu hỏi

1. Ý tưởng mới gần nhất của nhóm bị dừng vì câu hỏi nào? Câu hỏi đó có phải thước đo của việc cũ không?

2. Ai trong nhóm được quyền nói "có" với ý tưởng mới mà không cần mảng cũ đồng ý?

3. Nếu đối thủ ra mắt bản rẻ hơn, nhanh hơn vào tháng sau, mình mất gì đầu tiên?

4. Điểm chuyển của mình đã được viết ra chưa? Nếu chưa, viết một con số ngay hôm nay.

5. Sản phẩm mới kiếm tiền lặp lại ở đâu: dịch vụ, vật tư, gói thuê bao, hay không ở đâu cả?

Họ tin rằng sẽ không ai muốn xem ảnh của mình trên TV.Steven Sasson kể về phản ứng của lãnh đạo Kodak năm 1975, trả lời New York Times năm 2008 (nguồn thứ cấp), Mark dịch.
Phần 7

Đọc tiếp

Lucas và Goh (2009), "Disruptive technology: How Kodak missed the digital photography revolution"Journal of Strategic Information Systems 18(1), 46–55. Nghiên cứu tình huống có bình duyệt.
Vinokurova và Kapoor (2022), "Kodak's Surprisingly Long Journey Towards Strategic Renewal"Bản thảo của Wharton: nửa thế kỷ Kodak thử chuyển sang số, phản bác câu chuyện "không thấy".
Báo cáo 10-K của Kodak các năm 1996, 2003, 2007, 2011Đọc phần "Business" và "Risk factors" để thấy công ty tự mô tả mình thay đổi ra sao.
Giải phẫu thất bại kinh doanh #02: Theranos (2015–2018)Kiểm chứng trước khi tin bản demo, và ai được phép nói "chưa chạy".
Phần 8

Nguồn gốc

Ưu tiên hồ sơ Kodak nộp SEC và hồ sơ phá sản. Nguồn thứ cấp ghi rõ. Môi trường làm bài chặn sec.gov, nên các hồ sơ gốc được đối chiếu qua trích đoạn của chính trang sec.gov trong kết quả tìm kiếm, chưa mở toàn văn.

  1. Eastman Kodak, Form 10-K năm 1996 và 1997 (doanh thu, lãi ròng 1995–1997). sec.gov · sec.gov
  2. Eastman Kodak, Form 10-K năm 2002 và 2003 (doanh thu 2000, 2002, 2003). sec.gov
  3. Eastman Kodak, Form 10-K năm 2007 và 2008 (doanh thu 2005–2007 ghi lại; phim và in tráng 2007). sec.gov · sec.gov
  4. Eastman Kodak, Form 10-K năm 2011 (doanh thu 6,022 tỷ USD, lỗ 764 triệu USD, khoảng 17.100 nhân viên). sec.gov
  5. Eastman Kodak, Form POS AM năm 2004 (giảm cổ tức 24/9/2003). sec.gov
  6. Eastman Kodak, 8-K quý 1 và quý 2/2005 (vị trí số 1 máy ảnh số ở Mỹ). sec.gov
  7. Eastman Kodak, thông cáo 19/1/2012 về nộp đơn Chapter 11. investor.kodak.com. Vụ In re Eastman Kodak Co., Tòa phá sản Mỹ Quận Nam New York, số 12-10202 (ALG).
  8. Eastman Kodak, 8-K 9/2/2012 (rút khỏi mảng thiết bị chụp). sec.gov
  9. Eastman Kodak, 8-K tháng 11/2012 (phúc lợi hưu trí hơn 1,2 tỷ USD). sec.gov
  10. Eastman Kodak, 8-K tháng 4/2013 (dàn xếp với Quỹ hưu trí Kodak Anh) và tháng 8/2013 (tòa xác nhận kế hoạch). sec.gov · sec.gov
  11. Bằng sáng chế Mỹ 4.131.919, "Electronic still camera", Sasson và Lloyd, Eastman Kodak, 1978. patents.google.com
  12. Nguồn thứ cấp: IEEE Spectrum (nguyên mẫu 1975; cảm biến KAF-1300; DCS 100); PetaPixel (lời kể của Sasson); New York Times 2008 (lời Sasson); Vince Barabba, The Decision Loom (2011); Wall Street Journal 21/10/2003; dpreview (2003, 2006); AP/NBC News (thị phần IDC 2005); Rochester Business Journal (niên biểu Kodak, 2012); CNN Money 19/1/2012 (tài sản và nợ); TechCrunch 19/12/2012 (bằng sáng chế); Institutional Investor (ra khỏi phá sản); Snopes; TruthOrFiction; Harvard d3 và PetaPixel (Fujifilm).