Nasdaq 1995–2002 · từ 1.000 điểm lên 5.048 rồi về 1.114
Nguồn: giá đóng cửa Nasdaq Composite 5.048,62 (10/3/2000) và 1.114,11 (9/10/2002) theo AP và Fortune 23/4/2015 (nguồn thứ cấp); mức giảm 77,9% do Mark tính từ hai số này (Reuters ghi 78,4% theo số trong phiên).
Nguồn: mốc Nasdaq theo bảng lịch sử fedprimerate.com, AP, Fortune (nguồn thứ cấp); IPO năm 1999 theo số liệu của Jay Ritter (ĐH Florida) do PBS Frontline đăng lại (nguồn thứ cấp); SEC (SAB 101, Regulation FD, thông cáo 2003-54; qua trích đoạn, nguồn thứ cấp).
Nếu Internet là thật, sao bong bóng vẫn vỡ? Vì một công nghệ có thật không làm cho mọi mức giá trở nên hợp lý. Người ta đúng về tương lai, nhưng trả quá đắt và quá sớm, và đo bằng lượt xem thay vì tiền.
Câu trả lời là nhận định của Mark, dựa trên các dữ kiện có nguồn ở Phần 2 và Phần 4.
Nguồn: mốc 3.000 (3/11/1999) và 5.000 (9/3/2000) theo AP và bảng lịch sử Nasdaq (nguồn thứ cấp).
Các mốc đóng cửa của chỉ số Nasdaq Composite, nơi phần lớn cổ phiếu công nghệ niêm yết.
Nguồn: Netscape theo AP qua Tampa Bay Times và Virginian-Pilot 10/8/1995 (nguồn thứ cấp); câu hỏi của Greenspan theo bài phát biểu tại American Enterprise Institute 5/12/1996, phản ứng thị trường theo DeLong và Magin (2006), NBER Working Paper 12011 (qua trích đoạn, nguồn thứ cấp); lãi suất theo lịch sử lãi suất Fed do CNN Money và fedprimerate.com đưa lại (nguồn thứ cấp); IPO theo số liệu Jay Ritter qua PBS Frontline (nguồn thứ cấp); Barron's 20/3/2000, bản lưu trên trang GS Damodaran, NYU (nguồn thứ cấp); Pets.com theo các bài tổng hợp, ngày công bố ghi 6/11 hoặc 7/11/2000 tùy nguồn (nguồn thứ cấp); suy thoái theo thông báo của NBER 26/11/2001 và 17/7/2003 (qua trích đoạn); lãi suất 2001 theo AP qua CNN Money 11/12/2001 (nguồn thứ cấp).
Bốn quyết định, nhìn bằng con mắt lúc đó: người quyết biết gì, chưa biết gì.
Nguồn: AP qua Tampa Bay Times 10/8/1995; Virginian-Pilot 10/8/1995; Bloomberg (Ritholtz, 9/8/2017) (nguồn thứ cấp).
Nguồn: bài phát biểu "The Challenge of Central Banking in a Democratic Society", 5/12/1996 (Mark dịch, kiểm qua trích đoạn); DeLong và Magin (2006), NBER WP 12011; phát biểu tại Jackson Hole 30/8/2002 theo CNN Money (nguồn thứ cấp).
Nguồn: số liệu Jay Ritter qua PBS Frontline; Barron's 20/3/2000, "Burning Up", theo Pegasus Research International (nguồn thứ cấp).
Nguồn: lịch sử lãi suất Fed qua fedprimerate.com, CNN Money 24/8/1999 và BCA Research (một nguồn ghi lần tăng cuối là 7/2000, các nguồn khác ghi 16/5/2000); AP qua CNN Money 11/12/2001; NBER 17/7/2003 (qua trích đoạn) (nguồn thứ cấp).
Mark không chấm các quyết định này bằng hiểu biết sau năm 2000. Câu hỏi đúng là: với thông tin lúc đó, có cách nào hợp lý hơn không? Phần nhận định là của Mark.
Điều đã thay đổi sau khi bong bóng vỡ: quy tắc kế toán, quy định công bố thông tin, cách làm phân tích, và cả thói quen của người rót vốn.
Nguồn: bài phát biểu của nhân viên SEC (spch495) và Journal of Accountancy 6/2001 về SAB 101 và EITF 99-19; FindLaw về Regulation FD; SEC thông cáo 2003-54. Kiểm qua trích đoạn (nguồn thứ cấp).
Nguồn: thông cáo Amazon 22/1/2002 (qua trích đoạn); ITU, thông cáo 2018-PR40 (qua trích đoạn); Greenspan tại Jackson Hole 30/8/2002 theo CNN Money (nguồn thứ cấp). Câu "còn tranh luận" là nhận định của Mark.
13 điều hay được kể về bong bóng dot-com. Bấm từng dòng để xem lý do.
Đóng cửa 5.048,62, một ngày sau khi lần đầu vượt 5.000 (AP, nguồn thứ cấp). Đỉnh trong phiên cao hơn, khoảng 5.132.
Theo giá đóng cửa: 5.048,62 xuống 1.114,11 (9/10/2002), giảm 77,9% (Mark tính). Reuters ghi 78,4%, tính theo đỉnh và đáy trong phiên (đáy 1.108,49 ngày 10/10/2002). Hai số khác nhau vì khác cách đo, không ai sai.
Ngày 23/4/2015 đóng cửa 5.056,06 (Fortune, Reuters; nguồn thứ cấp). Đây là số chưa tính lạm phát; tính lạm phát thì lâu hơn.
IPO tháng 2/2000 giá 11 USD; tuyên bố ngừng hoạt động tháng 11/2000, khoảng 268 ngày sau. Các nguồn ghi ngày công bố khác nhau, 6/11 hoặc 7/11/2000 (nguồn thứ cấp).
Barron's 20/3/2000, "Burning Up": theo Pegasus Research International, ít nhất 51 trên 207 công ty Internet sẽ cạn tiền mặt trong 12 tháng (bản lưu trên trang GS Damodaran, NYU; nguồn thứ cấp).
Bản khai của Tổng chưởng lý New York (4/2002): chuyên viên Merrill Lynch gọi riêng một cổ phiếu là "piece of junk" trong khi công khai xếp hạng cao nhất (CNN Money, nguồn thứ cấp). Thỏa thuận 28/4/2003 với 10 công ty, khoảng 1,4 tỷ USD; Henry Blodget trả 4 triệu USD và bị cấm hành nghề suốt đời (SEC 2003-54, CNN Money; qua trích đoạn). Các công ty dàn xếp không thừa nhận cũng không phủ nhận sai phạm.
Fed cắt lãi suất ba lần cuối 1998, nhưng tăng sáu lần từ 6/1999 đến 5/2000, lên 6,5%, đúng lúc bong bóng phình to nhất (nguồn thứ cấp). Lãi suất là một yếu tố, cùng với kỳ vọng vào công nghệ, cơn sốt IPO và cách đo sai. Không có kết luận chung một nguyên nhân.
NBER xác định suy thoái từ 3/2001 đến 11/2001, 8 tháng. NBER chỉ xác định thời điểm, không quy nguyên nhân; họ còn loại tháng 9/2001 (sự kiện 11/9) khỏi phân tích đáy (qua trích đoạn). Bong bóng vỡ có góp phần, nhưng không phải nguyên nhân duy nhất.
Con số phụ thuộc chỉ số và mốc đo: các bài tổng hợp ghi hơn 5.000 tỷ USD cho cổ phiếu công nghệ/Nasdaq; CNN Money (12/2002) ước khoảng 8.500 tỷ USD cho toàn thị trường theo Wilshire 5000. Đều là nguồn thứ cấp, không có số chính thức thống nhất.
Trung bình 70,9% trên 446 vụ (Jay Ritter qua PBS Frontline, nguồn thứ cấp): rất cao nhưng không phải gấp đôi. Trung bình còn che một điều: vài vụ tăng gấp nhiều lần kéo số lên, nhiều vụ khác tăng ít.
Giá cổ phiếu là bong bóng; công nghệ thì không. Mua sắm trực tuyến từ 0,64% bán lẻ Mỹ (quý 4/1999) lên 16,1% (quý 2/2020) theo Census; cuối 2018, 51,2% dân số thế giới dùng Internet theo ITU (qua trích đoạn).
Câu "sự hưng phấn phi lý" là ngày 5/12/1996, khi Nasdaq khoảng 1.300 điểm, hơn ba năm trước đỉnh. Và đó là một câu hỏi, không phải lời tuyên bố "đây là bong bóng". Ai bán theo câu đó đã lỡ phần tăng gần gấp bốn sau đó.
Nhiều công ty chết, nhưng không phải tất cả. Amazon công bố lãi ròng 5 triệu USD ở quý 4/2001, lần đầu có lãi (thông cáo 22/1/2002, qua trích đoạn), dù cả năm 2001 vẫn lỗ 567,3 triệu USD.
Nguồn: như ghi trong từng dòng; danh sách đầy đủ ở Phần 9. "Gần gấp bốn" do Mark tính từ khoảng 1.300 lên 5.048,62.
Điểm là đánh giá của Mark dựa trên các nguồn ở Phần 9, không phải số liệu của một nghiên cứu.
Thế giới không sai khi tin vào Internet. Thế giới sai khi trả giá cho niềm tin đó bằng thước đo không phải tiền.
Mỗi người trong cuộc đều có lý do hợp lý: ngân hàng được trả phí, quỹ phải theo kịp chỉ số, nhân viên được trả bằng quyền chọn cổ phiếu, người bán sớm thì trông ngốc suốt ba năm.
Vì vậy câu hỏi hữu ích cho người đi làm không phải "đây có phải bong bóng không?" mà là "mình đang đo bằng thứ gì, và ai được lợi khi mình tin con số đó?".
Phần "Xem thêm" là nhận xét của Mark, dựa trên các sự kiện có nguồn ở Phần 2 đến Phần 5.
Áp dụng khi nhóm bạn đánh giá một dự án mới, một nhà cung cấp, một công cụ đang "hot", hay chính sản phẩm của mình.
"Một phần tư": 51 trên 207 công ty theo Barron's 20/3/2000 (nguồn thứ cấp).
1. Dự án "hot" nhất của nhóm đang được báo cáo bằng chỉ số nào? Chỉ số đó có phải tiền không?
2. Nếu bỏ hết lượt xem, lượt tải, lượt đăng ký miễn phí, còn lại bao nhiêu khách đã trả tiền và quay lại?
3. Với tốc độ tiêu hiện tại, ngân sách của dự án còn mấy tháng? Ai biết con số này?
4. Ý kiến ủng hộ mạnh nhất đến từ ai, và người đó được lợi gì nếu dự án được duyệt?
5. Nhóm đã viết sẵn điều kiện dừng chưa: chỉ số nào, ngưỡng nào, ngày nào xem lại?
Ưu tiên tài liệu gốc: số liệu Nasdaq, bài phát biểu của Fed, văn bản SEC, thông báo NBER, thông cáo công ty. Môi trường làm bài chặn các trang gốc (federalreserve.gov, sec.gov, nber.org, census.gov), nên mọi tài liệu dưới đây chỉ được đối chiếu qua trích đoạn trong kết quả tìm kiếm và vì vậy đều tính là nguồn thứ cấp.