Mark ở vũ trụ khácENMark học AI
Mark ở vũ trụ khác Nhìn lại sự kiện lớn #3 · Thị trường · Công nghệ

Bong bóng dot-com

Nasdaq 1995–2002 · từ 1.000 điểm lên 5.048 rồi về 1.114

Chuyện gìgiá cổ phiếu Internet bị thổi phồng rồi vỡ
Quy môNasdaq mất gần 78% từ đỉnh 10/3/2000 đến đáy 9/10/2002
Nghịch lýbong bóng vỡ, nhưng Internet thì ở lại và lớn lên
Nguồn chínhsố liệu Nasdaq, bài phát biểu Greenspan 5/12/1996, SEC, NBER, thông cáo công ty

Nguồn: giá đóng cửa Nasdaq Composite 5.048,62 (10/3/2000) và 1.114,11 (9/10/2002) theo AP và Fortune 23/4/2015 (nguồn thứ cấp); mức giảm 77,9% do Mark tính từ hai số này (Reuters ghi 78,4% theo số trong phiên).

Đọc lại trong 1 phút

Tinh hoa

Công nghệ thậtInternet đổi cách mua bán, đọc tin, làm việc. Phần này không phải bong bóng.
Giá bị thổiNasdaq từ 1.000 điểm (7/1995) lên 5.048 (3/2000), gấp năm lần trong chưa tới 5 năm.
Đo sai thứNăm 1999 có 446 vụ IPO, trung bình tăng 71% ngày đầu. Lượt truy cập được tính như doanh thu.
VỡĐến 9/10/2002 Nasdaq còn 1.114, mất gần 78%. Phải đến 2015 mới vượt lại đỉnh.
Luật mớiGhi doanh thu chặt hơn, công bố thông tin công bằng, tách phân tích khỏi ngân hàng đầu tư.

Nguồn: mốc Nasdaq theo bảng lịch sử fedprimerate.com, AP, Fortune (nguồn thứ cấp); IPO năm 1999 theo số liệu của Jay Ritter (ĐH Florida) do PBS Frontline đăng lại (nguồn thứ cấp); SEC (SAB 101, Regulation FD, thông cáo 2003-54; qua trích đoạn, nguồn thứ cấp).

Phần 1

Câu hỏi của sự kiện

Nếu Internet là thật, sao bong bóng vẫn vỡ? Vì một công nghệ có thật không làm cho mọi mức giá trở nên hợp lý. Người ta đúng về tương lai, nhưng trả quá đắt và quá sớm, và đo bằng lượt xem thay vì tiền.

Câu trả lời là nhận định của Mark, dựa trên các dữ kiện có nguồn ở Phần 2 và Phần 4.

1995–1998Hứng khởiNetscape lên sàn. Nasdaq qua 1.000 rồi 2.000 điểm. Fed hỏi về "sự hưng phấn phi lý".
→
1999–3/2000Phình toCơn sốt IPO. Nasdaq từ 3.000 lên 5.000 điểm trong bốn tháng.
→
3/2000–10/2002VỡTiền mặt cạn, công ty đóng cửa, suy thoái 2001, luật mới.

Nguồn: mốc 3.000 (3/11/1999) và 5.000 (9/3/2000) theo AP và bảng lịch sử Nasdaq (nguồn thứ cấp).

Phần 2

Dòng thời gian

Các mốc đóng cửa của chỉ số Nasdaq Composite, nơi phần lớn cổ phiếu công nghệ niêm yết.

Các mốc của Nasdaq Composite: 1.000 điểm ngày 17/7/1995; khoảng 1.300 điểm ngày 5/12/1996 khi Greenspan phát biểu; 2.000 ngày 16/7/1998; 3.000 ngày 3/11/1999; 4.000 ngày 29/12/1999; đỉnh 5.048,62 ngày 10/3/2000; đáy 1.114,11 ngày 9/10/2002. 1.0002.0003.0004.0005.000 19951997199920012003 7/1995 Greenspan 7/1998 11/1999 12/1999 5.048,62 · 10/3/2000 1.114,11 · 9/10/2002 Nối các mốc bằng đường thẳng, không phải giá từng ngày. Mốc Greenspan khoảng 1.300 điểm.
Từ 3.000 lên 5.000 điểm mất bốn tháng; từ 5.000 về 1.114 mất hai năm rưỡi. Phải đến 23/4/2015 Nasdaq mới đóng cửa trên đỉnh cũ, ở 5.056,06 (chưa tính lạm phát).Nguồn: 1.000 điểm (17/7/1995, 1.005,89), 2.000 (16/7/1998, 2.000,56) theo bảng lịch sử fedprimerate.com và Benzinga; 3.000 (3/11/1999, 3.028,51) theo AP; 4.000 (29/12/1999, 4.041,46) theo CNN Money 29/12/1999; đỉnh, đáy và mốc 2015 theo AP, Fortune 23/4/2015 và Reuters (tất cả là nguồn thứ cấp); khoảng 1.300 điểm ngày 5/12/1996 theo Empiricus và MarketScreener (nguồn thứ cấp).
17/7/1995 · Nasdaq qua 1.000 điểmLần đầu đóng cửa trên 1.000, ở 1.005,89.
9/8/1995 · Netscape lên sànGiá chào bán nâng từ 14 lên 28 USD. Giao dịch trễ gần hai giờ vì lệnh mua dồn. Mở cửa 71 USD, đóng cửa 58,25 USD. Công ty chưa có lãi.
5/12/1996 · Câu hỏi của GreenspanChủ tịch Fed hỏi: làm sao biết khi nào "sự hưng phấn phi lý" đã đẩy giá tài sản lên quá cao? Hôm sau Tokyo giảm khoảng 3%, Mỹ mở cửa giảm khoảng 2%.
Cuối 1998 · Fed cắt lãi suất ba lầnRồi từ 30/6/1999 đến 16/5/2000 tăng sáu lần, từ 4,75% lên 6,5%.
1999 · Cơn sốt IPO446 vụ IPO, giá tăng trung bình 70,9% ngay ngày giao dịch đầu.
3/11 và 29/12/1999 · 3.000 rồi 4.000 điểmHai mốc nghìn điểm cách nhau tám tuần.
10/3/2000 · ĐỉnhNasdaq đóng cửa 5.048,62, một ngày sau khi lần đầu vượt 5.000.
20/3/2000 · "Burning Up"Tạp chí Barron's dẫn một nghiên cứu: ít nhất 51 trên 207 công ty Internet sẽ cạn tiền mặt trong 12 tháng.
11/2000 · Pets.com đóng cửaLên sàn tháng 2/2000 với giá 11 USD, tuyên bố ngừng hoạt động khoảng 268 ngày sau.
3/2001 đến 11/2001 · Suy thoáiNBER xác định suy thoái kéo dài 8 tháng. Năm 2001 Fed cắt lãi suất 11 lần, xuống 1,75%.
9/10/2002 · ĐáyNasdaq đóng cửa 1.114,11.

Nguồn: Netscape theo AP qua Tampa Bay Times và Virginian-Pilot 10/8/1995 (nguồn thứ cấp); câu hỏi của Greenspan theo bài phát biểu tại American Enterprise Institute 5/12/1996, phản ứng thị trường theo DeLong và Magin (2006), NBER Working Paper 12011 (qua trích đoạn, nguồn thứ cấp); lãi suất theo lịch sử lãi suất Fed do CNN Money và fedprimerate.com đưa lại (nguồn thứ cấp); IPO theo số liệu Jay Ritter qua PBS Frontline (nguồn thứ cấp); Barron's 20/3/2000, bản lưu trên trang GS Damodaran, NYU (nguồn thứ cấp); Pets.com theo các bài tổng hợp, ngày công bố ghi 6/11 hoặc 7/11/2000 tùy nguồn (nguồn thứ cấp); suy thoái theo thông báo của NBER 26/11/2001 và 17/7/2003 (qua trích đoạn); lãi suất 2001 theo AP qua CNN Money 11/12/2001 (nguồn thứ cấp).

Kỳ 1

Dòng thời gian

Netscape 19951.000 → 5.048446 IPO1.114
Kỳ 2

Quyết định then chốt

giá IPOcâu hỏi của Fedlớn nhanhnhập vai
Kỳ 3

Thế giới học được gì

doanh thu thậtReg FDtiền thật, không lượt xem
Phần 3

Quyết định then chốt

Bốn quyết định, nhìn bằng con mắt lúc đó: người quyết biết gì, chưa biết gì.

1 · Nâng giá chào bán cho một công ty chưa có lãi 9/8/1995

Ai quyết
Netscape và các ngân hàng bảo lãnh phát hành.
Lúc đó biết gì
Trình duyệt web đang lan nhanh, doanh thu được báo là tăng gấp đôi mỗi quý, nhu cầu mua rất lớn. Công ty chưa có lãi.
Chọn gì
Nâng giá chào bán từ 14 lên 28 USD và vẫn lên sàn sớm.
Hệ quả
Mở cửa 71 USD, đóng cửa 58,25 USD, giá trị khoảng 2,9 tỷ USD. Cửa lên sàn mở ra cho các công ty Internet chưa có lãi.

Nguồn: AP qua Tampa Bay Times 10/8/1995; Virginian-Pilot 10/8/1995; Bloomberg (Ritholtz, 9/8/2017) (nguồn thứ cấp).

2 · Cảnh báo bằng một câu hỏi, không dùng công cụ 5/12/1996

Ai quyết
Chủ tịch Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) Alan Greenspan.
Lúc đó biết gì
Lạm phát thấp, kinh tế tăng trưởng, giá cổ phiếu tăng mạnh. Nasdaq khoảng 1.300 điểm. Không có thước đo nào nói chắc đâu là "quá cao".
Chọn gì
Đặt câu hỏi công khai về "sự hưng phấn phi lý", nhưng không dùng lãi suất hay quy định để chặn giá cổ phiếu.
Hệ quả
Thị trường giảm một ngày rồi tăng tiếp hơn ba năm. Năm 2002 Greenspan giải thích: rất khó xác định chắc chắn một bong bóng trước khi nó vỡ.

Nguồn: bài phát biểu "The Challenge of Central Banking in a Democratic Society", 5/12/1996 (Mark dịch, kiểm qua trích đoạn); DeLong và Magin (2006), NBER WP 12011; phát biểu tại Jackson Hole 30/8/2002 theo CNN Money (nguồn thứ cấp).

3 · Rót tiền cho "lớn nhanh", đo bằng lượt truy cập 1998–1999

Ai quyết
Quỹ đầu tư mạo hiểm, ngân hàng đầu tư, nhà đầu tư trên sàn.
Lúc đó biết gì
Cổ phiếu mới lên sàn tăng mạnh ngay ngày đầu. Người dùng Internet tăng rất nhanh. Ai chiếm thị phần trước có vẻ sẽ thắng.
Chọn gì
Rót vốn và đưa lên sàn những công ty còn lỗ, chấm điểm bằng tốc độ tăng người dùng và lượt truy cập.
Hệ quả
Năm 1999 có 446 vụ IPO, trung bình tăng 70,9% ngày đầu. Đến 3/2000, ít nhất 51 trên 207 công ty Internet được dự báo cạn tiền trong 12 tháng.

Nguồn: số liệu Jay Ritter qua PBS Frontline; Barron's 20/3/2000, "Burning Up", theo Pegasus Research International (nguồn thứ cấp).

4 · Tăng lãi suất để chống lạm phát, rồi cắt nhanh 6/1999–12/2001

Ai quyết
Ủy ban Thị trường Mở Liên bang (FOMC) của Fed.
Lúc đó biết gì
Kinh tế nóng, thất nghiệp thấp, lo lạm phát quay lại sau ba lần cắt cuối 1998.
Chọn gì
Tăng lãi suất sáu lần, từ 4,75% (6/1999) lên 6,5% (5/2000). Khi kinh tế yếu đi, cắt 11 lần trong năm 2001, xuống 1,75%.
Hệ quả
Tiền đắt hơn đúng lúc nhiều công ty cần gọi vốn tiếp. Suy thoái 2001 kéo dài 8 tháng, ngắn hơn trung bình các lần sau Thế chiến 2 theo NBER.

Nguồn: lịch sử lãi suất Fed qua fedprimerate.com, CNN Money 24/8/1999 và BCA Research (một nguồn ghi lần tăng cuối là 7/2000, các nguồn khác ghi 16/5/2000); AP qua CNN Money 11/12/2001; NBER 17/7/2003 (qua trích đoạn) (nguồn thứ cấp).

Mark không chấm các quyết định này bằng hiểu biết sau năm 2000. Câu hỏi đúng là: với thông tin lúc đó, có cách nào hợp lý hơn không? Phần nhận định là của Mark.

Phần 4

Thế giới học được gì

Điều đã thay đổi sau khi bong bóng vỡ: quy tắc kế toán, quy định công bố thông tin, cách làm phân tích, và cả thói quen của người rót vốn.

Bốn thay đổi theo thời gian: SAB 101 về ghi nhận doanh thu tháng 12/1999; Regulation FD về công bố thông tin công bằng, hiệu lực 23/10/2000; thỏa thuận chung về phân tích ngày 28/4/2003, khoảng 1,4 tỷ USD; và thương mại điện tử tăng từ 0,64% doanh số bán lẻ Mỹ quý 4/1999 lên 16,1% quý 2/2020. 12/1999SAB 101ghi doanh thukhi đã thật sự bán 23/10/2000Regulation FDcông bố cho mọi ngườicùng lúc 28/4/2003thỏa thuận phân tích10 công ty, ~1,4 tỷ USDtách khỏi ngân hàng 1999 → 2020mua sắm trực tuyến0,64% → 16,1%doanh số bán lẻ Mỹ Sơ đồ tóm tắt; chi tiết từng mốc ở các thẻ bên dưới.
Luật chạy theo bài học, công nghệ thì chạy tiếp. Ba mốc đầu sửa cách đo và cách nói về công ty. Mốc cuối cho thấy thứ người ta đặt cược năm 1999 là có thật.Nguồn: SEC, Staff Accounting Bulletin 101 (12/1999; Federal Register 9/12/1999); SEC, Regulation FD (Release 33-7881, hiệu lực 23/10/2000; theo FindLaw, WilmerHale); SEC thông cáo 2003-54 (28/4/2003); Census qua E-Commerce Times 3/2000 (0,64%) và Census 11/2020 (16,1%). Tất cả kiểm qua trích đoạn, tính là nguồn thứ cấp.

Doanh thu phải là tiền thật

SAB 101 có hướng dẫn riêng cho công ty thương mại điện tử; EITF 99-19 phân biệt ghi doanh thu gộp hay ròng. Nhiều công ty chuyển sang ghi ròng, doanh thu "teo" lại đúng với phần mình giữ.

Ai cũng nghe cùng lúc

Regulation FD cấm công ty báo tin quan trọng riêng cho giới phân tích trước khi công bố rộng rãi.

Phân tích không làm thuê cho bán hàng

Thỏa thuận 2003: 875 triệu USD phạt và hoàn trả, 432,5 triệu USD cho nghiên cứu độc lập, 80 triệu USD giáo dục nhà đầu tư.

Nguồn: bài phát biểu của nhân viên SEC (spch495) và Journal of Accountancy 6/2001 về SAB 101 và EITF 99-19; FindLaw về Regulation FD; SEC thông cáo 2003-54. Kiểm qua trích đoạn (nguồn thứ cấp).

Người sống sót

Amazon có lãi ròng lần đầu ở quý 4/2001: 5 triệu USD, dù cả năm 2001 vẫn lỗ 567,3 triệu USD.

Internet lớn tiếp

Cuối 2018, 51,2% dân số thế giới (3,9 tỷ người) dùng Internet, theo ITU.

Ngân hàng trung ương

Fed giữ quan điểm không chặn bong bóng bằng lãi suất vì khó nhận ra trước; câu hỏi này còn tranh luận đến nay.

Nguồn: thông cáo Amazon 22/1/2002 (qua trích đoạn); ITU, thông cáo 2018-PR40 (qua trích đoạn); Greenspan tại Jackson Hole 30/8/2002 theo CNN Money (nguồn thứ cấp). Câu "còn tranh luận" là nhận định của Mark.

Phần 5

Kiểm chứng: chuyện thật và lời đồn

13 điều hay được kể về bong bóng dot-com. Bấm từng dòng để xem lý do.

Tỷ lệ mua sắm trực tuyến trong doanh số bán lẻ Mỹ: 0,64% quý 4/1999, 16,1% quý 2/2020. quý 4/19990,64% quý 2/202016,1% phần trăm doanh số bán lẻ Mỹ đến từ thương mại điện tử (cùng thang đo)
Bong bóng là ở giá, không phải ở công nghệ. Lúc bong bóng to nhất, mua sắm trực tuyến chưa tới 1% bán lẻ Mỹ. Hai mươi năm sau là một phần sáu.Nguồn: báo cáo thương mại điện tử đầu tiên của Census (quý 4/1999) theo E-Commerce Times 3/2000; Census, "Share of online retail sales soaring" 11/2020 (bản điều chỉnh mùa vụ ghi quý 4/1999 là 0,6%) (nguồn thứ cấp).
VỮNGNasdaq đạt đỉnh ngày 10/3/2000

Đóng cửa 5.048,62, một ngày sau khi lần đầu vượt 5.000 (AP, nguồn thứ cấp). Đỉnh trong phiên cao hơn, khoảng 5.132.

VỮNGNasdaq mất gần 80% giá trị

Theo giá đóng cửa: 5.048,62 xuống 1.114,11 (9/10/2002), giảm 77,9% (Mark tính). Reuters ghi 78,4%, tính theo đỉnh và đáy trong phiên (đáy 1.108,49 ngày 10/10/2002). Hai số khác nhau vì khác cách đo, không ai sai.

VỮNGPhải 15 năm Nasdaq mới vượt lại đỉnh

Ngày 23/4/2015 đóng cửa 5.056,06 (Fortune, Reuters; nguồn thứ cấp). Đây là số chưa tính lạm phát; tính lạm phát thì lâu hơn.

VỮNGPets.com lên sàn rồi đóng cửa trong chưa đầy một năm

IPO tháng 2/2000 giá 11 USD; tuyên bố ngừng hoạt động tháng 11/2000, khoảng 268 ngày sau. Các nguồn ghi ngày công bố khác nhau, 6/11 hoặc 7/11/2000 (nguồn thứ cấp).

VỮNGNgay ở đỉnh, nhiều công ty Internet đã sắp hết tiền

Barron's 20/3/2000, "Burning Up": theo Pegasus Research International, ít nhất 51 trên 207 công ty Internet sẽ cạn tiền mặt trong 12 tháng (bản lưu trên trang GS Damodaran, NYU; nguồn thứ cấp).

VỮNGChuyên viên phân tích khen công khai, chê trong nội bộ

Bản khai của Tổng chưởng lý New York (4/2002): chuyên viên Merrill Lynch gọi riêng một cổ phiếu là "piece of junk" trong khi công khai xếp hạng cao nhất (CNN Money, nguồn thứ cấp). Thỏa thuận 28/4/2003 với 10 công ty, khoảng 1,4 tỷ USD; Henry Blodget trả 4 triệu USD và bị cấm hành nghề suốt đời (SEC 2003-54, CNN Money; qua trích đoạn). Các công ty dàn xếp không thừa nhận cũng không phủ nhận sai phạm.

THẬN TRỌNG"Fed thổi bong bóng bằng tiền rẻ"

Fed cắt lãi suất ba lần cuối 1998, nhưng tăng sáu lần từ 6/1999 đến 5/2000, lên 6,5%, đúng lúc bong bóng phình to nhất (nguồn thứ cấp). Lãi suất là một yếu tố, cùng với kỳ vọng vào công nghệ, cơn sốt IPO và cách đo sai. Không có kết luận chung một nguyên nhân.

THẬN TRỌNG"Bong bóng vỡ gây ra suy thoái 2001"

NBER xác định suy thoái từ 3/2001 đến 11/2001, 8 tháng. NBER chỉ xác định thời điểm, không quy nguyên nhân; họ còn loại tháng 9/2001 (sự kiện 11/9) khỏi phân tích đáy (qua trích đoạn). Bong bóng vỡ có góp phần, nhưng không phải nguyên nhân duy nhất.

THẬN TRỌNG"5.000 tỷ USD bốc hơi"

Con số phụ thuộc chỉ số và mốc đo: các bài tổng hợp ghi hơn 5.000 tỷ USD cho cổ phiếu công nghệ/Nasdaq; CNN Money (12/2002) ước khoảng 8.500 tỷ USD cho toàn thị trường theo Wilshire 5000. Đều là nguồn thứ cấp, không có số chính thức thống nhất.

THẬN TRỌNG"IPO năm 1999 tăng gấp đôi ngay ngày đầu"

Trung bình 70,9% trên 446 vụ (Jay Ritter qua PBS Frontline, nguồn thứ cấp): rất cao nhưng không phải gấp đôi. Trung bình còn che một điều: vài vụ tăng gấp nhiều lần kéo số lên, nhiều vụ khác tăng ít.

SAI"Internet chỉ là bong bóng"

Giá cổ phiếu là bong bóng; công nghệ thì không. Mua sắm trực tuyến từ 0,64% bán lẻ Mỹ (quý 4/1999) lên 16,1% (quý 2/2020) theo Census; cuối 2018, 51,2% dân số thế giới dùng Internet theo ITU (qua trích đoạn).

SAI"Greenspan cảnh báo ngay trước khi bong bóng vỡ"

Câu "sự hưng phấn phi lý" là ngày 5/12/1996, khi Nasdaq khoảng 1.300 điểm, hơn ba năm trước đỉnh. Và đó là một câu hỏi, không phải lời tuyên bố "đây là bong bóng". Ai bán theo câu đó đã lỡ phần tăng gần gấp bốn sau đó.

SAI"Mọi công ty dot-com đều chết"

Nhiều công ty chết, nhưng không phải tất cả. Amazon công bố lãi ròng 5 triệu USD ở quý 4/2001, lần đầu có lãi (thông cáo 22/1/2002, qua trích đoạn), dù cả năm 2001 vẫn lỗ 567,3 triệu USD.

Nguồn: như ghi trong từng dòng; danh sách đầy đủ ở Phần 9. "Gần gấp bốn" do Mark tính từ khoảng 1.300 lên 5.048,62.

Phần 6

Đánh giá: thế giới phản ứng thế nào

Điểm là đánh giá của Mark dựa trên các nguồn ở Phần 9, không phải số liệu của một nghiên cứu.

Phát hiện sớm
3/5
Minh bạch
2/5
Phối hợp ứng phó
3/5
Rút kinh nghiệm
4/5
Làm đúng
  • Có người cảnh báo công khai từ 1996 và 3/2000
  • Fed cắt lãi suất nhanh khi kinh tế yếu (11 lần năm 2001)
  • Sửa luật: doanh thu, công bố thông tin, phân tích
Làm chưa đúng
  • Cảnh báo mà không ai có công cụ hay thước đo để hành động
  • Phân tích bị lợi ích ngân hàng đầu tư dẫn dắt
  • Lượt truy cập được chấm như tiền

Thế giới không sai khi tin vào Internet. Thế giới sai khi trả giá cho niềm tin đó bằng thước đo không phải tiền.

Xem thêm: vì sao bong bóng khó thấy từ bên trong

Mỗi người trong cuộc đều có lý do hợp lý: ngân hàng được trả phí, quỹ phải theo kịp chỉ số, nhân viên được trả bằng quyền chọn cổ phiếu, người bán sớm thì trông ngốc suốt ba năm.

Vì vậy câu hỏi hữu ích cho người đi làm không phải "đây có phải bong bóng không?" mà là "mình đang đo bằng thứ gì, và ai được lợi khi mình tin con số đó?".

Phần "Xem thêm" là nhận xét của Mark, dựa trên các sự kiện có nguồn ở Phần 2 đến Phần 5.

Phần 7

Bài học làm việc: tách công nghệ thật khỏi giá bị thổi, đo bằng tiền thật

Áp dụng khi nhóm bạn đánh giá một dự án mới, một nhà cung cấp, một công cụ đang "hot", hay chính sản phẩm của mình.

Bốn thói quen: hỏi hai câu tách bạch; đo bằng tiền thật; đếm số tháng còn tiền; hỏi ai được lợi khi mình tin. 1 · hai câu hỏithật không? đáng giá này?trả lời riêng từng câu 2 · tiền thậtdoanh thu ròng, khách trả lạikhông phải lượt xem 3 · còn mấy tháng tiềntiền mặt ÷ tiền đốtcách Barron's đo năm 2000 4 · ai được lợilời khen có kèm phí?hỏi trước khi tin "Công nghệ này sẽ thắng" không có nghĩa là "trả giá nào cũng đáng".
Mỗi thói quen vá một chỗ hỏng của năm 1999. Trộn lẫn công nghệ với giá, chấm bằng lượt truy cập, không đếm tiền mặt còn lại, và tin phân tích có lợi ích đi kèm.Nguồn: các chỗ hỏng lấy từ Phần 2 đến Phần 5 (Barron's 20/3/2000; SEC 2003-54); các thói quen là đề xuất của Mark.
Hai câu hỏi tách bạch"Công nghệ này có thật không?" và "Cái giá này có hợp lý không?". Trả lời có cho câu đầu không tự động trả lời câu sau.
Đo bằng tiền thậtDoanh thu ròng (phần mình giữ lại), biên lợi nhuận gộp, khách quay lại và trả tiền lần hai. Lượt xem, lượt tải chỉ là tín hiệu.
Còn mấy tháng tiền?Tiền mặt chia cho số tiền đốt mỗi tháng. Năm 2000, phép tính đơn giản này đã chỉ ra một phần tư số công ty được khảo sát sắp cạn tiền.
Ai được lợi khi mình tin?Người khen một dự án có nhận phí, hoa hồng, hay vị trí nhờ nó không? Nếu có, tìm thêm một ý kiến độc lập.

"Một phần tư": 51 trên 207 công ty theo Barron's 20/3/2000 (nguồn thứ cấp).

Tự kiểm tra trong nhóm mình: 5 câu hỏi

1. Dự án "hot" nhất của nhóm đang được báo cáo bằng chỉ số nào? Chỉ số đó có phải tiền không?

2. Nếu bỏ hết lượt xem, lượt tải, lượt đăng ký miễn phí, còn lại bao nhiêu khách đã trả tiền và quay lại?

3. Với tốc độ tiêu hiện tại, ngân sách của dự án còn mấy tháng? Ai biết con số này?

4. Ý kiến ủng hộ mạnh nhất đến từ ai, và người đó được lợi gì nếu dự án được duyệt?

5. Nhóm đã viết sẵn điều kiện dừng chưa: chỉ số nào, ngưỡng nào, ngày nào xem lại?

Làm sao chúng ta biết khi nào sự hưng phấn phi lý đã đẩy giá tài sản lên quá cao?Alan Greenspan, American Enterprise Institute, 5/12/1996 (Mark dịch, rút gọn; câu gốc kiểm qua trích đoạn, nguồn thứ cấp).
Phần 8

Đọc tiếp

Robert J. Shiller, Irrational Exuberance (Princeton University Press, 2000)Sách của một nhà kinh tế học (sau này đoạt giải Nobel) về vì sao giá tài sản có thể xa rời giá trị thật.
DeLong và Magin (2006), "A Short Note on the Size of the Dot-Com Bubble"NBER Working Paper 12011: thử đo bong bóng lớn đến đâu.
Barron's, "Burning Up" (20/3/2000)Bài báo đếm tiền mặt còn lại của 207 công ty Internet, ngay sau đỉnh.
Nhìn lại sự kiện lớn #04: Khủng hoảng tên lửa Cuba (10/1962)Mua thời gian và chừa lối lùi cho bên kia; mời người phản biện.
Phần 9

Nguồn gốc

Ưu tiên tài liệu gốc: số liệu Nasdaq, bài phát biểu của Fed, văn bản SEC, thông báo NBER, thông cáo công ty. Môi trường làm bài chặn các trang gốc (federalreserve.gov, sec.gov, nber.org, census.gov), nên mọi tài liệu dưới đây chỉ được đối chiếu qua trích đoạn trong kết quả tìm kiếm và vì vậy đều tính là nguồn thứ cấp.

  1. Alan Greenspan, "The Challenge of Central Banking in a Democratic Society", American Enterprise Institute, 5/12/1996. federalreserve.gov
  2. J. Bradford DeLong và Konstantin Magin (2006), "A Short Note on the Size of the Dot-Com Bubble", NBER Working Paper 12011 (phản ứng thị trường 6/12/1996). nber.org
  3. NBER, thông báo của Ủy ban xác định chu kỳ kinh doanh, 26/11/2001 và 17/7/2003. nber.org · nber.org
  4. SEC, Staff Accounting Bulletin 101 (12/1999). Federal Register 9/12/1999 · bài phát biểu của nhân viên SEC sec.gov
  5. SEC, Regulation FD, Release 33-7881 (8/2000, hiệu lực 23/10/2000), theo FindLaw.
  6. SEC, thông cáo 2003-54 (28/4/2003) và Litigation Release 18438 (thỏa thuận chung về phân tích). sec.gov · sec.gov
  7. U.S. Census Bureau, "Share of Online Retail Sales Soaring" (11/2020). census.gov
  8. ITU, thông cáo 2018-PR40 (51,2% dân số thế giới dùng Internet). itu.int
  9. Amazon.com, thông cáo kết quả quý 4/2001, 22/1/2002. press.aboutamazon.com
  10. Jay Ritter (ĐH Florida), số liệu IPO theo năm, do PBS Frontline đăng lại. pbs.org
  11. Barron's, Jack Willoughby, "Burning Up", 20/3/2000, bản lưu trên trang GS Aswath Damodaran. stern.nyu.edu
  12. Nguồn thứ cấp khác: AP qua Tampa Bay Times và Virginian-Pilot 10/8/1995 (Netscape); Bloomberg (Ritholtz 2017); fedprimerate.com (bảng mốc Nasdaq, lịch sử lãi suất Fed); Benzinga; CNN Money 24/8/1999, 29/12/1999, 11/12/2001, 15/4/2002, 30/8/2002, 18/9/2002, 6/12/2002, 25/4/2003; Fortune 23/4/2015; Reuters qua Business Standard 24/4/2015; BCA Research; E-Commerce Times 3/2000; Journal of Accountancy 6/2001; Empiricus và MarketScreener (mức 1.300 điểm); Wikipedia và các bài tổng hợp (Pets.com).