Search Inside Yourself: The Unexpected Path to Achieving Success, Happiness (and World Peace) · Chade-Meng Tan
Trí tuệ cảm xúc có thể luyện như một kỹ năng, và đường luyện bắt đầu bằng chánh niệm: tập chú ý, hiểu mình, rồi tạo thói quen tâm trí tốt. Làm vậy vừa giúp làm việc giỏi hơn, vừa sống vui hơn.
Sách là bản viết ra của khóa học cùng tên ở Google. Mỗi chương là một "miền" của trí tuệ cảm xúc theo Goleman, kèm bài tập.
Mục tiêu là mang trạng thái lặng và sáng vào từng việc thường ngày, không chỉ trên gối thiền.
| Khi thất bại, ta tự kể | Bi quan | Lạc quan |
|---|---|---|
| Kéo dài bao lâu? | mãi mãi | lần này thôi |
| Lan rộng đến đâu? | mọi mặt đời mình | riêng việc này |
| Lỗi của ai? | tại mình hết | nhiều yếu tố |
Bảng "3 chữ P" mượn từ Martin Seligman. Đổi lời tự kể từ cột giữa sang cột phải là cách luyện kiên cường về nhận thức.
12 ý khoa học sách dựa vào, đối chiếu với nghiên cứu hiện nay. Bấm từng dòng để xem lý do.
Phân tích gộp 47 thử nghiệm (Goyal và cộng sự, JAMA 2014) cho hiệu ứng có thật nhưng ở mức nhỏ đến vừa, tương đương các cách can thiệp khác, không phải "thần dược".
Lieberman và cộng sự (2007) thấy gọi tên cảm xúc làm giảm hoạt động hạnh nhân; nhiều nghiên cứu sau về "affect labeling" cho kết quả cùng chiều.
Phân tích gộp (Zeng và cộng sự, 2015) cho hiệu ứng vừa với cảm xúc tích cực. Mẫu từng nghiên cứu nhỏ nhưng kết quả khá đồng đều.
Các thí nghiệm "chi tiền cho người khác" (Dunn và cộng sự, 2008) lặp lại được ở nhiều nước, dù hiệu ứng nhỏ.
Davidson, Kabat-Zinn và cộng sự (2003) chỉ có 41 người; chỉ số "lệch trái vỏ não trước" mà họ đo về sau bị nghi ngờ là thước đo hạnh phúc đáng tin.
Hướng nghiên cứu của Pennebaker có thật, nhưng phân tích gộp (Frattaroli, 2006) cho hiệu ứng rất nhỏ.
Weng và cộng sự (2013) có kết quả đẹp nhưng mẫu nhỏ (khoảng 40 người) và đo bằng một trò chơi tiền trong phòng thí nghiệm.
Nghiên cứu của Seligman ở hãng MetLife (thập niên 1980) hay được trích, nhưng thiết kế cũ, dữ liệu công bố hạn chế. Ý "đổi lời tự kể" thì có cơ sở từ trị liệu nhận thức.
Kết quả chủ yếu là học viên tự đánh giá, không có nhóm đối chứng, và người tự đăng ký học vốn đã có động lực.
Ý phổ biến qua Goleman (một trong hai người viết lời tựa). Các phân tích gộp cho thấy trí thông minh vẫn dự báo hiệu quả công việc tốt nhất; EQ chỉ thêm một phần nhỏ (Joseph và Newman, 2010).
Các nghiên cứu đầu (như Lazar 2005, Hölzel 2011) mẫu nhỏ. Một thử nghiệm lớn hơn (Kral và cộng sự, 2022, hơn 200 người) không thấy thay đổi cấu trúc sau khóa 8 tuần.
Ý của Jim Collins dựa trên chọn công ty thành công rồi nhìn ngược lại (thiên kiến người sống sót); nhiều công ty trong sách sau đó sa sút. Khiêm tốn vẫn là phẩm chất tốt, nhưng không có bằng chứng nhân quả như vậy.
Một khóa học nhập môn tốt dưới dạng sách. Làm bài tập, đừng tin hết lời hứa.
Sách là đại diện tiêu biểu của làn sóng đưa chánh niệm vào doanh nghiệp. Nhà nghiên cứu Ronald Purser (McMindfulness, 2019) phê bình làn sóng này: tách thiền khỏi nền tảng đạo đức và đẩy gánh nặng căng thẳng về cá nhân, trong khi nguyên nhân nhiều khi nằm ở cách tổ chức công việc.
Thiền cũng không vô hại với tất cả. Một số người gặp trải nghiệm khó chịu như lo âu tăng hay hồi tưởng chuyện cũ (Britton và cộng sự). Người đang có vấn đề tâm lý nặng nên tập cùng người hướng dẫn có chuyên môn.
Bù lại, phần bài tập của sách khiêm tốn và an toàn: vài phút thở, nghe kỹ hơn, dừng trước khi phản ứng. Giá trị thật của sách nằm ở đó, không ở các lời hứa về não bộ hay hòa bình thế giới.
Một ngày chánh niệm kiểu Meng: rất ngắn, rải đều trong ngày.