Mark ở vũ trụ khácENMark học AI
Mark ở vũ trụ khác Lầm tưởng phổ biến · Trẻ em · Kỳ vọng và đánh giá

Ăn đường làm trẻ tăng động

?

"Đừng cho nó ăn kẹo, lát nữa nó quậy tung nhà."

Lầm tưởngđường làm trẻ hiếu động, "phê đường"
Lan rộng từthập niên 1970, quanh phong trào ăn kiêng Feingold
Bằng chứng nóithử nghiệm mù: không khác giả dược
Nguồn chínhWolraich và cs., JAMA 1995; Hoover và Milich, 1994
Đọc lại trong 1 phút

Tinh hoa

Thử mù thì mất hiệu ứngKhi không ai biết cốc nào có đường, trẻ uống đường và trẻ uống giả dược cư xử như nhau.
23 nghiên cứu, cùng một kết quảPhân tích gộp năm 1995: không thấy ảnh hưởng lên hành vi hay khả năng học.
Mắt người lớn mới đổiMẹ được bảo "con vừa uống đường" chấm con hiếu động hơn, dù con chỉ uống giả dược.
Thủ phạm là bối cảnhTiệc, đông bạn, ngủ muộn, phấn khích. Đường chỉ là thứ dễ thấy nhất trên bàn.
Nhưng không vô hạiWHO vẫn khuyên hạn chế đường tự do, vì sâu răng và tăng cân. Đó là chuyện sức khỏe, không phải chuyện "quậy".

Nguồn: Wolraich, Wilson và White, JAMA 274(20), 1995; Hoover và Milich, Journal of Abnormal Child Psychology 22(4), 1994; WHO, hướng dẫn về đường cho người lớn và trẻ em, 2015.

Phần 1

Câu hỏi của lầm tưởng

Hàng triệu phụ huynh và thầy cô "tận mắt thấy" trẻ quậy sau khi ăn kẹo. Nếu thử nghiệm mù không tìm ra gì, thì cái họ thấy là gì? Câu trả lời của chuỗi bài này gói trong một câu: niềm tin có trước, mắt nhìn thấy theo.

1970sMột giả thuyết về thức ănPhẩm màu, hương liệu bị nghi gây hiếu động. Đường được kéo vào cùng.
→
1994–1995Thử mùCho trẻ ăn đường hoặc giả dược, không ai biết. Không khác biệt.
→
Đến nayVẫn tinVì thứ thay đổi là cách người lớn nhìn, không phải đứa trẻ.
Phần 2

Lầm tưởng từ đâu ra

Không có một "câu nói gốc". Lầm tưởng lớn dần qua một chuỗi chuyện có thật, mỗi chuyện bị kể lệch đi một chút.

Dòng thời gian. 1973: Feingold nghi phẩm màu và hương liệu, không phải đường. Giữa thập niên 1970: một số bác sĩ chuyển sang đổ cho đường. 1979: báo chí đặt tên "Twinkie defense". 1980: một nghiên cứu tương quan được đọc thành nhân quả. 1994 đến 1995: thử nghiệm mù không thấy ảnh hưởng. 2012: phần lớn giáo viên được hỏi ở Anh và Hà Lan vẫn tin. 1973Feingold:phẩm màu, hương liệu giữa 1970s"đường mía" bịkéo vào cùng 1979"Twinkie defense"trên báo 1980tương quanđọc thành nhân quả 1994–1995thử nghiệm mù:không khác biệt 201257% giáo viên Anhvẫn tin một biến thể lầm tưởng "trôi" từ phẩm màu sang đường, rồi ở lại sau khi bằng chứng đã có
Lầm tưởng không bắt đầu từ đường. Feingold nói về phẩm màu, hương liệu nhân tạo và salicylate. Vì đồ ăn nhiều phẩm màu thường cũng nhiều đường, hai thứ dần bị gộp làm một.Nguồn: National Research Council, Understanding and Preventing Violence, tập 2 (1994), về Feingold và nghiên cứu 1980 (nguồn thứ cấp); Prinz, Roberts và Hantman, J. Consulting and Clinical Psychology 48(6), 1980; Dekker và cs., Frontiers in Psychology 3:429, 2012, bảng 1.
1973 · Bác sĩ dị ứng nhi Benjamin FeingoldTrình bày ở hội nghị Hiệp hội Y khoa Mỹ: phẩm màu, hương liệu nhân tạo và salicylate gây hiếu động. Sau đó ra sách Why Your Child Is Hyperactive, rất ăn khách.
Giữa thập niên 1970 · Đường bị gọi tênBác sĩ nhi William Crook viết rằng đường mía là một thủ phạm hàng đầu. (Nguồn thứ cấp: tổng quan dinh dưỡng của Mỹ trích "Crook, 1975"; chưa xem được bản gốc.)
1979 · "Twinkie defense"Vụ xử Dan White ở San Francisco. Luật sư lập luận về trầm cảm; đồ ăn vặt được nêu như triệu chứng. Báo chí đặt tên như thể bánh ngọt khiến người ta giết người.
1980 · Một nghiên cứu tương quanPrinz và cộng sự: ở trẻ hiếu động, ăn nhiều đường đi cùng hành vi phá phách. Tác giả gọi kết quả là "gợi ý"; nhiều người đọc thành "đường gây ra".
1994–1995 · Thử nghiệm mù và phân tích gộpWolraich (NEJM 1994), Hoover và Milich (1994), rồi phân tích gộp 23 nghiên cứu (JAMA 1995).
2012 · Vẫn còn đóCâu "trẻ kém tập trung sau khi uống đồ ngọt, ăn vặt": 57% giáo viên Anh và 55% giáo viên Hà Lan được hỏi cho là đúng.

Nguồn: National Research Council (1994), tập 2 (Feingold, nghiên cứu 1980); Snopes, "The Twinkie Defense" (nguồn thứ cấp); Prinz, Roberts và Hantman (1980); Dekker, Lee, Howard-Jones và Jolles, Frontiers in Psychology 3:429 (2012), bảng 1, mẫu 242 giáo viên.

Vì sao lầm tưởng này dễ tin đến vậy

Đường xuất hiện đúng lúc trẻ vốn đã quậy: tiệc sinh nhật, Halloween, Tết, ngày nghỉ. Ở đó còn có đông bạn, trò chơi, ngủ muộn, quà. Người lớn nhớ cái bánh, quên phần còn lại.

Câu chuyện có cơ chế nghe hợp lý: "đường là năng lượng, năng lượng thì phải xả". Nghe thì xuôi, nhưng cơ thể không vận hành đơn giản như vậy, và thử nghiệm không thấy kết quả đó.

Nó cho người lớn một lời giải thích dễ chịu: con quậy không phải vì mệt, vì buồn chán, hay vì cách mình xử lý, mà vì cái kẹo. Chính các tác giả phân tích gộp 1995 viết rằng niềm tin của phụ huynh có thể đến từ "kỳ vọng và sự gắn kết thường gặp".

Kỳ 1

Lầm tưởng từ đâu ra

Feingold 1973phẩm màuTwinkie57% giáo viên
Kỳ 2

Bằng chứng nói gì

thử mù23 nghiên cứu35 bà mẹWHO
Kỳ 3

Bài học làm việc

tiêu chí viết sẵnbằng chứngche thông tinchấm độc lập
Phần 3

Bằng chứng nói gì

Thử nghiệm mù đôi: không ai biết cốc nào có đường

double-blind, placebo-controlledWolraich và cs., NEJM 1994
48 trẻ, mỗi gia đình ăn lần lượt ba chế độ, mỗi chế độ ba tuần: nhiều đường, ít đường kèm aspartame, ít đường kèm saccharin. Thức ăn do nhóm nghiên cứu cung cấp. Trẻ, cha mẹ và người đo đều không biết đang ở chế độ nào. Ở 23 trẻ được cha mẹ gọi là nhạy cảm với đường: không khác biệt ở 39 biến hành vi và nhận thức. 3 tuần · nhiều đườngsucrose 3 tuần · aspartameít đường 3 tuần · saccharingiả dược ai cũng bị "bịt mắt"ai cũng bị "bịt mắt"ai cũng bị "bịt mắt" = trẻ "nhạy cảm với đường": 0 khác biệt trên 39 biến hành vi và nhận thức
Nhóm nghiên cứu chọn đúng những trẻ mà cha mẹ tin là "nhạy cảm với đường", 23 trẻ 6–10 tuổi, cùng 25 trẻ mẫu giáo bình thường. Ở nhóm mẫu giáo, chỉ 4 trên 31 thước đo khác biệt và không theo quy luật nào.Nguồn: Wolraich và cs., New England Journal of Medicine 330(5):301–307, 1994 (tóm tắt bài báo).

Phân tích gộp: 23 nghiên cứu, mọi khoảng tin cậy đều chạm số 0

meta-analysisWolraich, Wilson và White, JAMA 1995
Trục cỡ ảnh hưởng từ âm 0,4 đến dương 0,6, có vạch số 0. Trung bình của 14 thước đo nằm trong khoảng từ âm 0,14, quan sát trực tiếp hành vi, đến dương 0,30, bài kiểm tra học tập. Khoảng tin cậy của cả 14 thước đo đều chứa số 0. −0,4−0,20+0,2+0,4+0,6 không ảnh hưởng −0,14+0,30 quan sát hành vibài kiểm tra học tập dải màu: khoảng trải của 14 giá trị trung bình · cả 14 khoảng tin cậy đều chứa số 0
Chỉ nhận nghiên cứu "bịt mắt" cả trẻ, cha mẹ lẫn người đo, đối chứng bằng chất tạo ngọt. 16 bài báo, 23 nghiên cứu. Tác giả kết luận đường không ảnh hưởng đến hành vi hay nhận thức, nhưng tự ghi rằng không loại trừ được một ảnh hưởng nhỏ, hoặc ảnh hưởng trên một nhóm nhỏ trẻ.Nguồn: Wolraich, Wilson và White, JAMA 274(20):1617–1621, 1995 (tóm tắt: 16 bài báo, 23 nghiên cứu, cỡ ảnh hưởng −0,14 đến +0,30 trên 14 thước đo). Sơ đồ chỉ vẽ hai đầu khoảng, không vẽ từng thước đo.

Thí nghiệm then chốt: đổi lời nói với mẹ, không đổi gì ở con

expectancy effectHoover và Milich, 1994
35 cặp mẹ và con trai 5 đến 7 tuổi, mẹ tin con nhạy cảm với đường. Tất cả trẻ đều uống giả dược aspartame. Một nhóm mẹ được bảo con vừa uống một liều đường lớn, nhóm kia được bảo là giả dược. Mẹ ở nhóm "tưởng có đường" chấm con hiếu động hơn rõ rệt, đứng gần con hơn, và có xu hướng chê, nhìn, nói với con nhiều hơn. 35 cậu béđều uống giả dược mẹ nghe: "con vừauống nhiều đường" mẹ nghe: "con uốnggiả dược" chấm con hiếu động hơnđứng gần con hơnxu hướng chê, nhắc nhiều hơn chấm bình thườngít can thiệp hơn
Đứa trẻ giống nhau, thứ khác nhau là câu nói với người lớn. Mẹ và con chơi cùng nhau và được quay phim. Hiệu ứng mạnh hơn ở những bà mẹ có lối nghĩ cứng nhắc.Nguồn: Hoover và Milich, Journal of Abnormal Child Psychology 22(4):501–515, 1994 (tóm tắt bài báo: 35 cặp mẹ con, trẻ 5–7 tuổi, tất cả uống aspartame).

Mắt thấy theo niềm tin

Một cú chạy nhảy bình thường được ghi nhận thành "đấy, phê đường rồi".

Tay làm theo niềm tin

Mẹ đứng sát, nhắc nhiều hơn. Trẻ bị kèm chặt có thể phản ứng thật.

Vòng lặp tự xác nhận

Mỗi lần "thấy" lại làm niềm tin chắc thêm, dù cốc nước không có đường.

Tương quan không phải nhân quả: chiều mũi tên có thể ngược

reverse causationDel-Ponte và cs., 2019
Ba cách giải thích cho việc trẻ ăn nhiều đường và trẻ hiếu động đi cùng nhau. Một: đường gây hiếu động, thử nghiệm mù không ủng hộ. Hai: trẻ hiếu động, bốc đồng thì ăn nhiều đồ ngọt hơn. Ba: một yếu tố thứ ba như tiệc, ngủ muộn, nếp sinh hoạt gia đình gây ra cả hai. 1 · đường → quậythử nghiệm mùkhông ủng hộ 2 · quậy → ăn đườngtrẻ bốc đồng dễăn vặt nhiều hơn 3 · yếu tố thứ batiệc, ngủ muộn,nếp nhà → cả hai thấy hai thứ đi cùng nhau chưa nói được thứ nào gây ra thứ nào
Nghiên cứu quan sát cho kết quả lẫn lộn. Một đoàn hệ ở Brazil theo dõi 2.924 trẻ từ 6 đến 11 tuổi không thấy ăn nhiều đường đi kèm khởi phát ADHD, và gợi ý chiều ngược lại: ADHD dẫn tới ăn nhiều đường. Một phân tích gộp năm 2020 các nghiên cứu quan sát lại thấy có liên quan, với độ dị biệt cao. Không nghiên cứu quan sát nào thay được thử nghiệm mù.Nguồn: Del-Ponte và cs., Journal of Affective Disorders 243:290–296, 2019 (đoàn hệ Pelotas 2004, 2.924 trẻ); Farsad-Naeimi và cs., Complementary Therapies in Medicine 53:102512, 2020.

Đừng sửa lầm tưởng bằng một lầm tưởng khác: đường vẫn không vô hại

free sugars · WHO 2015WHO, 4/3/2015
Hai chuyện tách rời. Chuyện hành vi: thử nghiệm mù không thấy đường làm trẻ hiếu động. Chuyện sức khỏe: WHO khuyến nghị mạnh giữ đường tự do dưới 10% năng lượng mỗi ngày, và khuyến nghị có điều kiện dưới 5%, khoảng 25 gam hay 6 thìa cà phê, vì sâu răng và tăng cân không lành mạnh. Chuyện hành vi thử nghiệm mù: không thấy đường làm trẻ "quậy" → đừng đổ lỗi cho cái kẹo Chuyện sức khỏe (WHO 2015) dưới 10% năng lượng: khuyến nghị mạnh dưới 5% (~25 g, ~6 thìa cà phê): có điều kiện lý do: sâu răng, tăng cân không lành mạnh
Đường tự do gồm đường cho thêm vào đồ ăn, thức uống, cộng đường có sẵn trong mật ong, siro và nước ép trái cây; không tính đường trong trái cây tươi, rau và sữa. Bài này nói về hành vi; nó không phải lời khuyên dinh dưỡng, và không nói về trẻ có bệnh cần chế độ ăn riêng.Nguồn: WHO, Guideline: Sugars intake for adults and children (2015) và thông cáo báo chí WHO 4/3/2015.
Phần 4

Kiểm chứng: Vững, Thận trọng, Sai

10 câu hay nghe về đường và trẻ em, đối chiếu với nghiên cứu gốc. Bấm từng dòng để xem lý do.

VỮNGTrong thử nghiệm mù, trẻ uống đường không hiếu động hơn trẻ uống giả dược

Phân tích gộp 23 nghiên cứu (JAMA 1995) và thử nghiệm ăn kiêng 3 tuần mỗi chế độ (NEJM 1994) cùng kết luận. Nhóm nghiên cứu cố ý chọn cả trẻ mà cha mẹ tin là "nhạy cảm với đường".

VỮNGKỳ vọng làm người lớn chấm khác và cư xử khác

Hoover và Milich (1994): chỉ đổi câu nói với mẹ, mẹ chấm con hiếu động hơn và kèm con sát hơn. Tác giả phân tích gộp 1995 cũng nêu kỳ vọng là lời giải thích khả dĩ cho niềm tin của phụ huynh.

VỮNGVẫn nên hạn chế đường cho trẻ

Vì răng và cân nặng, không phải vì hành vi. WHO (2015): đường tự do dưới 10% năng lượng mỗi ngày là khuyến nghị mạnh; dưới 5% là khuyến nghị có điều kiện.

THẬN TRỌNG"Có những đứa trẻ đặc biệt nhạy cảm với đường"

Hạt nhân đúng: chính tác giả JAMA 1995 viết không loại trừ được ảnh hưởng trên một nhóm nhỏ, và một thư phản biện cho rằng lấy trung bình có thể che trẻ phản ứng ngược chiều. Nhưng khi thử đúng nhóm trẻ được cha mẹ gọi là nhạy cảm (NEJM 1994), vẫn không thấy khác biệt.

THẬN TRỌNG"Đồ ăn có thể làm trẻ hiếu động"

Với phẩm màu nhân tạo và chất bảo quản natri benzoat, có một thử nghiệm mù đôi đáng chú ý: McCann và cs. (Lancet 2007), 153 trẻ 3 tuổi và 144 trẻ 8–9 tuổi, thấy điểm hiếu động tăng ở một số nhóm. Viện Đánh giá rủi ro Đức (BfR) nhận xét ảnh hưởng "hạn chế". Đây là chuyện phẩm màu, không phải đường.

THẬN TRỌNG"Trẻ ADHD ăn nhiều đường hơn"

Một số nghiên cứu quan sát thấy liên quan (Farsad-Naeimi và cs., 2020), số khác không (Del-Ponte và cs., 2019). Kể cả khi có liên quan, chiều nhân quả có thể ngược: trẻ bốc đồng dễ ăn vặt hơn.

THẬN TRỌNG"Có kẻ giết người được giảm án nhờ đổ cho bánh Twinkie"

Năm 1979, Dan White bị kết tội ngộ sát thay vì giết người có chủ đích. Nhưng lập luận của bên bào chữa là trầm cảm làm suy giảm năng lực; việc chuyển sang ăn đồ ăn vặt được nêu như một triệu chứng. "Twinkie defense" là tên do báo chí đặt. Một bác sĩ tâm thần có nói đồ ăn vặt có thể làm trầm cảm nặng thêm, nên tin đồn không hoàn toàn từ hư không. (Nguồn thứ cấp: Snopes, Straight Dope.)

SAI"Ăn đường gây ra ADHD"

ADHD là một rối loạn phát triển thần kinh; không thử nghiệm mù nào cho thấy đường gây ra nó. Đoàn hệ Pelotas (2.924 trẻ) không thấy ăn nhiều đường đi trước khởi phát ADHD. Nếu con bạn có biểu hiện đáng lo, hãy hỏi bác sĩ thay vì chỉ cắt kẹo.

SAI"Cứ nhìn tiệc sinh nhật là biết, đường làm trẻ quậy"

Tiệc có đông bạn, trò chơi, quà, ngủ muộn, và người lớn đang chờ thấy trẻ quậy. Quan sát kiểu này không tách được đường ra khỏi mọi thứ khác. Đó là lý do cần thử nghiệm mù.

SAI"Đường không làm trẻ tăng động, vậy ăn bao nhiêu cũng được"

Đây là "sửa" một lầm tưởng bằng một lầm tưởng khác. Đường không gây "quậy", nhưng ăn nhiều đường tự do liên quan đến sâu răng và tăng cân không lành mạnh (WHO 2015).

Nguồn: Wolraich và cs. (JAMA 1995; NEJM 1994); Hoover và Milich (1994); McCann và cs. (Lancet 370(9598), 2007); BfR, "Hyperactivity and additives" (2007); Del-Ponte và cs. (2019); Farsad-Naeimi và cs. (2020); WHO (2015); Snopes (nguồn thứ cấp).

Phần 5

Đánh giá lầm tưởng

Điểm là đánh giá của Mark dựa trên các nguồn ở Phần 8, không phải số liệu của một nghiên cứu.

Độ sai
4/5
Độ dai dẳng
5/5
Mức hại
2/5
Vì sao không phải 5/5 sai
  • Không loại trừ được ảnh hưởng nhỏ ở một nhóm nhỏ trẻ
  • Phẩm màu và chất bảo quản có chút bằng chứng
  • Hạn chế đường vẫn là lời khuyên đúng, chỉ sai lý do
Hại ở đâu
  • Đổ lỗi cho cái kẹo, bỏ qua mệt, chán, quá tải
  • Người lớn kèm chặt, la mắng nhiều hơn vì "đang phê đường"
  • Có thể làm chậm việc tìm hiểu nguyên nhân thật

Một lầm tưởng gần như sai hẳn về hành vi, nhưng "vô tình đúng" về lời khuyên. Thứ nó dạy hay nhất là về chính người quan sát.

Xem thêm: vì sao bằng chứng từ năm 1995 vẫn chưa thắng

Khảo sát năm 2012 ở Anh và Hà Lan cho thấy hơn một nửa giáo viên được hỏi vẫn tin trẻ kém tập trung sau khi ăn đồ ngọt (57% và 55%). Lầm tưởng sống lâu vì mỗi bữa tiệc lại tạo ra một "bằng chứng tận mắt" mới, còn thử nghiệm mù thì không ai tận mắt thấy.

Đây cũng là sợi chỉ chung của cả chuỗi 10 bài: 10% bộ não, não trái não phải, phong cách học, 7-38-55, 21 ngày, 10.000 giờ, cá vàng, brainstorm, trí nhớ máy quay. Lầm tưởng nào cũng sống nhờ một câu chuyện dễ nhớ hơn con số.

Nguồn: Dekker và cs., Frontiers in Psychology 3:429 (2012), bảng 1.

Phần 6

Bài học làm việc: ta thấy điều ta chờ đợi

Bà mẹ trong thí nghiệm không nói dối. Họ thật sự thấy con quậy hơn. Người phỏng vấn, người chấm KPI, người duyệt hồ sơ cũng vậy: nghe "ứng viên này từ công ty lớn", "nhân viên này năm ngoái yếu", mắt sẽ thấy theo.

Bốn bước chấm người công bằng hơn: viết tiêu chí và thang điểm trước, chấm theo bằng chứng cụ thể, che thông tin gây kỳ vọng ở vòng đầu, chấm độc lập rồi mới bàn. 1 · tiêu chí viết sẵnthang 1–5 có mô tảtrước khi gặp người 2 · chấm bằng chứng"làm gì, kết quả gì"không phải "cảm giác" 3 · che bớt thông tinảnh, trường, quen aiở vòng chấm đầu 4 · chấm độc lậpghi điểm riêngrồi mới bàn Câu "tôi nhìn là biết" chính là câu của bà mẹ được bảo "con vừa uống đường".
Mỗi bước là một tấm "bịt mắt" giống thử nghiệm mù: bỏ bớt thứ gây kỳ vọng, giữ lại thứ cần đánh giá.
Hệ số dự đoán hiệu suất công việc: phỏng vấn có cấu trúc 0,42, phỏng vấn không cấu trúc 0,19. phỏng vấn có cấu trúc0,42 phỏng vấn tự do0,19 hệ số hiệu lực (0 = không dự đoán được, 1 = dự đoán hoàn hảo)
Câu hỏi giống nhau cho mọi ứng viên, chấm theo thang có sẵn, dự đoán hiệu suất tốt hơn hẳn một buổi trò chuyện tự do.Nguồn: Sackett, Zhang, Berry và Lievens, Journal of Applied Psychology 107(11), 2022 (con số lấy qua tóm tắt của SIOP và HumRRO, nguồn thứ cấp; chưa đối chiếu bảng gốc).
Phỏng vấn: cùng câu hỏi, cùng thangViết 4–6 câu hỏi theo năng lực cần, kèm mô tả câu trả lời mức 1, 3, 5. Chấm ngay sau mỗi câu.
Hồ sơ: vòng đầu che phần gây kỳ vọngẢnh, tuổi, tên trường, người giới thiệu. Chấm bài làm hoặc bài test trước, mở hồ sơ sau.
Đánh giá nhân viên: nhật ký bằng chứngGhi 1 dòng mỗi tuần: việc gì, kết quả gì. Cuối kỳ chấm từ nhật ký, không từ ấn tượng và điểm năm ngoái.
Hội đồng: ghi điểm riêng trước khi nóiNgười nói đầu tiên, nhất là sếp, đặt "kỳ vọng" cho cả phòng.
Câu cần tự hỏi trước khi chấm ai: nếu tôi không biết điều này về họ, tôi có chấm khác không?Rút ra từ thí nghiệm của Hoover và Milich (1994).
Phần 7

Đọc tiếp

Wolraich, Wilson và White, "The Effect of Sugar on Behavior or Cognition in Children", JAMA (1995)Ngắn, rõ, và tự nêu giới hạn của mình. Một mẫu tốt về cách viết kết luận khoa học.
Thí nghiệm nổi tiếng: Hiệu ứng PygmalionCùng một bài học từ phía lớp học: kỳ vọng của thầy cô thay đổi cách họ đối xử với học sinh.
Lầm tưởng phổ biến #01: Con người chỉ dùng 10% bộ nãoĐây là bài cuối của chuỗi 10 lầm tưởng. Đọc lại từ đầu để thấy chúng giống nhau đến mức nào. Trọn bộ ở markhocai.com/vu-tru-khac.
Phần 8

Nguồn gốc

Ưu tiên bài báo gốc. Trong phiên làm bài, các trang gốc bị chặn truy cập trực tiếp nên chi tiết lấy từ tóm tắt bài báo; chỗ chỉ có nguồn thứ cấp đã ghi rõ.

  1. M. L. Wolraich, D. B. Wilson, J. W. White, "The Effect of Sugar on Behavior or Cognition in Children: A Meta-analysis", JAMA 274(20):1617–1621, 1995. jamanetwork.com
  2. M. L. Wolraich và cs., "Effects of Diets High in Sucrose or Aspartame on the Behavior and Cognitive Performance of Children", New England Journal of Medicine 330(5):301–307, 1994. nejm.org
  3. D. W. Hoover, R. Milich, "Effects of Sugar Ingestion Expectancies on Mother-Child Interactions", Journal of Abnormal Child Psychology 22(4):501–515, 1994. link.springer.com
  4. R. J. Prinz, W. A. Roberts, E. Hantman, "Dietary Correlates of Hyperactive Behavior in Children", Journal of Consulting and Clinical Psychology 48(6):760–769, 1980.
  5. National Research Council, Understanding and Preventing Violence, tập 2, 1994 (phần về chế độ ăn, Feingold). nationalacademies.org
  6. S. Dekker, N. C. Lee, P. Howard-Jones, J. Jolles, "Neuromyths in Education: Prevalence and Predictors of Misconceptions among Teachers", Frontiers in Psychology 3:429, 2012, bảng 1. frontiersin.org
  7. C. Del-Ponte và cs., "Sugar consumption and attention-deficit/hyperactivity disorder (ADHD): a birth cohort study", Journal of Affective Disorders 243:290–296, 2019.
  8. S. Farsad-Naeimi và cs., "Sugar consumption, sugar sweetened beverages and Attention Deficit Hyperactivity Disorder: A systematic review and meta-analysis", Complementary Therapies in Medicine 53:102512, 2020.
  9. D. McCann và cs., "Food additives and hyperactive behaviour in 3-year-old and 8/9-year-old children in the community", The Lancet 370(9598):1560–1567, 2007; và BfR, "Hyperactivity and additives: is there an association?", 2007.
  10. WHO, Guideline: Sugars intake for adults and children, 2015; thông cáo báo chí 4/3/2015. who.int
  11. P. R. Sackett, C. Zhang, C. M. Berry, F. Lievens, "Revisiting meta-analytic estimates of validity in personnel selection", Journal of Applied Psychology 107(11), 2022 (con số qua nguồn thứ cấp).
  12. Snopes, "The Twinkie Defense" (nguồn thứ cấp). snopes.com