Mark ở vũ trụ khácENMark học AI
Mark ở vũ trụ khác Lầm tưởng phổ biến · Làm việc nhóm · Sáng tạo

Lầm tưởng phổ biến #8: Họp nhóm brainstorm ra nhiều ý hơn

vs

"Cả nhóm cùng ngồi nghĩ thì ra nhiều ý hơn, và ý hay hơn."

Lầm tưởngnhóm họp chung nghĩ ra nhiều ý và ý tốt hơn từng người nghĩ riêng
Lan rộng từAlex Osborn, sách Applied Imagination, 1953
Bằng chứng chínhTaylor và cộng sự (1958), Diehl và Stroebe (1987), Mullen và cộng sự (1991)
Kết luận nhanhsai về số ý; nhóm vẫn có ích ở khâu gộp và chọn
Đọc lại trong 1 phút

Tinh hoa

Lời hứa năm 1953Osborn viết rằng người ta nghĩ ra gấp đôi số ý khi làm cùng nhóm. Ông không đo.
Phép thử 1958: ngược lại4 người nghĩ riêng rồi gộp ra gần gấp đôi số ý của 4 người họp chung.
Thủ phạm: chờ lượt nóiMỗi lúc chỉ một người nói được. Ý của người đang chờ bị quên hoặc tự bỏ.
Vì sao vẫn tinHọp nhóm vui và cảm giác năng suất. Người họp nhóm tự chấm mình cao hơn thực tế.
Đừng bỏ họpNhóm vẫn có ích để gộp, nối ý và chọn. Cách tốt: viết riêng trước, gộp sau.

Nguồn: Osborn, Applied Imagination (1953), qua trích dẫn của Taylor, Berry và Block (1958) và Diehl và Stroebe (1987); Diehl và Stroebe (1987); Stroebe, Diehl và Abakoumkin (1992); Paulus và cộng sự (1993).

Phần 1

Câu hỏi của lầm tưởng

Nếu bốn người ngồi một phòng nói to ý tưởng, họ có nghĩ ra nhiều ý hơn chính bốn người đó ngồi viết riêng rồi gộp lại? Gần 70 năm thí nghiệm trả lời: không. Nhưng câu trả lời đầy đủ thú vị hơn: nhóm hỏng ở khâu nghĩ ý, và có ích ở khâu khác.

1953Lời hứaOsborn: nhóm ra gấp đôi. Bốn luật, đứng đầu là "không phê bình".
→
1958–1991Phép thửHàng chục thí nghiệm: nhóm họp chung thua nhóm "danh nghĩa" (nghĩ riêng rồi gộp).
→
Ngày nayCách làmViết riêng trước, gộp sau, chọn bằng phiếu riêng. Họp vẫn còn, chỉ đổi thứ tự.

Nguồn: các mốc theo Diehl và Stroebe (1987), Mullen, Johnson và Salas (1991); xem Phần 8.

Phần 2

Lầm tưởng từ đâu ra

Một người làm quảng cáo, một quy trình hay, và một lời hứa không ai đo.

Câu nói biến dạng qua thời gian. 1953, Osborn: người bình thường nghĩ ra gấp đôi số ý khi làm cùng nhóm, đó là lời khẳng định chưa đo. Thập niên 1950: brainstorming lan khắp công ty Mỹ. 1958: phép thử đầu tiên ở Yale cho kết quả ngược lại. Ngày nay câu nói thành: họp cả nhóm thì ra nhiều ý hơn và ý tốt hơn, như một điều hiển nhiên. 1953 · Osborn"gấp đôi số ýkhi làm cùng nhóm" khẳng định, chưa đo thập niên 1950lan khắp công ty Osborn 1963: "phổ biếnquá nhanh", hay dùng sai 1958 · Yalenghĩ riêng rồi gộp:gần gấp đôi nhóm họp chung phép thử đầu tiên ngày nay"họp cả nhóm thìnhiều ý và hay hơn" nghe như hiển nhiên Lời hứa ban đầu nói về số ý. Khi lan đi, nó được thêm "và tốt hơn", và bỏ đi chữ "chưa kiểm chứng".
Osborn là người làm nghề, không phải nhà nghiên cứu. Ông viết từ kinh nghiệm điều hành hãng quảng cáo BBDO. Câu "gấp đôi" là lời khẳng định trong sách; năm năm sau mới có người đem đi đo.Nguồn: câu "gấp đôi" trong Osborn, Applied Imagination (1953), theo trích dẫn của Taylor, Berry và Block (1958) và Diehl và Stroebe (1987) (nguồn thứ cấp, chưa đối chiếu trang sách); lời Osborn năm 1963 theo bài trên London Review of Education (UCL Press) trích lại.
1939 · Hãng quảng cáo BBDO gặp khóAlex Osborn, đồng sáng lập, tìm cách cho nhân viên "nghĩ ra" ý tưởng nhanh hơn.
1942 · Sách mỏng How to "Think Up"Bản phác đầu tiên của cách họp nghĩ ý.
1953 · Applied ImaginationĐặt tên "brainstorming" và bốn luật: không phê bình, ý càng lạ càng tốt, càng nhiều càng tốt, ghép và sửa ý người khác.
1958 · Taylor, Berry và Block (Yale)Phép thử đầu tiên: 4 người nghĩ riêng rồi gộp thắng 4 người họp chung.
1987–1991 · Tìm ra vì saoDiehl và Stroebe chỉ ra thủ phạm "chờ lượt nói"; phân tích gộp của Mullen và cộng sự xác nhận nhóm thua cả số lượng lẫn chất lượng.
2012 · Ra công chúngBài "Groupthink" trên The New Yorker gọi brainstorming là "huyền thoại"; nhiều người phản bác là nói quá. Đến nay hầu hết công ty vẫn họp kiểu cũ.

Nguồn: 1939 và 1942 theo Regent University, Journal of Transformative Innovation, "The history of brainstorming: Alex Osborn" (nguồn thứ cấp); bốn luật theo Applied Imagination (1953) qua các tài liệu tổng quan; Taylor, Berry và Block, Administrative Science Quarterly 3 (1958); Diehl và Stroebe (1987); Mullen, Johnson và Salas (1991); J. Lehrer, The New Yorker, 1/2012, và phản biện của Scott Berkun (2012).

Hạt nhân đúng

Một nhóm 4 người họp chung đúng là ra nhiều ý hơn một người ngồi một mình (Taylor 1958 cũng thấy vậy). Cái sai là so nhầm: phải so với 4 người nghĩ riêng.

Cảm giác năng suất

Phòng họp ồn ào, ý bay qua lại. Ta khó nhớ ý nào là của mình, nên tưởng mình góp nhiều hơn thực tế.

Vui và gắn kết

Họp nhóm dễ chịu hơn ngồi một mình với tờ giấy trắng. Cái thú vị dễ bị nhầm thành cái hiệu quả.

Nguồn: Taylor, Berry và Block (1958); Stroebe, Diehl và Abakoumkin, Personality and Social Psychology Bulletin 18 (1992); Paulus, Dzindolet, Poletes và Camacho, PSPB 19 (1993).

Kỳ 1

Lầm tưởng từ đâu ra

Osborn 1953"gấp đôi"4 luậtvì sao dễ tin
Kỳ 2

Bằng chứng nói gì

nhóm danh nghĩachờ lượt nóinhóm càng đôngảo tưởng
Kỳ 3

Bài học làm việc

viết riêng trướchọp 30 phútphiếu riêngMark chấm
Phần 3

Bằng chứng nói gì

Năm ý, mỗi ý một hình.

Phép thử: nhóm thật và nhóm "danh nghĩa"

real vs nominal groupsTaylor, Berry và Block, 1958
Hai cách. Bên trái, nhóm thật: 4 người ngồi chung, nói to theo bốn luật của Osborn. Bên phải, nhóm danh nghĩa: 4 người ngồi riêng, viết ý, sau đó gộp lại, ý trùng chỉ đếm một lần. Kết quả: nhóm danh nghĩa ra gần gấp đôi số ý; nhóm thật chỉ khoảng một nửa. nhóm thật: 4 người, 1 phòng ……… nói to, lần lượt, không phê bình nhóm danh nghĩa: 4 người, 4 bàn viết riêng, sau đó gộp, bỏ ý trùng số ý (nhóm danh nghĩa = mốc) nhóm thật ≈ một nửa 100%
So đúng thì phải so cùng số người, cùng thời gian. 12 nhóm 4 người họp chung theo đúng luật Osborn, so với 48 người làm riêng được ghép ngẫu nhiên thành 12 nhóm danh nghĩa, cùng 3 bài toán, 12 phút mỗi bài. Nhóm danh nghĩa hơn cả về số ý, số ý độc đáo và điểm chất lượng.Nguồn: Taylor, Berry và Block, "Does group participation when using brainstorming facilitate or inhibit creative thinking?", Administrative Science Quarterly 3, tr. 23–47 (1958), qua abstract và mô tả trong Diehl và Stroebe (1987). "Khoảng một nửa" là cách các tổng quan tóm tắt; bài không có số trung bình gốc.

Thủ phạm chính: chờ lượt nói

production blockingDiehl và Stroebe, 1987, 1991
Bốn làn thời gian, mỗi làn một người. Mỗi lúc chỉ một làn có thanh "đang nói". Ở ba làn kia, ý tưởng nảy ra (chấm) phải chờ; nhiều chấm bị gạch vì quên hoặc tự bỏ khi nghe ý tương tự. AnBìnhChiDũng ▬ đang nói (mỗi lúc chỉ 1 người) ● ý nảy ra lúc phải chờ✕ quên hoặc tự bỏ
Không phải lười, mà là kẹt đường. Diehl và Stroebe thử ba giả thuyết: "ăn theo" người khác, sợ bị đánh giá, và chờ lượt nói. Hai cái đầu có ảnh hưởng nhưng nhỏ. Khi họ thao tác trực tiếp việc phải chờ lượt, chính nó giải thích phần lớn mức hụt.Nguồn: Diehl và Stroebe, "Productivity loss in brainstorming groups: toward the solution of a riddle", Journal of Personality and Social Psychology 53(3), tr. 497–509 (1987), thí nghiệm 4, theo abstract; Diehl và Stroebe, JPSP 61, tr. 392–403 (1991). Hình là sơ đồ minh họa, không phải dữ liệu.

Không phải một nghiên cứu lẻ

replication and meta-analysisDiehl và Stroebe 1987, bảng 1; Mullen và cộng sự 1991
22 ô vuông đại diện 22 thí nghiệm so nhóm thật với nhóm danh nghĩa. 18 ô tô màu: nhóm thật ra ít ý hơn. 4 ô còn lại để trống. 18/22 thí nghiệm:nhóm họp chung ra ít ý hơn phân tích gộp 1991: thua cả số lượnglẫn chất lượng mỗi ô = một thí nghiệm trong bảng tổng hợp của Diehl và Stroebe (1987)
Kết quả lặp lại rất đều. Phân tích gộp của Mullen, Johnson và Salas còn thấy mức hụt lớn hơn khi nhóm đông hơn, khi có người điều phối ngồi nghe, và khi ý phải nói to thành tiếng.Nguồn: số 18/22 từ bảng tổng hợp trong Diehl và Stroebe (1987), theo Nijstad, Stroebe và Lodewijkx, European Journal of Social Psychology (2006) nhắc lại (nguồn thứ cấp); Mullen, Johnson và Salas, "Productivity loss in brainstorming groups: a meta-analytic integration", Basic and Applied Social Psychology 12(1), tr. 3–23 (1991).

Ảo tưởng năng suất nhóm

illusion of group productivityStroebe và cộng sự 1992; Paulus và cộng sự 1993
Hai cột so sánh. Cảm giác: người họp nhóm hài lòng hơn với kết quả của mình. Thực tế: người làm riêng ra nhiều ý hơn. Ở giữa: trong nhóm, ta khó tách ý mình với ý người khác, và ít nhận ra lúc mình bí. cảm giác sau buổi họp "nhóm mình nhiều ý thật"hài lòng hơn người làm riêng thực tế khi đếm người làm riêng ra nhiều ý hơnkhi gộp lại ≠ vì: khó tách ý mình với ý người khác · ít thấy những lúc mình "bí" vì người khác đang nói
Đây là lý do lầm tưởng sống dai. Người ra quyết định cũng ngồi trong phòng họp, và cũng cảm thấy buổi họp hiệu quả.Nguồn: Stroebe, Diehl và Abakoumkin, "The illusion of group effectivity", PSPB 18, tr. 643–650 (1992); Paulus, Dzindolet, Poletes và Camacho, PSPB 19, tr. 78–89 (1993); giải thích "ít thấy lúc bí" theo Nijstad và cộng sự (2006), qua BPS Research Digest (2/2006).

Lối ra: nghĩ riêng trước, gộp sau

hybrid process · brainwritingGirotra và cộng sự 2010; Rietzschel và cộng sự 2006
Hai quy trình. Họp từ đầu: cả nhóm nghĩ chung rồi chọn. Quy trình lai: mỗi người nghĩ riêng, rồi gộp, rồi chọn. Trong thí nghiệm với 44 sinh viên, quy trình lai ra khoảng 3 lần số ý trong cùng thời gian, chất lượng trung bình cao hơn, chọn ý tốt nhất tốt hơn. Lưu ý: nghĩ nhiều ý không có nghĩa chọn đúng ý; khâu chọn của mọi nhóm đều yếu. họp từ đầu cả nhóm nghĩ chung chọn quy trình lai nghĩ riêng gộp, nối ý chọn ≈ 3× số ýcùng thời gian nhưng: ra nhiều ý ≠ chọn đúng ý Rietzschel 2006: ý được chọn không tốt hơn, việc chọn không hơn ngẫu nhiên đáng kể
Nhóm không vô dụng, chỉ là xếp sai thứ tự. Quy trình lai còn tốt hơn ở ý tốt nhất, thứ công ty thật sự cần. Nhưng khâu chọn ý là điểm yếu chung, nên Phần 6 dùng phiếu chấm riêng và tiêu chí viết trước.Nguồn: Girotra, Terwiesch và Ulrich, "Idea generation and the quality of the best idea", Management Science 56(4), tr. 591–605 (2010) (44 sinh viên, theo Knowledge at Wharton; "khoảng 3 lần" theo bản working paper INSEAD 2009, qua tóm tắt); Rietzschel, Nijstad và Stroebe, Journal of Experimental Social Psychology 42, tr. 244–251 (2006), abstract.
Phần 4

Kiểm chứng: Vững, Thận trọng, Sai

12 câu hay nghe về brainstorm, đối chiếu với nghiên cứu. Bấm từng dòng để xem lý do.

VỮNGNhóm họp chung ra ít ý hơn cùng số người nghĩ riêng rồi gộp

Từ Taylor (1958) đến bảng 22 thí nghiệm của Diehl và Stroebe (1987, 18/22 nhóm họp chung thua) và phân tích gộp của Mullen và cộng sự (1991). Đây là một trong những kết quả lặp lại đều nhất của tâm lý học nhóm.

VỮNGNhóm càng đông, mức hụt càng lớn

Bouchard và Hare (1970) so nhóm 5, 7, 9 người: khoảng cách với nhóm danh nghĩa rộng dần. Mullen và cộng sự (1991) cũng thấy cỡ nhóm làm tăng mức hụt.

VỮNGLý do chính là phải chờ lượt nói

Diehl và Stroebe (1987, thí nghiệm 4; 1991) thao tác trực tiếp việc chờ lượt và thấy nó giải thích phần lớn mức hụt. Nijstad và cộng sự (2003) thấy chờ lâu làm rối mạch nghĩ.

VỮNGNgười họp nhóm tưởng mình làm tốt hơn thực tế

Stroebe, Diehl và Abakoumkin (1992); Paulus và cộng sự (1993): người họp nhóm hài lòng hơn với kết quả, dù người làm riêng có nhiều lý do để hài lòng hơn.

THẬN TRỌNG"Đông người thì nhiều ý hơn một người"

Đúng, đây là hạt nhân của lầm tưởng: nhóm 4 người họp chung vẫn hơn một người ngồi một mình (Taylor 1958). Nhưng đó là so nhầm. Câu hỏi đúng là: cùng 4 người ấy, cách nào ra nhiều ý hơn?

THẬN TRỌNG"Vậy cứ nghĩ riêng là tốt nhất"

Đừng sửa lầm tưởng bằng lầm tưởng khác. Nghĩ riêng ra nhiều ý hơn, nhưng Rietzschel và cộng sự (2006) thấy khi phải chọn ý, nhóm danh nghĩa không chọn tốt hơn. Quy trình lai (Girotra 2010) và viết rồi chuyền phiếu (Paulus và Yang 2000) có lúc còn hơn nghĩ riêng thuần, dù không phải nghiên cứu nào cũng thấy vậy.

THẬN TRỌNG"Brainstorm vô dụng, bỏ họp đi"

Sutton và Hargadon (1996) theo dõi hãng thiết kế IDEO hơn một năm: buổi brainstorm ở đó còn giữ trí nhớ chung về giải pháp, dạy kỹ năng, gây ấn tượng với khách hàng. Phòng thí nghiệm chỉ đo số ý trong một phiên ngắn (12 phút mỗi bài ở Taylor 1958); công ty cần nhiều thứ hơn thế.

THẬN TRỌNG"Brainstorm online, gõ ý vào máy là hết vấn đề"

Gõ song song thì không ai phải chờ lượt. Phân tích gộp về brainstorm điện tử (2007, thường dẫn là DeRosa, Smith và Hantula) thấy nhóm điện tử lớn hơn nhóm danh nghĩa, nhưng nhóm nhỏ thì nghĩ riêng vẫn hơn. Dennis và Valacich (1999) gọi đó là "ảo tưởng năng suất" kiểu mới.

THẬN TRỌNG"Cấm phê bình thì mới ra nhiều ý"

Luật số một của Osborn. Nemeth và cộng sự (2004) ở Mỹ và Pháp thấy dặn nhóm "được tranh luận, cả phê bình" cho kết quả tốt hơn dặn "không phê bình". Bằng chứng còn ít; nên coi là câu hỏi mở, không phải luật mới.

SAI"Osborn đã chứng minh nhóm ra gấp đôi số ý"

Đó là lời khẳng định trong sách năm 1953, dựa trên kinh nghiệm làm quảng cáo, không có thí nghiệm so sánh. Phép thử đầu tiên (1958) cho kết quả ngược lại. Về sau chính Osborn viết rằng phương pháp "phổ biến quá nhanh" và hay bị dùng sai.

SAI"Ít ý hơn nhưng ý của nhóm chất lượng hơn"

Mullen và cộng sự (1991): nhóm họp chung thua cả về chất lượng. Taylor (1958) cũng thấy nhóm danh nghĩa hơn về điểm chất lượng; khi tính theo tổng số ý thì lợi thế ấy mất, tức nhóm thật không bù được bằng chất lượng.

SAI"Mời càng đông người càng nhiều ý"

Với nhóm nói to, ngược lại: mỗi người thêm vào là thêm một người phải chờ lượt (Bouchard và Hare 1970; Mullen và cộng sự 1991). Ngoại lệ đáng kể duy nhất là nhóm lớn gõ ý trên máy.

Nguồn: như ghi trong từng dòng; danh sách đầy đủ ở Phần 8. Nhiều nghiên cứu chỉ đọc được qua abstract hoặc bài tổng quan, đã ghi ở Phần 8.

Phần 5

Đánh giá lầm tưởng

Điểm là đánh giá của Mark dựa trên các nguồn ở Phần 8, không phải số liệu của một nghiên cứu.

Độ sai
4/5
Độ dai dẳng
5/5
Mức hại
2/5
Phần đúng của lầm tưởng
  • Nhóm hơn một người ngồi một mình
  • Nghe ý người khác có thể gợi ý mới
  • Họp giúp gộp, nối ý và cùng chịu trách nhiệm
Phần sai
  • Thua cùng số người nghĩ riêng, cả số lượng lẫn chất lượng
  • Càng đông càng hụt
  • Cảm giác hiệu quả không phải hiệu quả

Sai ở đúng chỗ nó tự hào nhất, nghĩ ra ý; đúng ở chỗ ít ai để ý, gộp và chọn ý. Hại không lớn, chỉ tốn thời gian và mất những ý của người ít nói.

Xem thêm: vì sao điểm "dai dẳng" là 5/5

Kết quả phản bác có từ 1958, được lặp lại hàng chục lần, có cả phân tích gộp từ 1991, và được báo chí lớn nhắc từ 2012. Vậy mà "cả team brainstorm nhé" vẫn là câu mở đầu quen thuộc của rất nhiều cuộc họp.

Một lý do là ảo tưởng năng suất: người tổ chức họp cũng cảm thấy buổi họp tốt. Lý do khác: họp nhóm có lợi thật (gắn kết, cùng hiểu vấn đề, cùng chịu trách nhiệm), chỉ là không phải cái lợi mà lầm tưởng hứa.

Phần 6

Bài học làm việc: viết riêng trước, gộp sau

Kịch bản một buổi họp nghĩ ý 30 phút cho nhóm 4–8 người. Cần: giấy ghi chú (hoặc một tài liệu chung), bút, đồng hồ.

Kịch bản 30 phút. Trước họp: gửi một câu hỏi duy nhất. Phút 0 đến 3: nêu câu hỏi và luật. Phút 3 đến 11: viết riêng, im lặng, mỗi ý một tờ. Phút 11 đến 17: chuyền tờ, đọc ý người khác, viết thêm ý nối. Phút 17 đến 23: dán lên tường theo nhóm, gộp ý trùng. Phút 23 đến 27: chấm phiếu riêng, mỗi người 3 chấm. Phút 27 đến 30: chốt 1 đến 3 ý, giao người thử, hạn. trước 0–3' 3–11' 11–17' 17–23' 23–27' 27–30' 1 câu hỏigửi trước nêu luật"im lặng" viết riêngmỗi ý một tờkhông nói chuyền tờđọc, viết thêmý nối dán, gộpbỏ trùnggiờ mới nói chấm riêng3 chấmmỗi người chốtai làm,hạn nào không ai phải chờ lượt nhóm làm việc nhóm giỏi: gộp, nối, chọn Đổi thứ tự, không bỏ cuộc họp: nghĩ riêng ở nửa đầu, nói chung ở nửa sau.
Mỗi khối vá một chỗ hỏng mà nghiên cứu chỉ ra. Viết im lặng tránh chờ lượt nói; chuyền tờ giữ phần "nghe ý người khác gợi ý mới" (kiểu 6-3-5 của Bernd Rohrbach, 1969); đọc từng ý rồi chấm phiếu riêng là các bước của Kỹ thuật nhóm danh nghĩa (Delbecq và Van de Ven, 1971); tiêu chí chọn viết trước vì khâu chọn ý của mọi nhóm đều yếu.Nguồn: thời lượng là gợi ý của Mark, không phải số liệu nghiên cứu. Cơ sở: Diehl và Stroebe (1987); Paulus và Yang (2000); Rietzschel và cộng sự (2006); Girotra và cộng sự (2010).
Một câu hỏi, gửi trước một ngày"Làm sao giảm một nửa thời gian trả lời khách?" tốt hơn "nghĩ ý cho dịch vụ khách hàng".
Sếp viết sau cùng, nói sau cùngÝ của người có chức vụ cao dễ "neo" cả phòng. Khi đọc ý, đi theo vòng, sếp đọc cuối.
Viết tiêu chí chọn trước khi chấmVí dụ: làm thử được trong 2 tuần, không cần thêm người. Chấm theo tiêu chí, không theo ai nói hay.
Họp online: dùng tài liệu chungMỗi người gõ vào cột riêng 8 phút, tắt mic. Gõ song song thì không ai phải chờ lượt.
Mẫu tin nhắn mời họp (chép dùng ngay)

"Thứ Năm 10:00, 30 phút. Câu hỏi: [một câu]. 8 phút đầu mọi người viết riêng, không thảo luận; sau đó mới gộp và chọn. Ai có ý trước thì cứ ghi sẵn mang theo."

Sau họp: gửi lại ảnh tường giấy ghi chú, 1–3 ý được chọn, người phụ trách và hạn. Ý không được chọn vẫn giữ lại trong một danh sách chung.

Nhóm không giỏi nghĩ cùng lúc. Nhóm giỏi nghe nhau, nối ý và cùng chọn. Hãy cho mỗi việc một chỗ đứng.Mark, tóm tắt từ các nghiên cứu ở Phần 3.
Phần 7

Đọc tiếp

Diehl và Stroebe, "Productivity loss in brainstorming groups: toward the solution of a riddle" (1987)Bài gốc tìm ra thủ phạm "chờ lượt nói". Bốn thí nghiệm, đọc như truyện trinh thám.
Stroebe, Nijstad và Rietzschel, "Beyond productivity loss in brainstorming groups: the evolution of a question", Advances in Experimental Social Psychology 43 (2010)Tổng quan 50 năm nghiên cứu, từ Osborn đến cách làm hiện nay.
Sutton và Hargadon, "Brainstorming groups in context" (1996)Mặt kia của câu chuyện: brainstorm ở IDEO có ích ra sao ngoài số ý.
Lầm tưởng phổ biến #09: Trí nhớ giống máy quay videoBài tiếp theo: vì sao sau cuộc họp, mỗi người nhớ một kiểu, và nên ghi quyết định ngay.
Phần 8

Nguồn gốc

Ưu tiên bài gốc. Lưu ý: trong lúc làm bài, không tải được toàn văn các bài báo; dữ kiện lấy từ abstract và các bài tổng quan nhắc lại nghiên cứu gốc (nguồn thứ cấp), đã ghi cạnh từng con số.

  1. A. F. Osborn, Applied Imagination, Scribner, 1953 (bản sửa 1963). Câu "gấp đôi" theo trích dẫn thứ cấp.
  2. D. W. Taylor, P. C. Berry và C. H. Block, "Does group participation when using brainstorming facilitate or inhibit creative thinking?", Administrative Science Quarterly 3, tr. 23–47, 1958. semanticscholar.org
  3. T. J. Bouchard và M. Hare, "Size, performance, and potential in brainstorming groups", Journal of Applied Psychology 54, 1970.
  4. M. Diehl và W. Stroebe, "Productivity loss in brainstorming groups: toward the solution of a riddle", JPSP 53(3), tr. 497–509, 1987; và "Productivity loss in idea-generating groups: tracking down the blocking effect", JPSP 61, tr. 392–403, 1991.
  5. B. Mullen, C. Johnson và E. Salas, "Productivity loss in brainstorming groups: a meta-analytic integration", Basic and Applied Social Psychology 12(1), tr. 3–23, 1991. doi:10.1207/s15324834basp1201_1
  6. W. Stroebe, M. Diehl và G. Abakoumkin, "The illusion of group effectivity", PSPB 18, tr. 643–650, 1992. sagepub.com
  7. P. B. Paulus, M. T. Dzindolet, G. Poletes và L. M. Camacho, "Perception of performance in group brainstorming: the illusion of group productivity", PSPB 19, tr. 78–89, 1993.
  8. R. I. Sutton và A. Hargadon, "Brainstorming groups in context: effectiveness in a product design firm", Administrative Science Quarterly 41(4), tr. 685–718, 1996.
  9. A. R. Dennis và J. S. Valacich, "Electronic brainstorming: the illusion of productivity", Information Systems Research 10(2), tr. 110–133, 1999.
  10. P. B. Paulus và H.-C. Yang, "Idea generation in groups: a basis for creativity in organizations", OBHDP 82(1), tr. 76–87, 2000 (qua tóm tắt thứ cấp).
  11. C. Nemeth, B. Personnaz, M. Personnaz và J. Goncalo, "The liberating role of conflict in group creativity", European Journal of Social Psychology 34, tr. 365–374, 2004.
  12. B. A. Nijstad, W. Stroebe và H. F. M. Lodewijkx, "Production blocking and idea generation: does blocking interfere with cognitive processes?", Journal of Experimental Social Psychology 39, 2003.
  13. E. F. Rietzschel, B. A. Nijstad và W. Stroebe, "Productivity is not enough", Journal of Experimental Social Psychology 42, tr. 244–251, 2006.
  14. B. A. Nijstad, W. Stroebe và H. F. M. Lodewijkx, "The illusion of group productivity: a reduction of failures explanation", European Journal of Social Psychology, 2006 (nguồn của con số 18/22).
  15. D. M. DeRosa, C. L. Smith và D. A. Hantula, "The medium matters: mining the long-promised merit of group interaction in creative idea generation tasks in a meta-analysis of the electronic group brainstorming literature", Computers in Human Behavior 23, 2007 (tên tác giả theo cách trích thông dụng, chưa đối chiếu).
  16. K. Girotra, C. Terwiesch và K. T. Ulrich, "Idea generation and the quality of the best idea", Management Science 56(4), tr. 591–605, 2010. Knowledge at Wharton
  17. R. Korde và P. B. Paulus, "Alternating individual and group idea generation: finding the elusive synergy", JESP 70, tr. 177–190, 2017.
  18. A. L. Delbecq và A. H. Van de Ven, "A group process model for problem identification and program planning", Journal of Applied Behavioral Science 7, 1971 (Kỹ thuật nhóm danh nghĩa); B. Rohrbach, phương pháp 6-3-5, 1969.
  19. Lịch sử: Regent University, Journal of Transformative Innovation, "The history of brainstorming: Alex Osborn"; Buffalo State, trang "Alex F. Osborn"; J. Lehrer, "Groupthink", The New Yorker, 30/1/2012; C. Jarrett, BPS Research Digest, 2/2006.