Mark ở vũ trụ khác Gen và bệnh hiếm #8 · Đau · Gen SCN9A

Không biết đau

Cox và cộng sự · Nature · 2006 · và thuốc giảm đau không opioid được FDA duyệt ngày 30/1/2025

Câu chuyệnmột cậu bé ở Pakistan không bao giờ thấy đau, và gia đình cậu
GenSCN9A, làm ra kênh natri Nav1.7 trên dây thần kinh cảm nhận đau
Hôm naythuốc chặn Nav1.7 chưa thành công; một kênh "anh em" là Nav1.8 thì có thuốc
NhãnVững về gen, Thận trọng về hướng thuốc

Nguồn: Cox và cộng sự (2006), Nature 444: 894–898; FDA, thông cáo 30/1/2025 (đọc qua báo chuyên ngành).

Bài để đọc và hiểu, không thay lời khuyên của bác sĩ.

Đọc lại trong 1 phút

Tinh hoa

Không bao giờ thấy đauMột số trẻ ở Pakistan sinh ra không biết đau, dù vẫn cảm nhận chạm, nóng, lạnh bình thường.
Một cánh cửa hỏngNăm 2006 tìm ra gen SCN9A: nó làm ra kênh Nav1.7, cửa khuếch đại tín hiệu đau.
Không phải siêu năng lựcTrẻ tự cắn môi, lưỡi khi còn nhỏ; chấn thương không ai biết. Đau là tín hiệu bảo vệ.
Mất luôn khứu giácCùng một kênh có ở tế bào ngửi mùi, nên nhiều người cũng không ngửi được.
Thuốc: đường vòngThuốc chặn Nav1.7 chưa thành công. Năm 2025, thuốc chặn kênh "anh em" Nav1.8 được FDA duyệt.

Nguồn: Cox và cộng sự (2006), Nature 444; OMIM #243000 (tóm tắt các cảm giác còn lại, tổn thương môi, lưỡi); Weiss và cộng sự (2011), Nature 472 (khứu giác); FDA 30/1/2025 (suzetrigine).

Phần 1

Câu hỏi

Nếu bạn không bao giờ thấy đau, cuộc sống sẽ dễ hơn hay nguy hiểm hơn? Và một gia đình không biết đau đã dạy giới khoa học điều gì về cách cơ thể báo động?

Câu hỏi là của Mark, dựa trên bài báo của Cox và cộng sự (2006).

Trước 2006Một cậu bé ở LahoreĐi trên than hồng, đâm dao qua tay, không thấy đau.
→
2006Tìm ra genSCN9A hỏng thì "cửa" Nav1.7 không mở.
→
2015 đến 2025Tìm thuốc giảm đauNav1.7 khó; Nav1.8 có thuốc năm 2025.
Phần 2

Câu chuyện

Ai, ở đâu, khi nào: từ một màn biểu diễn đường phố đến một phòng thí nghiệm ở Cambridge.

Trước 2006 · Lahore, PakistanMột cậu bé biểu diễn trên phố: đâm dao qua cánh tay, đi trên than hồng, mà không thấy đau. Cậu hay đến bệnh viện để băng lại vết thương sau mỗi buổi diễn. Các bác sĩ chú ý đến cậu.
Khoảng 14 tuổi · Một tai nạnCậu mất sau khi ngã từ một mái nhà, trước khi nhóm nghiên cứu kịp khám. Không biết đau không có nghĩa là không bị thương.
Những năm sau · Ba gia đìnhNhóm của nhà di truyền học Geoffrey Woods (Viện Nghiên cứu Y khoa Cambridge, Anh) tìm thấy họ hàng của cậu, 4 đến 14 tuổi, cũng chưa từng thấy đau. Họ thuộc ba gia đình ở miền bắc Pakistan có hôn nhân giữa họ hàng.
Điều các em vẫn cảm nhận đượcChạm, nóng, lạnh, nhột, áp lực, vị trí tay chân đều bình thường. Trí tuệ bình thường theo cha mẹ và thầy cô. Nhưng trong 4 năm đầu đời, các em tự cắn môi, lưỡi đến tổn thương, có em phải mổ tạo hình môi.
14/12/2006 · Bài báo trên NatureCox, Woods và cộng sự chỉ ra: mỗi gia đình mang một đột biến khác nhau, nhưng cả ba cùng làm hỏng một gen, SCN9A. Kết luận: gen này "thiết yếu, không thay thế được" cho cảm giác đau ở người.

Nguồn: Cox và cộng sự (2006), Nature 444: 894–898 (ba gia đình miền bắc Pakistan, ba đột biến, kết luận); OMIM #243000 tóm tắt bài báo (các cảm giác còn lại, trí tuệ, tổn thương môi và lưỡi trong 4 năm đầu); Nature News 13/12/2006, HealthDay, Naked Scientists (cậu bé ở Lahore, tuổi lúc mất, họ hàng 4–14 tuổi, nhóm Woods; nguồn thứ cấp).

Vì sao hôn nhân giữa họ hàng lại giúp tìm ra gen?

Bệnh này di truyền lặn: phải nhận bản gen hỏng từ cả bố lẫn mẹ mới mắc. Khi bố mẹ là họ hàng, hai bản gen của con dễ giống hệt nhau ở cùng một đoạn. Nhóm nghiên cứu dò tìm đoạn giống nhau đó ở các em mắc bệnh và thu hẹp về một vùng trên nhiễm sắc thể số 2, nơi có gen SCN9A.

Đây là chuyện về cách gen di truyền, không phải lời phán xét về phong tục của một cộng đồng.

Nguồn: Cox và cộng sự (2006) (di truyền lặn, vùng 2q24.3).

Phần 3

Gen hoạt động thế nào, trong 3 câu

1. Gen SCN9A làm ra kênh natri Nav1.7, một "cánh cửa" nhỏ trên màng của dây thần kinh cảm nhận đau.

2. Khi da bị bỏng hay cắt, Nav1.7 khuếch đại tín hiệu nhỏ đủ mạnh để dây thần kinh phát xung lên tuỷ sống và não, và ta thấy "đau".

3. Hỏng cả hai bản gen thì cửa không mở: tín hiệu tắt ngay từ đầu. Đột biến làm cửa mở quá dễ thì ngược lại: đau rát dữ dội.

Hai hàng. Hàng trên, bình thường: ngọn lửa chạm da, tín hiệu đi qua cửa Nav1.7 mở, được khuếch đại, chạy lên tuỷ sống và não, não báo đau. Hàng dưới, mất SCN9A: cửa Nav1.7 không có, tín hiệu tắt dần, não yên lặng; nhưng chạm, nóng, lạnh vẫn đi đường khác. bình thường bỏng, cắt Nav1.7 mở tín hiệu được khuếch đại tuỷ sống → não "đau!" → rụt tay mất cả hai bản SCN9A không có cửa tín hiệu tắt ngay từ đầu não yên lặng chạm, nóng, lạnh vẫn điđường khác, bình thường
Không phải não "không biết đau", mà báo động không được gửi đi. Ba gia đình mang ba đột biến khác nhau, đều làm gen ngừng sớm (đột biến "vô nghĩa"); kênh làm từ gen hỏng không cho dòng điện. Sơ đồ đơn giản hoá.Nguồn: Cox và cộng sự (2006), Nature 444: 894–898 (S459X, I767X, W897X; dòng điện không hơn nền); Dib-Hajj và cộng sự (2013), Nature Reviews Neuroscience (Nav1.7 khuếch đại tín hiệu nhỏ ở đầu dây thần kinh); OMIM #243000 (các cảm giác còn lại).
Ba nút vặn âm lượng của cùng một gen SCN9A. Tắt: mất chức năng, không cảm thấy đau và thường mất khứu giác (Cox 2006; Weiss 2011). Bình thường: đau khi có tổn thương. Quá to: tăng chức năng, đỏ đau đầu chi (2004) và rối loạn đau cực độ kịch phát (2006). tắt (mất chức năng) không thấy đauthường mất khứu giácCox 2006; Weiss 2011 bình thường đau khi bị thươngbáo động đúng lúc quá to (tăng chức năng) đau rát dữ dộiđỏ đau đầu chi; đau kịch phátYang 2004; Fertleman 2006
Một gen, ba kết cục. Chính việc cùng một gen gây cả "không đau" lẫn "đau quá mức" làm giới nghiên cứu tin Nav1.7 là đích tốt cho thuốc giảm đau. Hình nút vặn là cách ví von của Mark.Nguồn: Cox và cộng sự (2006); Weiss và cộng sự (2011), Nature 472: 186–190; Yang và cộng sự (2004), J Med Genet 41(3): 171–174; Fertleman và cộng sự (2006), Neuron 52(5): 767–774.
Phần 4

Kiểm chứng: chuyện thật và lời đồn

13 điều hay được nói về người không biết đau, đối chiếu với nguồn gốc. Bấm từng dòng để xem lý do.

VỮNGHỏng gen SCN9A làm người ta không cảm thấy đau từ khi sinh

Ba gia đình, ba đột biến khác nhau, cùng một gen (Cox và cộng sự 2006).

VỮNGHọ vẫn cảm nhận được chạm, nóng, lạnh, áp lực

Chỉ cảm giác đau mất; các cảm giác khác bình thường (OMIM #243000, tóm tắt Cox 2006).

VỮNGNhiều người cũng mất khứu giác

Nav1.7 có cả ở tế bào khứu giác; người mất chức năng SCN9A không ngửi được mùi (Weiss và cộng sự 2011; MedlinePlus Genetics).

VỮNGCùng gen này, đột biến "tăng" gây đau rát dữ dội

Đỏ đau đầu chi (Yang và cộng sự 2004) và rối loạn đau cực độ kịch phát (Fertleman và cộng sự 2006).

VỮNGKhông biết đau khiến bị thương nhiều hơn, có thể giảm tuổi thọ

Tự cắn môi, lưỡi trong những năm đầu (OMIM); chấn thương lặp lại, tuổi thọ có thể ngắn hơn (MedlinePlus Genetics).

VỮNGNăm 2025 có một lớp thuốc giảm đau không opioid mới được FDA duyệt

Suzetrigine, ngày 30/1/2025, cho đau cấp mức vừa đến nặng ở người lớn (FDA, qua báo chuyên ngành).

THẬN TRỌNG"Cậu bé đi trên than hồng là người được nghiên cứu"

Cậu mất trước khi nhóm kịp khám. Bài báo nghiên cứu họ hàng của cậu (Nature News 2006, nguồn thứ cấp).

THẬN TRỌNG"Tìm ra SCN9A sẽ nhanh chóng cho thuốc giảm đau mới"

Gần 20 năm sau vẫn chưa có thuốc chặn Nav1.7 nào được duyệt. Một thuốc lớn dừng năm 2015 sau thử nghiệm pha 2 thất bại (Nature Reviews Drug Discovery 2019); tổng quan năm 2025 chỉ ra thí nghiệm trên chuột khác xa thử nghiệm ở người (Pain 2025).

THẬN TRỌNG"Chặn Nav1.7 ở người lớn sẽ giống người sinh ra thiếu nó"

Người sinh ra thiếu kênh này cả đời, cơ thể có thể thích nghi khác. Một nghiên cứu (bản thảo đã bình duyệt, eLife 2025) cho thấy tế bào cảm nhận đau có thể dùng kênh natri khác thay thế.

SAI"Không biết đau là may mắn, một siêu năng lực"

Đau là báo động. Thiếu nó, trẻ tự làm mình bị thương mà không biết; cậu bé ở Lahore mất sau một cú ngã (OMIM; MedlinePlus; Nature News 2006).

SAI"Thuốc giảm đau mới năm 2025 nhắm vào chính Nav1.7"

Suzetrigine chặn Nav1.8, một kênh natri khác trên dây thần kinh cảm nhận đau (FDA 2025).

SAI"Mọi người không biết đau đều do gen SCN9A"

Bệnh không biết đau kèm không ra mồ hôi (CIPA) do gen NTRK1 (MedlinePlus Genetics). Một phụ nữ ở Scotland ít cảm thấy đau vì thay đổi ở gen FAAH và FAAH-OUT (British Journal of Anaesthesia 2019, đọc qua báo).

SAI"Không biết đau đi kèm thiểu năng trí tuệ"

Với SCN9A, cha mẹ và thầy cô đánh giá trí tuệ các em bình thường (OMIM, tóm tắt Cox 2006). Khuyết tật trí tuệ hay gặp ở CIPA, một bệnh khác.

Nguồn: như ghi trong từng dòng; danh sách đầy đủ ở Phần 9.

Phần 5

Hôm nay ra sao

Từ một gen đến cuộc săn thuốc giảm đau không gây nghiện.

2011 · Mất cả khứu giácNgười mất chức năng SCN9A không ngửi được mùi; Nav1.7 cần cho tế bào khứu giác "nói chuyện" với não.
2015 · Thuốc chặn Nav1.7 vấp ngãThuốc chặn Nav1.7 chọn lọc đầu tiên vào thử nghiệm lớn bị dừng sau pha 2 ở đau thần kinh do đái tháo đường. Nhiều chương trình khác cũng dừng.
2019 · Một gen khác, một câu chuyện khácMột phụ nữ ở Scotland ít cảm thấy đau vì thay đổi ở gen FAAH-OUT. Cho thấy đau có nhiều "công tắc".
2021 · Tắt tạm gen ở chuộtDùng một dạng CRISPR không cắt DNA (dCas9) để "tắt tạm" gen Nav1.7 ở tuỷ sống chuột: giảm đau kéo dài nhiều tuần đến nhiều tháng. Chỉ ở chuột.
30/1/2025 · Thuốc qua "kênh anh em"FDA duyệt suzetrigine, chặn Nav1.8, cho đau cấp mức vừa đến nặng ở người lớn, dựa trên hai thử nghiệm pha 3 sau mổ. FDA gọi đây là thuốc đầu tiên của một lớp thuốc giảm đau không opioid mới.
2025–2027 · Còn đang thửSuzetrigine đang thử pha 3 cho đau thần kinh do đái tháo đường, dự kiến xong năm 2027. Chưa có kết quả (tra 16/10/2026).
Hai kênh natri trên cùng dây thần kinh cảm nhận đau. Nav1.7, gen SCN9A: bằng chứng di truyền mạnh nhất, nhưng thuốc chặn chưa được duyệt. Nav1.8: thuốc suzetrigine được FDA duyệt 30/1/2025 cho đau cấp. dây thần kinh cảm nhận đau Nav1.7 (gen SCN9A)bằng chứng gen mạnh nhấtthuốc chặn: chưa được duyệt Nav1.8kênh "anh em"thuốc chặn: FDA duyệt 2025
Gen chỉ đường, nhưng thuốc có thể đi đường vòng. Phát hiện về Nav1.7 thúc đẩy cả ngành tìm thuốc chặn kênh natri; đích thành công đầu tiên lại là một kênh bên cạnh.Nguồn: Nature Reviews Drug Discovery (2019) (dừng năm 2015, nguồn thứ cấp); FDA 30/1/2025, qua Practical Neurology và Patient Care (suzetrigine, Nav1.8, hai thử nghiệm pha 3); ClinicalTrials.gov NCT06628908.

Nguồn: Weiss và cộng sự (2011), Nature 472: 186–190; Yang và cộng sự (2025), Pain (PubMed 39928833); Habib và cộng sự (2019), British Journal of Anaesthesia (qua báo, nguồn thứ cấp); Moreno và cộng sự (2021), Science Translational Medicine (chuột; thời gian giảm đau theo UC San Diego và GEN News, nguồn thứ cấp); FDA 30/1/2025; ClinicalTrials.gov NCT06628908, NCT07231419.

Phần 6

Đánh giá

Điểm là đánh giá của Mark dựa trên các nguồn ở Phần 9, không phải số liệu của một nghiên cứu.

Độ vững của phát hiện gen
5/5
Hiểu được cơ chế đau
4/5
Thành thuốc từ chính gen này
1/5
Bài học cho người đọc
5/5
Điểm mạnh
  • Ba gia đình, ba đột biến, cùng một gen
  • Cùng gen gây cả "không đau" lẫn "đau quá mức"
  • Mở ra cả một ngành tìm thuốc giảm đau
Điểm yếu
  • Rất ít người bệnh, khó nghiên cứu sâu
  • Thuốc chặn Nav1.7 chưa thành công
  • Kết quả trên chuột chưa chuyển được sang người

Nhãn: VỮNG về gen, THẬN TRỌNG về hướng thuốc. Một gia đình không biết đau cho cả thế giới thấy đau quý đến mức nào.

Xem thêm: vì sao gen rõ mà thuốc lại khó?

Người sinh ra thiếu Nav1.7 thiếu nó ở mọi tế bào, suốt đời. Một viên thuốc chỉ chặn một phần, trong vài giờ, và phải không đụng vào các kênh natri rất giống ở tim và não. Thí nghiệm trên chuột thường dùng chuột đực trẻ, đau do viêm, một liều; thử nghiệm ở người thường là đau thần kinh, uống nhiều ngày.

Nguồn: Yang và cộng sự (2025), Pain (lệch giữa chuột và người); eLife bản thảo 2025 (kênh khác thay thế). Nhận xét là của Mark.

Phần 7

Bài học áp dụng: đau là tín hiệu, đừng chỉ tìm cách tắt nó

Những người không biết đau cho thấy đau là hệ báo động. Biết đọc báo động thì hỏi bác sĩ đúng hơn.

Bài để đọc và hiểu, không thay lời khuyên của bác sĩ.

Bốn thói quen: ghi lại cơn đau; hỏi nguyên nhân chứ không chỉ hỏi thuốc; đọc tin thuốc giảm đau mới: duyệt cho loại đau nào; nghi ngờ quảng cáo hết đau tức thì. 1 · ghi lại cơn đauở đâu, khi nàomạnh mấy trên 10 2 · hỏi "vì sao đau"nguyên nhân trướcthuốc sau 3 · đọc tin thuốc mớiduyệt cho loại đau nào?cấp hay mạn tính 4 · nghi ngờ quảng cáo"hết đau tức thì"tắt báo động, không dập lửa Người không biết đau tự làm mình bị thương mà không hay. Cơn đau của bạn đang báo điều gì?
Mỗi thói quen dựa trên một điều có thật trong câu chuyện SCN9A. Thuốc năm 2025 được duyệt cho đau cấp, thử nghiệm sau mổ; cho đau mạn tính thì còn đang thử.Nguồn: Cox và cộng sự (2006); OMIM #243000; FDA 30/1/2025; ClinicalTrials.gov NCT06628908. Các thói quen là đề xuất của Mark.
Ghi lại cơn đauỞ đâu, bắt đầu khi nào, mạnh mấy trên thang 0–10, làm gì thì nặng hơn. Bác sĩ cần đúng những điều này.
Hỏi "vì sao", không chỉ hỏi "uống gì"Đau kéo dài hay đau lạ là tín hiệu cần tìm nguyên nhân. Đừng tự ý dùng thuốc để tắt nó.
Đọc kỹ tin "thuốc giảm đau mới"Thuốc được duyệt cho loại đau nào, ở ai, thử nghiệm sau ca mổ gì? Đừng suy ra cho mọi loại đau.
Nghi ngờ "hết đau tức thì"Sản phẩm hứa tắt đau ngay mà không nói nguyên nhân là đang hứa tắt chuông báo cháy.
Tự kiểm tra: lần đau gần nhất của bạn

1. Nhớ lại lần đau gần nhất kéo dài hơn vài ngày.

2. Bạn có nói được: đau ở đâu, từ khi nào, mạnh mấy trên 10, cái gì làm nặng hơn?

3. Bạn đã hỏi (hoặc biết) nguyên nhân chưa, hay chỉ hỏi thuốc?

4. Nếu thiếu từ hai ý trở lên: lần tới, ghi ra giấy trước khi đi khám.

Bài tự kiểm tra là đề xuất của Mark, không phải quy trình của một nghiên cứu.

Phần 8

Đọc tiếp

Cox và cộng sự (2006), NatureBài báo gốc. Phần tóm tắt ngắn, dễ đọc.
MedlinePlus Genetics, "Congenital insensitivity to pain"Trang giải thích dễ hiểu của Thư viện Y khoa Quốc gia Mỹ.
Gen và bệnh hiếm #7: Progeria, đứa trẻ già nhanhMột chữ cái đổi trên gen, và một gia đình lập quỹ nghiên cứu. Đọc bài
Gen và bệnh hiếm #9: CRISPR, chiếc kéo mượn từ vi khuẩnCông cụ mà nhóm năm 2021 dùng để "tắt tạm" gen Nav1.7 ở chuột đến từ đâu. Đọc bài
Phần 9

Nguồn

Nguồn chính là bài báo gốc, quyết định của FDA và cơ sở dữ liệu y khoa. Môi trường làm bài chặn NCBI và FDA, nên các con số được đối chiếu qua trích đoạn của chính các trang đó trong kết quả tìm kiếm (16/10/2026), chưa mở toàn văn. Nguồn thứ cấp ghi rõ.

  1. Cox JJ và cộng sự (2006), "An SCN9A channelopathy causes congenital inability to experience pain", Nature 444: 894–898. PubMed
  2. OMIM #243000, "Indifference to pain, congenital, autosomal recessive" (tóm tắt Cox 2006). omim.org
  3. Weiss J và cộng sự (2011), "Loss-of-function mutations in sodium channel Nav1.7 cause anosmia", Nature 472: 186–190, doi 10.1038/nature09975.
  4. Yang Y và cộng sự (2004), đột biến SCN9A trong bệnh đỏ đau đầu chi nguyên phát, Journal of Medical Genetics 41(3): 171–174.
  5. Fertleman CR và cộng sự (2006), "SCN9A mutations in paroxysmal extreme pain disorder: allelic variants underlie distinct channel defects and phenotypes", Neuron 52(5): 767–774.
  6. Dib-Hajj SD, Yang Y, Black JA, Waxman SG (2013), "The NaV1.7 sodium channel: from molecule to man", Nature Reviews Neuroscience.
  7. MedlinePlus Genetics, "Congenital insensitivity to pain" và "Congenital insensitivity to pain with anhidrosis". medlineplus.gov
  8. Yang và cộng sự (2025), "Discordance between preclinical and clinical testing of NaV1.7-selective inhibitors for pain", Pain. PubMed
  9. FDA (30/1/2025), duyệt suzetrigine (Journavx) cho đau cấp mức vừa đến nặng ở người lớn (đọc qua Practical Neurology, Patient Care).
  10. ClinicalTrials.gov NCT06628908, NCT07231419, NCT06696443 (suzetrigine, đau thần kinh do đái tháo đường).
  11. Moreno AM và cộng sự (2021), "Long-lasting analgesia via targeted in situ repression of NaV1.7 in mice", Science Translational Medicine.
  12. Habib AM và cộng sự (2019), British Journal of Anaesthesia (ca FAAH-OUT).
  13. Nguồn thứ cấp: Nature News 13/12/2006, HealthDay, The Naked Scientists (cậu bé ở Lahore, nhóm Woods, họ hàng 4–14 tuổi); Nature Reviews Drug Discovery 2019 (thuốc chặn Nav1.7 dừng năm 2015); eLife bản thảo đã bình duyệt 2025 (kênh khác thay thế); NBC News, Practical Neurology, Patient Care (chi tiết quyết định FDA 2025); UC San Diego, GEN News (Moreno 2021); PET, Technology Networks (ca Jo Cameron).